Quảng cáo
4 câu trả lời 207
12 chất liên quan đến SẮT (Fe):
Fe – Sắt kim loại (trạng thái tự do, có tính khử mạnh).
FeO – Sắt(II) oxit (oxit bazơ, màu đen).
Fe₂O₃ – Sắt(III) oxit (oxit bazơ, màu đỏ nâu, có trong gỉ sắt).
Fe₃O₄ – Sắt từ oxit (vừa chứa Fe²⁺ và Fe³⁺, có tính từ mạnh).
Fe(OH)₂ – Sắt(II) hiđroxit (kết tủa trắng xanh, dễ bị oxi hóa).
Fe(OH)₃ – Sắt(III) hiđroxit (kết tủa nâu đỏ, sinh ra khi Fe³⁺ gặp dung dịch bazơ).
FeCl₂ – Sắt(II) clorua (muối màu xanh lục nhạt).
FeCl₃ – Sắt(III) clorua (muối màu vàng nâu, tan tốt trong nước).
FeSO₄ – Sắt(II) sunfat (muối xanh lục, được dùng trong y học và công nghiệp).
Fe₂(SO₄)₃ – Sắt(III) sunfat (muối vàng nâu, tan trong nước).
[Fe(CN)₆]⁴⁻ – Hexaxianoferat(II) (ion phức, trong muối xanh Berlin).
[Fe(CN)₆]³⁻ – Hexaxianoferat(III) (ion phức, trong muối đỏ Berlin).
Fe – Sắt kim loại (trạng thái tự do, có tính khử mạnh).
FeO – Sắt(II) oxit (oxit bazơ, màu đen).
Fe₂O₃ – Sắt(III) oxit (oxit bazơ, màu đỏ nâu, có trong gỉ sắt).
Fe₃O₄ – Sắt từ oxit (vừa chứa Fe²⁺ và Fe³⁺, có tính từ mạnh).
Fe(OH)₂ – Sắt(II) hiđroxit (kết tủa trắng xanh, dễ bị oxi hóa).
Fe(OH)₃ – Sắt(III) hiđroxit (kết tủa nâu đỏ, sinh ra khi Fe³⁺ gặp dung dịch bazơ).
FeCl₂ – Sắt(II) clorua (muối màu xanh lục nhạt).
FeCl₃ – Sắt(III) clorua (muối màu vàng nâu, tan tốt trong nước).
FeSO₄ – Sắt(II) sunfat (muối xanh lục, được dùng trong y học và công nghiệp).
Fe₂(SO₄)₃ – Sắt(III) sunfat (muối vàng nâu, tan trong nước).
[Fe(CN)₆]⁴⁻ – Hexaxianoferat(II) (ion phức, trong muối xanh Berlin).
[Fe(CN)₆]³⁻ – Hexaxianoferat(III) (ion phức, trong muối đỏ Berlin).
?
sao bn
t bị gay
· 6 tháng trước
kể nguyên tố sắt giúp tôi với ạ
༺⁽༒⁾༻ 𝓢𝓾𝓷༒𝓻𝓲𝓼𝓮
· 6 tháng trước
Nguyên tố **sắt** trong hóa học có các thông tin cơ bản sau: --- ### 🧪 **Nguyên tố Sắt (Iron)** * **Tên tiếng Việt**: Sắt * **Tên tiếng Anh**: Iron * **Ký hiệu hóa học**: **Fe** * **Số hiệu nguyên tử (Z)**: **26** * **Khối lượng nguyên tử**: ≈ **55,85 u** * **Cấu hình electron**: [Ar] 3d⁶ 4s² * **Thuộc nhóm**: VIII B (hoặc nhóm 8 theo IUPAC) * **Chu kỳ**: 4 * **Loại nguyên tố**: **Kim loại chuyển tiếp** --- ### 🔬 **Tính chất vật lý:** * **Màu sắc**: Trắng xám ánh kim * **Trạng thái**: Rắn ở điều kiện thường * **Tính dẫn điện, dẫn nhiệt**: Tốt * **Tính nhiễm từ**: Là kim loại có từ tính mạnh --- ### ⚗️ **Tính chất hóa học nổi bật:** * Có nhiều trạng thái oxi hóa, chủ yếu là: **+2** và **+3** * Phản ứng với: * **Phi kim** (như O₂, S) → tạo oxit hoặc sunfua * **Axit** (như HCl, H₂SO₄ loãng) → tạo muối sắt và giải phóng H₂ * Dễ bị **oxi hóa** trong không khí ẩm (gây hiện tượng gỉ sắt) --- ### 🌍 **Ứng dụng của sắt:** * Thành phần chính trong **thép** (sắt + cacbon + các nguyên tố khác) * Dùng trong **xây dựng**, **cơ khí**, **sản xuất máy móc** * Có mặt trong **cơ thể người**: Sắt là thành phần của **hemoglobin** trong máu (giúp vận chuyển oxy) --- Nếu bạn cần **bài tập**, **phương trình phản ứng của sắt**, hay **tính chất chi tiết**, mình có thể giúp thêm nhé!
