Quảng cáo
6 câu trả lời 138
2. Cách dùng thì quá khứ đơn:
Dùng để diễn tả:
1.Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
→ I visited Hanoi last summer.
2.Một chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ.
→ He came in, sat down, and started to read.
3.Thói quen hoặc sự thật trong quá khứ (không còn đúng nữa).
→ I often played marbles when I was a child.
dạng khẳng định: S+V-ed/V2
dạng phủ định: S+didn't+V1
dạng nghi vấn: did+S+V1...?
dấu hiệu nhận biết:
-yesterday
-last + time: last night,last week,..
-time+ago: 2 months ago
-in the past, in+ year(past): in 1990
Dùng để diễn tả:
Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
→ I visited my grandparents last week.
Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
→ He came home, had dinner, and went to bed.
Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ (nay không còn nữa).
→ When I was a child, I played football every day.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách dùng thì quá khứ đơn:
1. Công dụng (Cách dùng chính)
Thì quá khứ đơn được sử dụng trong các trường hợp sau:
Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.Ví dụ: I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
Ví dụ: She bought a new car yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi mới vào hôm qua.)
Diễn tả một loạt các hành động nối tiếp nhau trong quá khứ.Ví dụ: She woke up, had breakfast, and went to work. (Cô ấy thức dậy, ăn sáng, và đi làm.)
Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (nay đã chấm dứt).Ví dụ: When I was a child, I often played with dolls. (Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thường chơi búp bê.)
Ví dụ: We lived in Hanoi for 5 years. (Chúng tôi đã sống ở Hà Nội trong 5 năm. - Hiện tại không sống ở đó nữa.)
Dùng trong câu điều kiện loại 2 (để diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại).Ví dụ: If I had a million dollars, I would buy a big house. (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.)
2. Dấu hiệu nhận biết
Các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian thường đi kèm với thì quá khứ đơn:
Yesterday (hôm qua)
Last night/week/month/year (tối/tuần/tháng/năm trước)
Ago (cách đây) (vd: two days ago, a month ago)
In + mốc thời gian trong quá khứ (vd: in 2010, in the 1990s)
When I was young/a child (khi tôi còn trẻ/là một đứa trẻ)
Then (sau đó, lúc đó)
Just now (vừa mới)
3. Công thức
Thì quá khứ đơn có hai dạng chính: với động từ "to be" và với động từ thường.
A. Với động từ "To Be" (was / were)
Khẳng định (+):Cấu trúc: S + was / were + O
Lưu ý: I/He/She/It/Danh từ số ít dùng was. You/We/They/Danh từ số nhiều dùng were.
Ví dụ: He was at home last night.
Phủ định (-):Cấu trúc: S + was not (wasn't) / were not (weren't) + O
Ví dụ: They weren't happy with the result.
Nghi vấn (?):Cấu trúc: Was / Were + S + O?
Ví dụ: Was she a doctor? -> Yes, she was / No, she wasn't.
B. Với động từ thường
Trong thì quá khứ đơn, động từ thường được chia ở dạng quá khứ (Past form).
Khẳng định (+):Cấu trúc: S + V_ed / V (cột 2) + O
Lưu ý:V_ed: Động từ có quy tắc (ví dụ: work -> worked, play -> played).
V (cột 2): Động từ bất quy tắc (ví dụ: go -> went, eat -> ate, see -> saw). Bạn cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc.
Ví dụ: I watched TV all day yesterday.
Ví dụ: We ate dinner at 7 PM.
Phủ định (-):Cấu trúc: S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu) + O
Lưu ý: Phải mượn trợ động từ did và động từ chính trở về dạng nguyên mẫu không "to".
Ví dụ: She didn't like the movie.
Ví dụ: They didn't go to school because it rained.
Nghi vấn (?):Cấu trúc: Did + S + V (nguyên mẫu) + O?
Lưu ý: Phải mượn trợ động từ did và động từ chính trở về dạng nguyên mẫu không "to".
Ví dụ: Did you finish your homework? -> Yes, I did / No, I didn't.
Ví dụ: Where did he go last summer?
4. Quy tắc thêm "-ed" vào động từ có quy tắc
Thông thường: Thêm -ed vào cuối động từ (vd: work -> worked, start -> started).
Động từ tận cùng bằng "e": Chỉ thêm -d (vd: live -> lived, hope -> hoped).
Động từ tận cùng bằng "y" (trước y là phụ âm): Đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed (vd: study -> studied, carry -> carried).
