Quảng cáo
5 câu trả lời 162
- Kim loại đóng vai trò quan trọng trong hóa học và đời sống nhờ những tính chất hóa học đặc trưng. Về cơ bản, tính chất hóa học chung của kim loại là tính khử (dễ nhường electron để trở thành ion dương).
- Dưới đây là 4 tính chất hóa học chính của kim loại:
1. Tác dụng với phi kim
- Hầu hết các kim loại có thể phản ứng với phi kim để tạo thành muối hoặc oxide.
- Tác dụng với Oxygen (O2): Tạo thành oxide (thường là oxide base).
- Phương trình: 2Mg + O2 2MgO
- Phương trình: 4Al + 3O2 2Al2O3
- Tác dụng với Chlorine (Cl2): Tạo thành muối chloride.
- Phương trình: 2Fe + 3Cl2 2FeCl3 (Lưu ý: Iron bị đẩy lên hóa trị cao nhất là III).
- Tác dụng với Sulfur (S): Tạo thành muối sulfide.
- Phương trình: Fe + S FeS
2. Tác dụng với dung dịch Acid
- Nhiều kim loại (đứng trước Hydrogen trong dãy hoạt động hóa học) phản ứng với dung dịch acid giải phóng khí Hydrogen (H2).
- Tác dụng với HCl, H2SO4 loãng: Tạo thành muối và giải phóng H2.
- Phương trình: Zn + 2HCl ZnCl2 + H2
- Phương trình: Fe + H2SO4(loãng) FeSO4 + H2
- Lưu ý: Các kim loại như Cu, Ag, Au$ không phản ứng với acid loãng. Với HNO3 và H2SO4 đặc, sản phẩm sẽ khác (thường không giải phóng H2).
3. Tác dụng với dung dịch Muối
- Kim loại mạnh hơn (đứng trước) có thể đẩy kim loại yếu hơn (đứng sau) ra khỏi dung dịch muối của chúng.
- Ví dụ: Cho Iron vào dung dịch Copper(II) sulfate.
- Phương trình: Fe + CuSO4 FeSO4 + Cu
- Hiện tượng: Có lớp kim loại màu đỏ (Cu) bám ngoài thanh sắt, màu xanh của dung dịch nhạt dần.
- Ví dụ: Cho Copper vào dung dịch Silver nitrate.
- Phương trình: Cu + 2AgNO3 Cu(NO3)2 + 2Ag
4. Tác dụng với Nước (H2O)
- Một số kim loại kiềm và kiềm thổ (như Na, K, Ca, Ba) phản ứng mạnh với nước ở nhiệt độ thường tạo thành dung dịch base và giải phóng khí H2.
- Phương trình: 2Na + 2H2O 2NaOH + H2
- Phương trình: Ca + 2H2O Ca(OH)2 + H2
Kim loại có các tính chất hoá học sau
1. Tác dụng với phi kim (như oxi)
Tạo thành oxit kim loại
Ví dụ
2Mg + O2 → 2MgO
4Fe + 3O2 → 2Fe2O3
2. Tác dụng với nước (một số kim loại)
Tạo bazơ và khí hiđro
Ví dụ
2Na + 2H2O → 2NaOH + H2
Ca + 2H2O → Ca(OH)2 + H2
3. Tác dụng với axit (trừ Cu Ag Au)
Tạo muối và khí hiđro
Ví dụ
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2
4. Tác dụng với dung dịch muối
Kim loại mạnh đẩy kim loại yếu ra khỏi muối
Ví dụ
Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
Zn + CuCl2 → ZnCl2 + Cu
Kết luận
Kim loại có tính khử và dễ tham gia phản ứng hoá học
Kim loại có các tính chất hoá học sau
1. Tác dụng với phi kim (như oxi)
Tạo thành oxit kim loại
Ví dụ
2Mg + O2 → 2MgO
4Fe + 3O2 → 2Fe2O3
2. Tác dụng với nước (một số kim loại)
Tạo bazơ và khí hiđro
Ví dụ
2Na + 2H2O → 2NaOH + H2
Ca + 2H2O → Ca(OH)2 + H2
3. Tác dụng với axit (trừ Cu Ag Au)
Tạo muối và khí hiđro
Ví dụ
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2
4. Tác dụng với dung dịch muối
Kim loại mạnh đẩy kim loại yếu ra khỏi muối
Ví dụ
Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
Zn + CuCl2 → ZnCl2 + Cu
Kết luận
Kim loại có tính khử và dễ tham gia phản ứng hoá học
Kim loại có các tính chất hoá học sau
1. Tác dụng với phi kim (như oxi)
Tạo thành oxit kim loại
Ví dụ
2Mg + O2 → 2MgO
4Fe + 3O2 → 2Fe2O3
2. Tác dụng với nước (một số kim loại)
Tạo bazơ và khí hiđro
Ví dụ
2Na + 2H2O → 2NaOH + H2
Ca + 2H2O → Ca(OH)2 + H2
3. Tác dụng với axit (trừ Cu Ag Au)
Tạo muối và khí hiđro
Ví dụ
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2
4. Tác dụng với dung dịch muối
Kim loại mạnh đẩy kim loại yếu ra khỏi muối
Ví dụ
Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
Zn + CuCl2 → ZnCl2 + Cu
Kết luận
Kim loại có tính khử và dễ tham gia phản ứng hoá học
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
45495 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43564 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39296 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37000 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36247 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32441 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
32221