t bị gay
· 6 tháng trước
0_0
༺⁽༒⁾༻ 𝓢𝓾𝓷༒𝓻𝓲𝓼𝓮
· 6 tháng trước
=]
Nguyên tố **sắt** trong hóa học có các thông tin cơ bản sau: --- ### 🧪 **Nguyên tố Sắt (Iron)** * **Tên tiếng Việt**: Sắt * **Tên tiếng Anh**: Iron * **Ký hiệu hóa học**: **Fe** * **Số hiệu nguyên tử (Z)**: **26** * **Khối lượng nguyên tử**: ≈ **55,85 u** * **Cấu hình electron**: [Ar] 3d⁶ 4s² * **Thuộc nhóm**: VIII B (hoặc nhóm 8 theo IUPAC) * **Chu kỳ**: 4 * **Loại nguyên tố**: **Kim loại chuyển tiếp** --- ### 🔬 **Tính chất vật lý:** * **Màu sắc**: Trắng xám ánh kim * **Trạng thái**: Rắn ở điều kiện thường * **Tính dẫn điện, dẫn nhiệt**: Tốt * **Tính nhiễm từ**: Là kim loại có từ tính mạnh --- ### ⚗️ **Tính chất hóa học nổi bật:** * Có nhiều trạng thái oxi hóa, chủ yếu là: **+2** và **+3** * Phản ứng với: * **Phi kim** (như O₂, S) → tạo oxit hoặc sunfua * **Axit** (như HCl, H₂SO₄ loãng) → tạo muối sắt và giải phóng H₂ * Dễ bị **oxi hóa** trong không khí ẩm (gây hiện tượng gỉ sắt) --- ### 🌍 **Ứng dụng của sắt:** * Thành phần chính trong **thép** (sắt + cacbon + các nguyên tố khác) * Dùng trong **xây dựng**, **cơ khí**, **sản xuất máy móc** * Có mặt trong **cơ thể người**: Sắt là thành phần của **hemoglobin** trong máu (giúp vận chuyển oxy) --- Nếu bạn cần **bài tập**, **phương trình phản ứng của sắt**, hay **tính chất chi tiết**, mình có thể giúp thêm nhé!
t bị gay
· 6 tháng trước
kể nguyên tố sắt giúp tôi với ak
t bị gay
· 6 tháng trước
coppy thg tren a
Nguyên tố **sắt** trong hóa học có các thông tin cơ bản sau: --- ### 🧪 **Nguyên tố Sắt (Iron)** * **Tên tiếng Việt**: Sắt * **Tên tiếng Anh**: Iron * **Ký hiệu hóa học**: **Fe** * **Số hiệu nguyên tử (Z)**: **26** * **Khối lượng nguyên tử**: ≈ **55,85 u** * **Cấu hình electron**: [Ar] 3d⁶ 4s² * **Thuộc nhóm**: VIII B (hoặc nhóm 8 theo IUPAC) * **Chu kỳ**: 4 * **Loại nguyên tố**: **Kim loại chuyển tiếp** --- ### 🔬 **Tính chất vật lý:** * **Màu sắc**: Trắng xám ánh kim * **Trạng thái**: Rắn ở điều kiện thường * **Tính dẫn điện, dẫn nhiệt**: Tốt * **Tính nhiễm từ**: Là kim loại có từ tính mạnh --- ### ⚗️ **Tính chất hóa học nổi bật:** * Có nhiều trạng thái oxi hóa, chủ yếu là: **+2** và **+3** * Phản ứng với: * **Phi kim** (như O₂, S) → tạo oxit hoặc sunfua * **Axit** (như HCl, H₂SO₄ loãng) → tạo muối sắt và giải phóng H₂ * Dễ bị **oxi hóa** trong không khí ẩm (gây hiện tượng gỉ sắt) --- ### 🌍 **Ứng dụng của sắt:** * Thành phần chính trong **thép** (sắt + cacbon + các nguyên tố khác) * Dùng trong **xây dựng**, **cơ khí**, **sản xuất máy móc** * Có mặt trong **cơ thể người**: Sắt là thành phần của **hemoglobin** trong máu (giúp vận chuyển oxy) --- Nếu bạn cần **bài tập**, **phương trình phản ứng của sắt**, hay **tính chất chi tiết**, mình có thể giúp thêm nhé!
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
45540 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43612 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39357 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37056 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36413 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32526 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
32372
Gửi báo cáo thành công!