Động từ tận cùng bằng "y" (trước y là nguyên âm - a, e, i, o, u): Chỉ thêm -ed (vd: play -> played, enjoy -> enjoyed).
Động từ một âm tiết, tận cùng bằng một phụ âm, trước là một nguyên âm duy nhất: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed (vd: stop -> stopped, plan -> planned)
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách dùng thì quá khứ đơn:
1. Công dụng (Cách dùng chính)
Thì quá khứ đơn được sử dụng trong các trường hợp sau:
Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.Ví dụ: I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
Ví dụ: She bought a new car yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi mới vào hôm qua.)
Diễn tả một loạt các hành động nối tiếp nhau trong quá khứ.Ví dụ: She woke up, had breakfast, and went to work. (Cô ấy thức dậy, ăn sáng, và đi làm.)
Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (nay đã chấm dứt).Ví dụ: When I was a child, I often played with dolls. (Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thường chơi búp bê.)
Ví dụ: We lived in Hanoi for 5 years. (Chúng tôi đã sống ở Hà Nội trong 5 năm. - Hiện tại không sống ở đó nữa.)
Dùng trong câu điều kiện loại 2 (để diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại).Ví dụ: If I had a million dollars, I would buy a big house. (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.)
2. Dấu hiệu nhận biết
Các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian thường đi kèm với thì quá khứ đơn:
Yesterday (hôm qua)
Last night/week/month/year (tối/tuần/tháng/năm trước)
Ago (cách đây) (vd: two days ago, a month ago)
In + mốc thời gian trong quá khứ (vd: in 2010, in the 1990s)
When I was young/a child (khi tôi còn trẻ/là một đứa trẻ)
Then (sau đó, lúc đó)
Just now (vừa mới)
3. Công thức
Thì quá khứ đơn có hai dạng chính: với động từ "to be" và với động từ thường.
A. Với động từ "To Be" (was / were)
Khẳng định (+):Cấu trúc: S + was / were + O
Lưu ý: I/He/She/It/Danh từ số ít dùng was. You/We/They/Danh từ số nhiều dùng were.
Ví dụ: He was at home last night.
Phủ định (-):Cấu trúc: S + was not (wasn't) / were not (weren't) + O
Ví dụ: They weren't happy with the result.
Nghi vấn (?):Cấu trúc: Was / Were + S + O?
Ví dụ: Was she a doctor? -> Yes, she was / No, she wasn't.
B. Với động từ thường
Trong thì quá khứ đơn, động từ thường được chia ở dạng quá khứ (Past form).
Khẳng định (+):Cấu trúc: S + V_ed / V (cột 2) + O
Lưu ý:V_ed: Động từ có quy tắc (ví dụ: work -> worked, play -> played).
V (cột 2): Động từ bất quy tắc (ví dụ: go -> went, eat -> ate, see -> saw). Bạn cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc.
Ví dụ: I watched TV all day yesterday.
Ví dụ: We ate dinner at 7 PM.
Phủ định (-):Cấu trúc: S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu) + O
Lưu ý: Phải mượn trợ động từ did và động từ chính trở về dạng nguyên mẫu không "to".
Ví dụ: She didn't like the movie.
Ví dụ: They didn't go to school because it rained.
Nghi vấn (?):Cấu trúc: Did + S + V (nguyên mẫu) + O?
Lưu ý: Phải mượn trợ động từ did và động từ chính trở về dạng nguyên mẫu không "to".
Ví dụ: Did you finish your homework? -> Yes, I did / No, I didn't.
Ví dụ: Where did he go last summer?
4. Quy tắc thêm "-ed" vào động từ có quy tắc
Thông thường: Thêm -ed vào cuối động từ (vd: work -> worked, start -> started).
Động từ tận cùng bằng "e": Chỉ thêm -d (vd: live -> lived, hope -> hoped).
Động từ tận cùng bằng "y" (trước y là phụ âm): Đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed (vd: study -> studied, carry -> carried).
Động từ tận cùng bằng "y" (trước y là nguyên âm - a, e, i, o, u): Chỉ thêm -ed (vd: play -> played, enjoy -> enjoyed).
Động từ một âm tiết, tận cùng bằng một phụ âm, trước là một nguyên âm duy nhất: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed (vd: stop -> stopped, plan -> planned)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
76562 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
64725 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
57963 -
56146
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
42939 -
42407
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
41893 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35660
