Quảng cáo
1 câu trả lời 103
I. Giải thích lý thuyết chung
Đây là dạng bài điền từ nối / giới từ / danh từ cố định trong văn cảnh.
Cách làm:
Dựa vào quan hệ logic giữa các mệnh đề (so sánh, kết quả, nhượng bộ, bổ sung…)
Dựa vào cụm từ cố định trong tiếng Anh học thuật:
as in the past (như trong quá khứ)
then (khi đó / thì)
This may seem…
in fact
bear witness that (chứng minh rằng)
earlier
taken in isolation
a number of
although
behind (đằng sau, nguyên nhân của)
II. Đáp án chi tiết
26. as
→ So sánh “như trong quá khứ”
27. then
→ Chỉ kết quả logic: “khi đó / thì”
28. This
→ Đại từ thay thế cho cả ý phía trước
29. in
→ Cụm cố định: in fact
30. witness
→ Cụm: bear witness that = chứng minh rằng
31. earlier
→ So sánh mức độ sớm hơn
32. in
→ Cụm cố định: taken in isolation
33. number
→ Cụm: a number of (một số)
34. Although
→ Liên từ chỉ sự nhượng bộ
35. behind
→ Chỉ nguyên nhân đứng sau hiện tượng
III. Đoạn văn hoàn chỉnh
If we measure the seasons, (26) as in the past they have been, by ordinary natural events such as the departure of migrating birds or the appearance of the first flower, (27) then spring now begins November and autumn ends in December. (28) This may seem an unlikely situation to us, (29) in fact, data shows that spring now occurs ten to thirty days earlier than it did, while research bears (30) witness that autumn is arriving (31) earlier. Traditional data on phenology – the study of the timing of natural events – goes back to 1736 in Britain. Taken (32) in isolation, phenological data may not mean much, but the received wisdom from ecology is about interconnectedness. Consequently, with higher temperatures in winter, some species will breed earlier and then find that their food source has been destroyed when winter finally arrives. Competition for winter food will probably increase too, as birds stop migrating south in winter, as has already happened in a (33) number of cases. (34) Although it is often difficult to be certain that seasonal trends are progressive and not cyclical, those involved in analyzing the information see the fingerprints of global warming (35) behind this blurring of the seasons’ edges.
IV. Dịch nghĩa tiếng Việt
Nếu chúng ta đo lường các mùa như trong quá khứ, dựa trên những hiện tượng tự nhiên quen thuộc như sự di cư của chim hay sự xuất hiện của bông hoa đầu tiên, thì hiện nay mùa xuân bắt đầu từ tháng Mười Một và mùa thu kết thúc vào tháng Mười Hai. Điều này có thể nghe có vẻ khó tin, nhưng thực tế, dữ liệu cho thấy mùa xuân hiện nay đến sớm hơn từ mười đến ba mươi ngày so với trước đây, trong khi các nghiên cứu chứng minh rằng mùa thu cũng đang đến sớm hơn. Dữ liệu truyền thống về hiện tượng học – ngành nghiên cứu thời điểm diễn ra các sự kiện tự nhiên – ở Anh đã có từ năm 1736. Nếu xem xét riêng lẻ, những dữ liệu này có thể không mang nhiều ý nghĩa, nhưng sinh thái học nhấn mạnh tính liên kết giữa các yếu tố. Vì vậy, với nhiệt độ mùa đông tăng cao, một số loài sẽ sinh sản sớm hơn và sau đó phát hiện ra rằng nguồn thức ăn của chúng đã bị phá hủy khi mùa đông thực sự quay lại. Sự cạnh tranh về thức ăn mùa đông cũng có khả năng gia tăng khi chim ngừng di cư về phương Nam, điều đã xảy ra trong một số trường hợp. Mặc dù rất khó khẳng định rằng các xu hướng theo mùa là tiến triển chứ không phải chu kỳ, những người phân tích dữ liệu vẫn nhìn thấy dấu vết của hiện tượng nóng lên toàn cầu đằng sau sự mờ nhạt ranh giới giữa các mùa.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73854
