E4: Rewrite the conditional sentences for the following situations.
Question 1: You don’t do any exercise and that’s why you put on weight.
→ If
Question 2: Try hard and you can pass the examination.
→ If
Question 3: He doesn’t catch the bus because he gets up late.
→ If
Question 4: If he doesn’t work harder, he’ll lose his job.
→ Unless
Question 5: The children will go swimming if it is sunny.
→ Unless
Quảng cáo
2 câu trả lời 123
Lý thuyết chung
1. Câu điều kiện loại 1 (Conditional type 1)
Cấu trúc:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu)
Cách dùng: Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
2. Chuyển từ if sang unless
Unless = if … not
Khi dùng unless, không dùng phủ định trong mệnh đề theo sau unless.
Câu trả lời chi tiết
Question 1
You don’t do any exercise and that’s why you put on weight.
Phân tích:
Đây là sự thật ở hiện tại → dùng câu điều kiện loại 1.
Câu trả lời:
If you don’t do any exercise, you will put on weight.
Dịch nghĩa:
Nếu bạn không tập thể dục, bạn sẽ tăng cân.
Question 2
Try hard and you can pass the examination.
Phân tích:
Câu mệnh lệnh + kết quả → chuyển sang câu điều kiện loại 1.
Câu trả lời:
If you try hard, you can pass the examination.
📝 Dịch nghĩa:
Nếu bạn cố gắng, bạn có thể đỗ kỳ thi.
Question 3
He doesn’t catch the bus because he gets up late.
Phân tích:
Nguyên nhân – kết quả ở hiện tại → dùng câu điều kiện loại 1.
Câu trả lời:
If he gets up late, he doesn’t catch the bus.
Dịch nghĩa:
Nếu anh ấy dậy muộn, anh ấy sẽ không kịp xe buýt.
Question 4
If he doesn’t work harder, he’ll lose his job.
→ Unless
Phân tích:
Chuyển if … not → unless (không dùng “not” nữa).
Câu trả lời:
Unless he works harder, he’ll lose his job.
Dịch nghĩa:
Nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ mất việc.
(= Trừ khi anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, nếu không anh ấy sẽ mất việc.)
Question 5
The children will go swimming if it is sunny.
→ Unless
Phân tích:
Chuyển điều kiện “nếu trời nắng” → “trừ khi trời không nắng”.
Câu trả lời:
The children will go swimming unless it is not sunny.
(Cách viết khác tự nhiên hơn:)
The children won’t go swimming unless it is sunny.
Dịch nghĩa:
Bọn trẻ sẽ đi bơi trừ khi trời không nắng.
/ Bọn trẻ sẽ không đi bơi trừ khi trời nắng.
Try hard and you can pass the examination. → If...If you try hard, you can pass the examination. (Nếu bạn cố gắng, bạn có thể vượt qua kỳ thi.)
He doesn’t catch the bus because he gets up late. → If...If he didn't get up late, he would catch the bus. (Nếu anh ấy không dậy muộn, anh ấy đã bắt được xe buýt.)
If he doesn’t work harder, he’ll lose his job. → Unless...Unless he works harder, he'll lose his job. (Trừ khi anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ mất việc.)
The children will go swimming if it is sunny. → Unless...Unless it is sunny, the children won't go swimming. (Trừ khi trời nắng, bọn trẻ sẽ không đi bơi.)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
57284 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37881 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
35417 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
28276 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
27742 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
27142
