Phân tích ảnh hưởng của địa hình, đất đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp và lâm nghiệp ở nước ta.
Quảng cáo
2 câu trả lời 627
I. Ảnh hưởng của địa hình
Địa hình nước ta với đặc trưng đồi núi chiếm tới 3/4 diện tích lãnh thổ, đồng bằng chỉ chiếm 1/4, đã tạo nên sự phân hóa mạnh mẽ trong sản xuất nông, lâm nghiệp:
1. Phân hóa theo độ cao (Địa hình đồi núi và Địa hình đồng bằng)
Địa hình đồi núi (Trung du và miền núi Bắc Bộ, Trường Sơn, Tây Nguyên):Phát triển lâm nghiệp: Đây là khu vực lý tưởng cho việc phát triển rừng tự nhiên và trồng rừng sản xuất (rừng gỗ lớn, cây công nghiệp dài ngày). Độ dốc và khí hậu mát mẻ ở các vùng núi cao thuận lợi cho nhiều loại cây trồng có giá trị như chè, cà phê, cao su, hồ tiêu...
Hạn chế nông nghiệp thuần túy: Canh tác lúa nước gặp khó khăn do thiếu diện tích bằng phẳng và hệ thống thủy lợi phức tạp. Tuy nhiên, lại phát triển mạnh mô hình nông lâm kết hợp, chăn nuôi gia súc lớn (bò, dê) trên các vùng đồng cỏ hoặc cao nguyên.
Rủi ro: Địa hình dốc dễ gây sạt lở đất, xói mòn, lũ quét, đòi hỏi các biện pháp canh tác bền vững như làm ruộng bậc thang, trồng rừng phòng hộ.
Địa hình đồng bằng (Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long):Phát triển nông nghiệp: Với địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho việc hình thành các vùng chuyên canh cây lương thực lớn (đặc biệt là lúa nước), cây trồng ngắn ngày, và nuôi trồng thủy sản. Hệ thống thủy lợi dễ xây dựng và phát triển.
Hạn chế lâm nghiệp: Diện tích rừng tự nhiên gần như không có.
2. Phân hóa theo hướng và sườn địa hình
Hướng sườn (Đông Bắc - Tây Nam, Tây Bắc - Đông Nam) tạo sự khác biệt về lượng mưa và nắng. Ví dụ, sườn đón gió thường mưa nhiều hơn, thích hợp phát triển rừng và cây công nghiệp ưa ẩm.
II. Ảnh hưởng của đất (thổ nhưỡng)
Việt Nam có 10 nhóm đất chính, trong đó đáng chú ý là 3 nhóm chính ảnh hưởng trực tiếp đến nông, lâm nghiệp:
1. Đất Feralit (chiếm 65% diện tích tự nhiên):
Phân bố: Chủ yếu ở vùng đồi núi, trung du.
Ảnh hưởng: Thích hợp cho phát triển lâm nghiệp (rừng tự nhiên, rừng trồng) và trồng các loại cây công nghiệp lâu năm (cao su, cà phê, chè, điều, tiêu) trên quy mô lớn, hình thành các vùng chuyên canh nổi tiếng như Tây Nguyên, Đông Nam Bộ.
2. Đất phù sa (chiếm 24% diện tích tự nhiên):
Phân bố: Tập trung ở các đồng bằng lớn (sông Hồng, sông Cửu Long) và ven biển.
Ảnh hưởng: Cực kỳ màu mỡ, là cơ sở để phát triển nền nông nghiệp thâm canh cao, đặc biệt là sản xuất lúa nước, cây rau màu, cây ăn quả, đóng góp lớn vào an ninh lương thực và xuất khẩu của đất nước.
3. Các loại đất khác:
Đất mặn, đất phèn: Phân bố ở ven biển, thích hợp cho nuôi trồng thủy sản, trồng rừng ngập mặn (lâm nghiệp), hoặc trồng lúa đặc sản (nếu được cải tạo tốt).
III. Suy nghĩ chung
Địa hình và đất đai Việt Nam tạo nên thế mạnh đặc thù cho việc phát triển đồng thời cả nông nghiệp và lâm nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác cần đi đôi với bảo vệ, đặc biệt là chống xói mòn đất dốc và bảo vệ đa dạng sinh học rừng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho các thế hệ mai sau.
