Quảng cáo
5 câu trả lời 220
**Công thức thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)**
### 1️⃣ Khẳng định
**S + have/has + V³ (V-ed)**
* I / You / We / They **have** + V³
* He / She / It **has** + V³
📌 *Ví dụ:*
* I **have finished** my homework.
* She **has lived** here for 5 years.
---
### 2️⃣ Phủ định
**S + have/has + not + V³**
(have not = haven’t, has not = hasn’t)
📌 *Ví dụ:*
* I **haven’t seen** him today.
* He **hasn’t done** the test.
---
### 3️⃣ Nghi vấn
**Have/Has + S + V³?**
📌 *Ví dụ:*
* **Have** you **ever been** to Hanoi?
* **Has** she **finished** her work yet?
---
### 4️⃣ Cách dùng chính
* Diễn tả **hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn ảnh hưởng đến hiện tại**
* Diễn tả **kinh nghiệm** (đã từng / chưa từng)
* Diễn tả **hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại**
---
### 5️⃣ Dấu hiệu nhận biết thường gặp
* **already, yet, just**
* **ever, never**
* **since, for**
* **so far, recently, lately**
📌 *Ví dụ:*
* We **have studied** English **for** 6 years.
* She **has just arrived**.
---
Nếu bạn muốn, mình có thể làm **bảng so sánh Hiện tại hoàn thành vs Quá khứ đơn** hoặc cho **bài tập có đáp án** để dễ nhớ hơn 📘✨
Công thức của thì Hiện tại hoàn thành là:
S + have/has + quá khứ phân từ (V3)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73861
