Câu 1: Máy phát điện đồng bộ trong nhà máy thủyđiện hoạt động theo nguyên lý nào?
A. Cảm ứng điện từ
B. Tĩnh điện
C. Nhiệt điện
D. Hóa điện
Câu 2: Thiết bị nào dùng để bảo vệ máy phát khi xảyra ngắn mạch?
A. Rơ le quá dòng
B. Rơ le quá áp
C. Rơ le nhiệt
D. Rơ le áp suất
Câu 3: Hệ số công suất (cosφ) của máy phát điện đồng bộ lý tưởng là bao nhiêu?
A. 0
B. 0,5
C. 0,8
D. 1
Câu 4: Thanh góp (busbar) trong trạm phân phối có vai trò gì?
A. Kết nối các thiết bị điện
B. Đo dòng điện
C. Điều chỉnh điện áp
D. Lưu trữ điện năng
Câu 5: Khi vận hành song song hai máy phát, cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?
A. Tần số khác nhau
B. Điện áp bằng nhau
C. Góc pha lệch 90°
D. Công suất định mức khác nhau
Câu 6: Thiết bị nào dùng để điều chỉnh điện áp đầu ra của máy phát?
A. Bộ kích từ
B. Máy biến áp
C. Rơ le bảo vệ
D. Đồng hồ đo
Câu 7: Dòng điện kích từ trong máy phát đồng bộ thuộc loại nào?
A. Dòng xoay chiều
B. Dòng một chiều
C. Dòng xung
D. Dòng tĩnh
Câu 8: Hiện tượng mất đồng bộ giữa hai máy phát xảy ra khi:
A. Tần số bằng nhau
B. Góc pha lệch quá lớn
C. Điện áp bằng nhau
D. Công suất bằng nhau
Câu 9: Máy biến áp lực trong nhà máy thủy điện có tác dụng gì?
A. Tăng điện áp để truyền đi xa
B. Giảm điện áp để sử dụng nội bộ
C. Đo dòng điện
D. Bảo vệ ngắn mạch
Câu 10: Đèn báo hiệu trên tủ điều khiển có màu đỏ thường biểu thị trạng thái nào?
A. Đang vận hành bình thường
B. Có sự cố
C. Đang dừng máy
D. Đang bảo trì
Câu 11: Thiết bị nào dùng để ngắt mạch tự động khi quá tải?
A. Aptomat (MCB)
B. Đồng hồ đo điện
C. Biến trở
D. Cầu chì nhiệt
Câu 12: Trong sơ đồ vận hành, ký hiệu “G” thường chỉ thiết bị nào?
A. Máy phát điện
B. Máy biến áp
C. Động cơ điện
D. Tụ điện
Câu 13: Khi khởi động máy phát, thứ tự thao tác đúng là:
A. Đóng kích từ → Đóng máy cắt → Tăng tốc
B. Tăng tốc → Đóng kích từ → Đóng máy cắt
C. Đóng máy cắt → Tăng tốc → Đóng kích từ
D. Tăng tốc → Đóng máy cắt → Đóng kích từ
Câu 14: Thông số nào KHÔNG cần kiểm tra trước khi vận hành song song máy phát?
A. Điện áp
B. Tần số
C. Nhiệt độ môi trường
D. Góc pha
Câu 15: Rơ le bảo vệ nào phát hiện sự cố mất cân bằng pha?
A. Rơ le dòng ngược
B. Rơ le quá dòng
C. Rơ le dòng đất
D. Rơ le áp thấp
Quảng cáo
6 câu trả lời 111
Câu 1
Đáp án: A. Cảm ứng điện từ
👉 Máy phát điện đồng bộ hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ khi rotor quay trong từ trường.
Câu 2
Đáp án: A. Rơ le quá dòng
👉 Bảo vệ máy phát khi xảy ra ngắn mạch, quá dòng.
Câu 3
Đáp án: D. 1
👉 Máy phát điện đồng bộ lý tưởng có hệ số công suất cosφ = 1.
Câu 4
Đáp án: A. Kết nối các thiết bị điện
👉 Thanh góp (busbar) dùng để thu và phân phối điện, liên kết các phần tử trong trạm.
Câu 5
Đáp án: B. Điện áp bằng nhau
👉 Khi hòa song song máy phát cần đảm bảo: điện áp, tần số, thứ tự pha, góc pha phù hợp.
(Trong các lựa chọn, B là đúng nhất)
Câu 6
Đáp án: A. Bộ kích từ
👉 Bộ kích từ điều chỉnh dòng kích từ, từ đó điều chỉnh điện áp đầu ra.
Câu 7
Đáp án: B. Dòng một chiều
👉 Dòng kích từ trong máy phát đồng bộ là dòng điện một chiều (DC).
Câu 8
Đáp án: B. Góc pha lệch quá lớn
👉 Khi góc pha vượt giới hạn cho phép → mất đồng bộ.
Câu 9
Đáp án: A. Tăng điện áp để truyền đi xa
👉 Máy biến áp lực dùng để nâng điện áp, giảm tổn thất khi truyền tải.
Câu 10
Đáp án: B. Có sự cố
👉 Đèn đỏ trong tủ điều khiển thường cảnh báo nguy hiểm hoặc sự cố.
Câu 11
Đáp án: A. Aptomat (MCB)
👉 Aptomat tự động ngắt mạch khi quá tải hoặc ngắn mạch.
Câu 12
Đáp án: A. Máy phát điện
👉 Ký hiệu “G” = Generator (máy phát) trong sơ đồ điện.
