Quảng cáo
1 câu trả lời 139
Tiếng Anh lớp 7 - Unit 2: Getting Started (Global Success)
Chủ đề: Let’s go out! (Chúng mình đi chơi nhé!)
Nội dung chính: Đoạn hội thoại giữa Mi và Mark về các hoạt động ngoài trời và lợi ích của chúng đối với sức khỏe. Họ nói về việc đi thuyền ở công viên Yên Sở, các hoạt động thể dục và đạp xe ở vùng nông thôn. Cuộc trò chuyện cũng đề cập đến việc chuẩn bị đồ dùng khi đi chơi như mũ, kem chống nắng và lý do cần thiết.
Từ vựng quan trọng:
boating (n): chèo thuyền
exercise (v): tập thể dục
outdoor activity (n): hoạt động ngoài trời
go cycling (v.phr): đạp xe
quiet (adj): yên tĩnh
interesting (adj): thú vị
lunch box (n): hộp cơm trưa
suncream (n): kem chống nắng
get sunburn (v.phr): bị cháy nắng
health (n): sức khỏe
Bài tập tiêu biểu:
Hoàn thành câu dựa vào đoạn hội thoại.
Ghép từ vựng với hình ảnh.
Phân loại hoạt động tốt/xấu cho sức khỏe.
Tiếng Anh lớp 8 - Unit 2: Getting Started (Global Success)
Chủ đề: Last Summer Holiday (Kỳ nghỉ hè năm ngoái)
Nội dung chính: Đoạn hội thoại giữa Nick và Mai về kỳ nghỉ hè của Mai tại một ngôi làng nhỏ ở tỉnh Bắc Giang. Mai kể về những hoạt động cô đã tham gia trong mùa gặt lúa (thu hoạch lúa bằng máy gặt đập liên hợp, chất lúa lên xe tải, phơi lúa), việc chăn trâu bò cùng lũ trẻ, chơi các trò chơi truyền thống (múa sạp, rồng rắn lên mây) và cảm nhận về cuộc sống ở nông thôn (chậm hơn nhưng lành mạnh hơn).
Từ vựng quan trọng:
harvest (v): thu hoạch
combine harvester (n): máy gặt đập liên hợp
load (v): chất, chở
unload (v): dỡ hàng
dry (v): phơi khô
herd (v): chăn (gia súc)
buffaloes/cows (n): trâu/bò
paddy field (n): cánh đồng lúa
fly kites (v.phr): thả diều
traditional games (n): trò chơi truyền thống
bamboo dancing (n): múa sạp
dragon-snake game (n): trò chơi rồng rắn lên mây
envy (v): ghen tị
healthy life (n): cuộc sống lành mạnh
Bài tập tiêu biểu:
Chọn câu trả lời đúng cho các câu hỏi về đoạn hội thoại.
Hoàn thành câu với từ/cụm từ cho sẵn.
Nối hoạt động ở nông thôn với hình ảnh tương ứng.
Tiếng Anh lớp 9 - Unit 2: Getting Started (Global Success)
Chủ đề: City Life (Cuộc sống thành thị)
Nội dung chính: Cuộc trò chuyện giữa Trang và Ben về các vấn đề của cuộc sống thành thị. Họ thảo luận về giao thông (kẹt xe, xe buýt chậm, tàu điện ngầm đáng tin cậy), ô nhiễm (bụi từ công trường, tiếng ồn gây căng thẳng), sự phát triển của thành phố (tòa nhà hiện đại, trung tâm mua sắm) và chi phí sinh hoạt đắt đỏ.
Từ vựng quan trọng:
traffic jam (n): tắc đường
get around (v.phr): di chuyển
underground (n): tàu điện ngầm
reliable (adj): đáng tin cậy
traffic congestion (n): ùn tắc giao thông
construction site (n): công trường xây dựng
dusty (adj): bụi bặm
itchy eyes (n): ngứa mắt
noisy (adj): ồn ào
stressed (adj): căng thẳng
modern (adj): hiện đại
attractive (adj): hấp dẫn
shopping mall (n): trung tâm mua sắm
pricey / expensive (adj): đắt đỏ
Bài tập tiêu biểu:
Đánh dấu Đúng (T) / Sai (F) cho các nhận định về đoạn hội thoại.
Nối từ/cụm từ với hình ảnh.
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
Bài tập khảo sát lối sống (cuộc sống thành thị hay nông thôn).
Tiếng Anh lớp 11 - Unit 2: Getting Started (Global Success)
Chủ đề: The Generation Gap (Khoảng cách thế hệ)
Nội dung chính: Cuộc trò chuyện giữa cô Hoa, Mark và Mai về khái niệm "khoảng cách thế hệ". Mark định nghĩa đó là sự khác biệt về niềm tin và hành vi giữa người trẻ và người lớn tuổi. Mark sống trong gia đình hạt nhân và ít có xung đột. Mai sống trong gia đình đa thế hệ, nơi ông bà có quan điểm truyền thống (vai trò nam nữ) còn bố mẹ cô thì cởi mở hơn, khuyến khích con cái theo đuổi ước mơ. Cô Hoa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng lẫn nhau và bày tỏ ý kiến.
Từ vựng quan trọng:
generation gap (n): khoảng cách thế hệ
beliefs and behaviours (n): niềm tin và hành vi
nuclear family (n): gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)
extended family (n): gia đình đa thế hệ (bao gồm ông bà, cô chú...)
traditional views (n): quan điểm truyền thống
male and female roles (n): vai trò nam và nữ
follow one's dreams (v.phr): theo đuổi ước mơ
follow in someone's footsteps (v.phr): nối nghiệp, theo bước chân ai đó
respect (v): tôn trọng
express one's opinion (v.phr): bày tỏ ý kiến
Bài tập tiêu biểu:
Đọc đoạn hội thoại và xác định thông tin đúng về Mark và Mai.
Tìm từ/cụm từ trong bài có nghĩa tương ứng với định nghĩa cho sẵn.
Chọn động từ khuyết thiếu (modal verbs) phù hợp để hoàn thành câu (have to, must, should).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
76439 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
64439 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
57658 -
55371
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
42595 -
42187
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
41804 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35565
