Quảng cáo
2 câu trả lời 80
IV. Read the text carefully, then do the tasks
A. Decide whether the following sentences are true (T) or false (F)
Giải thích lý thuyết
Dạng bài True/False yêu cầu:
Đọc kỹ văn bản
So sánh thông tin trong câu hỏi với thông tin trong bài
Nếu đúng với nội dung bài → T
Nếu trái hoặc không đúng → F
Câu trả lời
Many British people use their free time to help people in need.
→ T
(Vì bài nói nhiều người làm công việc tình nguyện cho các tổ chức từ thiện)
In the summer, the British prefer indoor activities.
→ F
(Mùa hè người Anh thích làm vườn và các hoạt động ngoài trời)
All free time activities are individual activities.
→ F
(Có nhiều hoạt động mang tính xã hội như gặp bạn bè, đi pub, nhà hàng)
Most British people watch or do sports at the weekend.
→ T
(Các hoạt động thể thao thường diễn ra vào cuối tuần)
Sometimes people go with their friends to a pub or restaurant.
→ T
British young people don’t like going to the movies.
→ F
(Người trẻ thích đi rạp chiếu phim)
Dịch nghĩa phần A
Nhiều người Anh dùng thời gian rảnh để giúp đỡ người khác. → Đúng
Vào mùa hè, người Anh thích các hoạt động trong nhà. → Sai
Tất cả hoạt động giải trí đều là cá nhân. → Sai
Phần lớn người Anh xem hoặc chơi thể thao vào cuối tuần. → Đúng
Đôi khi mọi người đi pub hoặc nhà hàng với bạn bè. → Đúng
Giới trẻ Anh không thích đi xem phim. → Sai
B. Answer the questions
Giải thích lý thuyết
Dạng trả lời câu hỏi:
Trả lời ngắn gọn
Dựa đúng thông tin trong bài
Có thể dùng lại từ/cấu trúc trong đoạn văn
Câu trả lời
What’s the most popular free time activity in the UK?
→ Watching television.
How many hours a week do the British watch TV?
→ About 25 hours a week.
In winter, what do the British often do in their spare time?
→ They often do “do-it-yourself” activities, repairing or improving their homes.
Which sports do many British people enjoy watching?
→ Football, cricket, horse racing, motor racing and motorcycle racing.
Dịch nghĩa phần B
Hoạt động giải trí phổ biến nhất ở Anh là gì?
→ Xem tivi.
Người Anh xem tivi bao nhiêu giờ mỗi tuần?
→ Khoảng 25 giờ mỗi tuần.
Vào mùa đông, người Anh thường làm gì lúc rảnh?
→ Họ thường sửa chữa hoặc cải thiện nhà cửa.
Những môn thể thao nào được nhiều người Anh thích xem?
→ Bóng đá, cricket, đua ngựa, đua ô tô và đua mô tô.
V. Rewrite the sentences
Giải thích lý thuyết
So sánh hơn (comparative)
smaller than → bigger than
Love = Like + V-ing
More expensive than → cheaper than
So sánh nhất:
No one … more … than → … is the most …
Câu trả lời
My house is smaller than your house.
→ Your house is bigger than my house.
I love listening to music.
→ I like listening to music.
The black dress is more expensive than the white one.
→ The white dress is cheaper than the black one.
No one in my group is more intelligent than Mary.
→ Mary is the most intelligent in my group.
Dịch nghĩa phần V
Nhà tôi nhỏ hơn nhà bạn.
→ Nhà bạn lớn hơn nhà tôi.
Tôi yêu thích nghe nhạc.
→ Tôi thích nghe nhạc.
Váy đen đắt hơn váy trắng.
→ Váy trắng rẻ hơn váy đen.
Không ai trong nhóm tôi thông minh hơn Mary.
→ Mary là người thông minh nhất trong nhóm tôi.
IV. Read the text carefully, then do the tasks
A. Decide whether the following sentences are true (T) or false (F)
Giải thích lý thuyết
Dạng bài True/False yêu cầu:
Đọc kỹ văn bản
So sánh thông tin trong câu hỏi với thông tin trong bài
Nếu đúng với nội dung bài → T
Nếu trái hoặc không đúng → F
Câu trả lời
Many British people use their free time to help people in need.
→ T
(Vì bài nói nhiều người làm công việc tình nguyện cho các tổ chức từ thiện)
In the summer, the British prefer indoor activities.
→ F
(Mùa hè người Anh thích làm vườn và các hoạt động ngoài trời)
All free time activities are individual activities.
→ F
(Có nhiều hoạt động mang tính xã hội như gặp bạn bè, đi pub, nhà hàng)
Most British people watch or do sports at the weekend.
→ T
(Các hoạt động thể thao thường diễn ra vào cuối tuần)
Sometimes people go with their friends to a pub or restaurant.
→ T
British young people don’t like going to the movies.
→ F
(Người trẻ thích đi rạp chiếu phim)
Dịch nghĩa phần A
Nhiều người Anh dùng thời gian rảnh để giúp đỡ người khác. → Đúng
Vào mùa hè, người Anh thích các hoạt động trong nhà. → Sai
Tất cả hoạt động giải trí đều là cá nhân. → Sai
Phần lớn người Anh xem hoặc chơi thể thao vào cuối tuần. → Đúng
Đôi khi mọi người đi pub hoặc nhà hàng với bạn bè. → Đúng
Giới trẻ Anh không thích đi xem phim. → Sai
B. Answer the questions
Giải thích lý thuyết
Dạng trả lời câu hỏi:
Trả lời ngắn gọn
Dựa đúng thông tin trong bài
Có thể dùng lại từ/cấu trúc trong đoạn văn
Câu trả lời
What’s the most popular free time activity in the UK?
→ Watching television.
How many hours a week do the British watch TV?
→ About 25 hours a week.
In winter, what do the British often do in their spare time?
→ They often do “do-it-yourself” activities, repairing or improving their homes.
Which sports do many British people enjoy watching?
→ Football, cricket, horse racing, motor racing and motorcycle racing.
Dịch nghĩa phần B
Hoạt động giải trí phổ biến nhất ở Anh là gì?
→ Xem tivi.
Người Anh xem tivi bao nhiêu giờ mỗi tuần?
→ Khoảng 25 giờ mỗi tuần.
Vào mùa đông, người Anh thường làm gì lúc rảnh?
→ Họ thường sửa chữa hoặc cải thiện nhà cửa.
Những môn thể thao nào được nhiều người Anh thích xem?
→ Bóng đá, cricket, đua ngựa, đua ô tô và đua mô tô.
V. Rewrite the sentences
Giải thích lý thuyết
So sánh hơn (comparative)
smaller than → bigger than
Love = Like + V-ing
More expensive than → cheaper than
So sánh nhất:
No one … more … than → … is the most …
Câu trả lời
My house is smaller than your house.
→ Your house is bigger than my house.
I love listening to music.
→ I like listening to music.
The black dress is more expensive than the white one.
→ The white dress is cheaper than the black one.
No one in my group is more intelligent than Mary.
→ Mary is the most intelligent in my group.
Dịch nghĩa phần V
Nhà tôi nhỏ hơn nhà bạn.
→ Nhà bạn lớn hơn nhà tôi.
Tôi yêu thích nghe nhạc.
→ Tôi thích nghe nhạc.
Váy đen đắt hơn váy trắng.
→ Váy trắng rẻ hơn váy đen.
Không ai trong nhóm tôi thông minh hơn Mary.
→ Mary là người thông minh nhất trong nhóm tôi.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88438 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58049 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40881 -
35733
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25922 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25300 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24799 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24396 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22663