Câu 13
Đáp án: B. Tăng tốc → Đóng kích từ → Đóng máy cắt
👉 Đây là trình tự đúng khi khởi động máy phát và hòa lưới.
Câu 14
Đáp án: C. Nhiệt độ môi trường
👉 Khi vận hành song song, cần kiểm tra điện áp – tần số – góc pha, không bắt buộc nhiệt độ môi trường.
Câu 15
Đáp án: A. Rơ le dòng ngược
👉 Rơ le dòng ngược phát hiện mất cân bằng pha, thứ tự pha sai.
Câu 1
Đáp án: A. Cảm ứng điện từ
👉 Máy phát điện đồng bộ hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ khi rotor quay trong từ trường.
Câu 2
Đáp án: A. Rơ le quá dòng
👉 Bảo vệ máy phát khi xảy ra ngắn mạch, quá dòng.
Câu 3
Đáp án: D. 1
👉 Máy phát điện đồng bộ lý tưởng có hệ số công suất cosφ = 1.
Câu 4
Đáp án: A. Kết nối các thiết bị điện
👉 Thanh góp (busbar) dùng để thu và phân phối điện, liên kết các phần tử trong trạm.
Câu 5
Đáp án: B. Điện áp bằng nhau
👉 Khi hòa song song máy phát cần đảm bảo: điện áp, tần số, thứ tự pha, góc pha phù hợp.
(Trong các lựa chọn, B là đúng nhất)
Câu 6
Đáp án: A. Bộ kích từ
👉 Bộ kích từ điều chỉnh dòng kích từ, từ đó điều chỉnh điện áp đầu ra.
Câu 7
Đáp án: B. Dòng một chiều
👉 Dòng kích từ trong máy phát đồng bộ là dòng điện một chiều (DC).
Câu 8
Đáp án: B. Góc pha lệch quá lớn
👉 Khi góc pha vượt giới hạn cho phép → mất đồng bộ.
Câu 9
Đáp án: A. Tăng điện áp để truyền đi xa
👉 Máy biến áp lực dùng để nâng điện áp, giảm tổn thất khi truyền tải.
Câu 10
Đáp án: B. Có sự cố
👉 Đèn đỏ trong tủ điều khiển thường cảnh báo nguy hiểm hoặc sự cố.
Câu 11
Đáp án: A. Aptomat (MCB)
👉 Aptomat tự động ngắt mạch khi quá tải hoặc ngắn mạch.
Câu 12
Đáp án: A. Máy phát điện
👉 Ký hiệu “G” = Generator (máy phát) trong sơ đồ điện.
Câu 13
Đáp án: B. Tăng tốc → Đóng kích từ → Đóng máy cắt
👉 Đây là trình tự đúng khi khởi động máy phát và hòa lưới.
Câu 14
Đáp án: C. Nhiệt độ môi trường
👉 Khi vận hành song song, cần kiểm tra điện áp – tần số – góc pha, không bắt buộc nhiệt độ môi trường.
Câu 15
Đáp án: A. Rơ le dòng ngược
👉 Rơ le dòng ngược phát hiện mất cân bằng pha, thứ tự pha sai
Câu 1
Đáp án: A. Cảm ứng điện từ
👉 Máy phát điện đồng bộ hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ khi rotor quay trong từ trường.
Câu 2
Đáp án: A. Rơ le quá dòng
👉 Bảo vệ máy phát khi xảy ra ngắn mạch, quá dòng.
Câu 3
Đáp án: D. 1
👉 Máy phát điện đồng bộ lý tưởng có hệ số công suất cosφ = 1.
Câu 4
Đáp án: A. Kết nối các thiết bị điện
👉 Thanh góp (busbar) dùng để thu và phân phối điện, liên kết các phần tử trong trạm.
Câu 5
Đáp án: B. Điện áp bằng nhau
👉 Khi hòa song song máy phát cần đảm bảo: điện áp, tần số, thứ tự pha, góc pha phù hợp.
(Trong các lựa chọn, B là đúng nhất)
Câu 6
Đáp án: A. Bộ kích từ
👉 Bộ kích từ điều chỉnh dòng kích từ, từ đó điều chỉnh điện áp đầu ra.
Câu 7
Đáp án: B. Dòng một chiều
👉 Dòng kích từ trong máy phát đồng bộ là dòng điện một chiều (DC).
Câu 8
Đáp án: B. Góc pha lệch quá lớn
👉 Khi góc pha vượt giới hạn cho phép → mất đồng bộ.
Câu 9
Đáp án: A. Tăng điện áp để truyền đi xa
👉 Máy biến áp lực dùng để nâng điện áp, giảm tổn thất khi truyền tải.
Câu 10
Đáp án: B. Có sự cố
👉 Đèn đỏ trong tủ điều khiển thường cảnh báo nguy hiểm hoặc sự cố.
Câu 11
Đáp án: A. Aptomat (MCB)
👉 Aptomat tự động ngắt mạch khi quá tải hoặc ngắn mạch.
Câu 12
Đáp án: A. Máy phát điện
👉 Ký hiệu “G” = Generator (máy phát) trong sơ đồ điện.
Câu 13
Đáp án: B. Tăng tốc → Đóng kích từ → Đóng máy cắt
👉 Đây là trình tự đúng khi khởi động máy phát và hòa lưới.
Câu 14
Đáp án: C. Nhiệt độ môi trường
👉 Khi vận hành song song, cần kiểm tra điện áp – tần số – góc pha, không bắt buộc nhiệt độ môi trường.
Câu 15
Đáp án: A. Rơ le dòng ngược
👉 Rơ le dòng ngược phát hiện mất cân bằng pha, thứ tự pha sai
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