Địa hình nước ta với đặc trưng đồi núi chiếm tới 3/4 diện tích lãnh thổ, đồng bằng chỉ chiếm 1/4, đã tạo nên sự phân hóa mạnh mẽ trong sản xuất nông, lâm nghiệp:
1. Phân hóa theo độ cao (Địa hình đồi núi và Địa hình đồng bằng)
Địa hình đồi núi (Trung du và miền núi Bắc Bộ, Trường Sơn, Tây Nguyên):Phát triển lâm nghiệp: Đây là khu vực lý tưởng cho việc phát triển rừng tự nhiên và trồng rừng sản xuất (rừng gỗ lớn, cây công nghiệp dài ngày). Độ dốc và khí hậu mát mẻ ở các vùng núi cao thuận lợi cho nhiều loại cây trồng có giá trị như chè, cà phê, cao su, hồ tiêu...
Hạn chế nông nghiệp thuần túy: Canh tác lúa nước gặp khó khăn do thiếu diện tích bằng phẳng và hệ thống thủy lợi phức tạp. Tuy nhiên, lại phát triển mạnh mô hình nông lâm kết hợp, chăn nuôi gia súc lớn (bò, dê) trên các vùng đồng cỏ hoặc cao nguyên.
Rủi ro: Địa hình dốc dễ gây sạt lở đất, xói mòn, lũ quét, đòi hỏi các biện pháp canh tác bền vững như làm ruộng bậc thang, trồng rừng phòng hộ.
Địa hình đồng bằng (Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long):Phát triển nông nghiệp: Với địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho việc hình thành các vùng chuyên canh cây lương thực lớn (đặc biệt là lúa nước), cây trồng ngắn ngày, và nuôi trồng thủy sản. Hệ thống thủy lợi dễ xây dựng và phát triển.
Hạn chế lâm nghiệp: Diện tích rừng tự nhiên gần như không có.
2. Phân hóa theo hướng và sườn địa hình
Hướng sườn (Đông Bắc - Tây Nam, Tây Bắc - Đông Nam) tạo sự khác biệt về lượng mưa và nắng. Ví dụ, sườn đón gió thường mưa nhiều hơn, thích hợp phát triển rừng và cây công nghiệp ưa ẩm.
II. Ảnh hưởng của đất (thổ nhưỡng)
Việt Nam có 10 nhóm đất chính, trong đó đáng chú ý là 3 nhóm chính ảnh hưởng trực tiếp đến nông, lâm nghiệp:
1. Đất Feralit (chiếm 65% diện tích tự nhiên):
Phân bố: Chủ yếu ở vùng đồi núi, trung du.
Ảnh hưởng: Thích hợp cho phát triển lâm nghiệp (rừng tự nhiên, rừng trồng) và trồng các loại cây công nghiệp lâu năm (cao su, cà phê, chè, điều, tiêu) trên quy mô lớn, hình thành các vùng chuyên canh nổi tiếng như Tây Nguyên, Đông Nam Bộ.
2. Đất phù sa (chiếm 24% diện tích tự nhiên):
Phân bố: Tập trung ở các đồng bằng lớn (sông Hồng, sông Cửu Long) và ven biển.
Ảnh hưởng: Cực kỳ màu mỡ, là cơ sở để phát triển nền nông nghiệp thâm canh cao, đặc biệt là sản xuất lúa nước, cây rau màu, cây ăn quả, đóng góp lớn vào an ninh lương thực và xuất khẩu của đất nước.
3. Các loại đất khác:
Đất mặn, đất phèn: Phân bố ở ven biển, thích hợp cho nuôi trồng thủy sản, trồng rừng ngập mặn (lâm nghiệp), hoặc trồng lúa đặc sản (nếu được cải tạo tốt).
III. Suy nghĩ chung
Địa hình và đất đai Việt Nam tạo nên thế mạnh đặc thù cho việc phát triển đồng thời cả nông nghiệp và lâm nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác cần đi đôi với bảo vệ, đặc biệt là chống xói mòn đất dốc và bảo vệ đa dạng sinh học rừng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho các thế hệ mai sau.
1. Ảnh hưởng của địa hình đến nông nghiệp và lâm nghiệp
a) Đặc điểm chung của địa hình Việt Nam
- Địa hình nước ta chủ yếu là đồi núi (chiếm khoảng 3/4 diện tích), nhưng đồi núi thấp chiếm ưu thế.
- Có sự phân hóa rõ rệt giữa miền núi, trung du và đồng bằng.
- Địa hình thấp dần từ tây bắc xuống đông nam, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy, bồi tụ phù sa, hình thành các đồng bằng rộng lớn.
b) Ảnh hưởng đến nông nghiệp
- Đồng bằng (như đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long):
+ Địa hình bằng phẳng → thuận lợi cho cơ giới hóa, thâm canh, chuyên canh cây lương thực (lúa, ngô, khoai), cây công nghiệp ngắn ngày và chăn nuôi tập trung.
+ Hệ thống sông ngòi dày đặc giúp tưới tiêu, bồi đắp phù sa → năng suất cao.
- Đồi trung du (như trung du Bắc Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ):
+ Địa hình lượn sóng, thoai thoải → thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm (chè, cà phê, cao su, hồ tiêu, điều).
+ Dễ bị xói mòn nếu canh tác không hợp lý.
- Miền núi cao (như Tây Bắc, Trường Sơn):
+ Khó canh tác do dốc, dễ xói mòn → nông nghiệp chủ yếu theo hướng nương rẫy hoặc phát triển chăn nuôi đại gia súc (trâu, bò).
+ Thuận lợi trồng cây lâm nghiệp, dược liệu, cây ăn quả ôn đới (mận, đào, chè shan tuyết…).
c) Ảnh hưởng đến lâm nghiệp
+ Rừng chủ yếu phân bố ở đồi núi, nơi đất dốc, khó trồng trọt → thuận lợi cho phát triển rừng sản xuất, rừng phòng hộ và rừng đặc dụng.
+ Địa hình dốc, chia cắt mạnh → khó quản lý, khai thác và vận chuyển gỗ.
+ Khu vực miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, Trường Sơn có điều kiện thuận lợi để trồng rừng kinh tế, bảo vệ rừng đầu nguồn.
2. Ảnh hưởng của đất đai đến nông nghiệp và lâm nghiệp
a) Đặc điểm đất ở Việt Nam
- Đa dạng, có hơn 400 loại đất khác nhau, hình thành do khí hậu nhiệt đới ẩm và sự phân hóa địa hình.
- Một số nhóm đất chính:
+ Đất phù sa: tập trung ở đồng bằng sông Hồng, sông Cửu Long → màu mỡ, thuận lợi trồng lúa, hoa màu.
+ Đất feralit: chiếm phần lớn diện tích đồi núi → thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả nhiệt đới.
+ Đất đỏ bazan: ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ → rất tốt cho cây công nghiệp như cà phê, cao su, hồ tiêu, điều.
+ Đất mặn, đất phèn: ở vùng ven biển đồng bằng sông Cửu Long → cần cải tạo, có thể phát triển lúa – tôm hoặc nuôi trồng thủy sản.
b) Ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp
- Đất phù sa màu mỡ → phát triển mạnh nông nghiệp hàng hóa, trồng lúa và rau màu.
- Đất đỏ bazan và feralit → phát triển vùng chuyên canh cây công nghiệp (chè ở Thái Nguyên, cà phê ở Tây Nguyên, cao su ở Đông Nam Bộ).
- Đất xám, đất cát ven biển → thích hợp trồng cây chịu hạn (đậu phộng, khoai lang, nho, thanh long).
- Đất mặn, phèn nếu được cải tạo tốt → mở rộng diện tích sản xuất, đa dạng hóa cây trồng.
c) Ảnh hưởng đến phát triển lâm nghiệp
+ Đất feralit ở đồi núi, đất nghèo dinh dưỡng → thích hợp cho rừng tự nhiên, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng.
+ Một số vùng đất trống đồi trọc được phủ xanh nhờ trồng rừng sản xuất (keo, bạch đàn, thông...).
+ Đất bazan và feralit sâu dày cũng thuận lợi cho trồng cây gỗ lớn và cây công nghiệp lâm sản (cao su, gỗ tếch, gỗ sao...).
3. Kết luận
+ Địa hình và đất đai là hai yếu tố tự nhiên cơ bản chi phối mạnh mẽ sự phát triển và phân bố của nông – lâm nghiệp Việt Nam.
+ Nhờ địa hình đa dạng và đất phong phú, nước ta hình thành nhiều vùng nông – lâm nghiệp chuyên canh khác nhau:
- Đồng bằng: lúa, cây lương thực, rau màu.
- Trung du và cao nguyên: cây công nghiệp lâu năm.
- Miền núi: phát triển lâm nghiệp, cây đặc sản, dược liệu, chăn nuôi đại gia súc.
a) Đặc điểm chung của địa hình Việt Nam
- Địa hình nước ta chủ yếu là đồi núi (chiếm khoảng 3/4 diện tích), nhưng đồi núi thấp chiếm ưu thế.
- Có sự phân hóa rõ rệt giữa miền núi, trung du và đồng bằng.
- Địa hình thấp dần từ tây bắc xuống đông nam, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy, bồi tụ phù sa, hình thành các đồng bằng rộng lớn.
b) Ảnh hưởng đến nông nghiệp
- Đồng bằng (như đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long):
+ Địa hình bằng phẳng → thuận lợi cho cơ giới hóa, thâm canh, chuyên canh cây lương thực (lúa, ngô, khoai), cây công nghiệp ngắn ngày và chăn nuôi tập trung.
+ Hệ thống sông ngòi dày đặc giúp tưới tiêu, bồi đắp phù sa → năng suất cao.
- Đồi trung du (như trung du Bắc Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ):
+ Địa hình lượn sóng, thoai thoải → thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm (chè, cà phê, cao su, hồ tiêu, điều).
+ Dễ bị xói mòn nếu canh tác không hợp lý.
- Miền núi cao (như Tây Bắc, Trường Sơn):
+ Khó canh tác do dốc, dễ xói mòn → nông nghiệp chủ yếu theo hướng nương rẫy hoặc phát triển chăn nuôi đại gia súc (trâu, bò).
+ Thuận lợi trồng cây lâm nghiệp, dược liệu, cây ăn quả ôn đới (mận, đào, chè shan tuyết…).
c) Ảnh hưởng đến lâm nghiệp
+ Rừng chủ yếu phân bố ở đồi núi, nơi đất dốc, khó trồng trọt → thuận lợi cho phát triển rừng sản xuất, rừng phòng hộ và rừng đặc dụng.
+ Địa hình dốc, chia cắt mạnh → khó quản lý, khai thác và vận chuyển gỗ.
+ Khu vực miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, Trường Sơn có điều kiện thuận lợi để trồng rừng kinh tế, bảo vệ rừng đầu nguồn.
2. Ảnh hưởng của đất đai đến nông nghiệp và lâm nghiệp
a) Đặc điểm đất ở Việt Nam
- Đa dạng, có hơn 400 loại đất khác nhau, hình thành do khí hậu nhiệt đới ẩm và sự phân hóa địa hình.
- Một số nhóm đất chính:
+ Đất phù sa: tập trung ở đồng bằng sông Hồng, sông Cửu Long → màu mỡ, thuận lợi trồng lúa, hoa màu.
+ Đất feralit: chiếm phần lớn diện tích đồi núi → thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả nhiệt đới.
+ Đất đỏ bazan: ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ → rất tốt cho cây công nghiệp như cà phê, cao su, hồ tiêu, điều.
+ Đất mặn, đất phèn: ở vùng ven biển đồng bằng sông Cửu Long → cần cải tạo, có thể phát triển lúa – tôm hoặc nuôi trồng thủy sản.
b) Ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp
- Đất phù sa màu mỡ → phát triển mạnh nông nghiệp hàng hóa, trồng lúa và rau màu.
- Đất đỏ bazan và feralit → phát triển vùng chuyên canh cây công nghiệp (chè ở Thái Nguyên, cà phê ở Tây Nguyên, cao su ở Đông Nam Bộ).
- Đất xám, đất cát ven biển → thích hợp trồng cây chịu hạn (đậu phộng, khoai lang, nho, thanh long).
- Đất mặn, phèn nếu được cải tạo tốt → mở rộng diện tích sản xuất, đa dạng hóa cây trồng.
c) Ảnh hưởng đến phát triển lâm nghiệp
+ Đất feralit ở đồi núi, đất nghèo dinh dưỡng → thích hợp cho rừng tự nhiên, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng.
+ Một số vùng đất trống đồi trọc được phủ xanh nhờ trồng rừng sản xuất (keo, bạch đàn, thông...).
+ Đất bazan và feralit sâu dày cũng thuận lợi cho trồng cây gỗ lớn và cây công nghiệp lâm sản (cao su, gỗ tếch, gỗ sao...).
3. Kết luận
+ Địa hình và đất đai là hai yếu tố tự nhiên cơ bản chi phối mạnh mẽ sự phát triển và phân bố của nông – lâm nghiệp Việt Nam.
+ Nhờ địa hình đa dạng và đất phong phú, nước ta hình thành nhiều vùng nông – lâm nghiệp chuyên canh khác nhau:
- Đồng bằng: lúa, cây lương thực, rau màu.
- Trung du và cao nguyên: cây công nghiệp lâu năm.
- Miền núi: phát triển lâm nghiệp, cây đặc sản, dược liệu, chăn nuôi đại gia súc.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
44764 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
43715 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
36401 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
34586 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30815 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24401
Gửi báo cáo thành công!
