Quảng cáo
4 câu trả lời 348
Dưới đây là chức năng của các thành phần chính trong tế bào (dựa trên tế bào thực vật và tế bào động vật):
1. Màng tế bào (Màng sinh chất)
+ Bảo vệ tế bào, kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường bên ngoài (chất đi vào, đi ra).
2. Nhân tế bào
+ Điều khiển mọi hoạt động của tế bào.
+ Chứa DNA, nơi lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.
3. Bào tương
+ Nơi diễn ra nhiều phản ứng sinh hóa của tế bào.
+ Giúp phân bố các bào quan trong tế bào.
4. Ty thể
+ Nơi tạo ra năng lượng (ATP) cho tế bào qua quá trình hô hấp tế bào.
5. Lưới nội chất (Lưới nội chất hạt và lưới nội chất trơn)
+ Lưới nội chất hạt: tổng hợp protein.
+ Lưới nội chất trơn: tổng hợp lipid và tham gia quá trình chuyển hóa các chất độc hại.
6. Ribosome
+ Tổng hợp protein.
7. Bộ máy Golgi (Bộ golgi)
+ Chỉnh sửa, đóng gói và vận chuyển protein và lipid.
8. Không bào
+ Dự trữ nước, chất dinh dưỡng và các chất thải.
+ Ở tế bào thực vật, không bào lớn giúp duy trì áp suất thẩm thấu.
9. Lục lạp (chỉ có ở tế bào thực vật)
+ Quang hợp, biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học (đường).
10. Thành tế bào (chỉ có ở tế bào thực vật, nấm và một số vi khuẩn)
+ Bảo vệ tế bào, giữ hình dạng và chống lại sự biến dạng.
Các thành phần chính của tế bào bao gồm màng tế bào (trao đổi chất, điều hòa), tế bào chất (nơi diễn ra hoạt động trao đổi chất, chứa bào quan), và nhân (trung tâm điều khiển, chứa vật liệu di truyền). Ngoài ra, tùy loại tế bào, có thể có thêm các bào quan như ty thể (sản xuất năng lượng), lưới nội chất (tổng hợp và vận chuyển protein, lipid), bộ máy Golgi (đóng gói và vận chuyển), ribosome (tổng hợp protein) và khung xương tế bào (duy trì hình dáng, cấu trúc).
🧬 I. Thành phần chính của tế bào và chức năng
1. Màng sinh chất (màng tế bào)
Chức năng:
Bao bọc tế bào, bảo vệ các thành phần bên trong.
Kiểm soát trao đổi chất: Cho phép các chất cần thiết đi vào và thải chất không cần thiết ra ngoài.
Có thể tham gia vào nhận biết tín hiệu từ môi trường.
2. Tế bào chất
Là chất lỏng đặc nằm giữa màng sinh chất và nhân.
Chức năng:
Là nơi diễn ra nhiều hoạt động sống của tế bào.
Chứa các bào quan (bộ máy bên trong tế bào) thực hiện các chức năng chuyên biệt.
3. Nhân tế bào
Chứa nhiễm sắc thể (ADN), là trung tâm điều khiển hoạt động tế bào.
Chức năng:
Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
Lưu trữ thông tin di truyền và truyền đạt qua các thế hệ tế bào.
🧪 II. Các bào quan trong tế bào chất
4. Lưới nội chất (trơn và hạt)
Chức năng:
Tổng hợp protein (lưới nội chất hạt).
Tổng hợp lipid, khử độc (lưới nội chất trơn).
Vận chuyển các chất bên trong tế bào.
5. Ribosome
Chức năng: Nơi tổng hợp protein.
6. Bộ máy Golgi
Chức năng:
Đóng gói, sửa đổi và phân phối các sản phẩm của tế bào (chủ yếu là protein).
Tạo túi tiết để đưa các chất ra ngoài tế bào.
7. Ti thể
Chức năng: Sản xuất năng lượng (dưới dạng ATP) cho hoạt động tế bào thông qua quá trình hô hấp tế bào.
Được xem là "nhà máy năng lượng" của tế bào.
8. Lysosome (thể tiêu)
Chức năng: Phân hủy các chất thừa, già, hoặc tế bào chết → như "bộ phận dọn rác".
9. Trung thể (chỉ có ở tế bào động vật)
Chức năng: Tham gia vào quá trình phân chia tế bào.
🌱 III. Các thành phần đặc biệt (ở tế bào thực vật)
10. Thành tế bào (chỉ có ở thực vật)
Chức năng:
Bảo vệ tế bào và giúp tế bào có hình dạng cố định.
Làm bằng cellulose, rất cứng.
11. Lục lạp (chỉ có ở thực vật)
Chức năng: Thực hiện quang hợp để tạo ra chất hữu cơ và oxy từ ánh sáng mặt trời.
12. Không bào
Chức năng:
Chứa dịch tế bào (nước, muối khoáng, chất hữu cơ…).
Duy trì áp suất thẩm thấu, lưu trữ chất và thải độc.
1. Màng tế bào (Màng sinh chất)
+ Bảo vệ tế bào, kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường bên ngoài (chất đi vào, đi ra).
2. Nhân tế bào
+ Điều khiển mọi hoạt động của tế bào.
+ Chứa DNA, nơi lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.
3. Bào tương
+ Nơi diễn ra nhiều phản ứng sinh hóa của tế bào.
+ Giúp phân bố các bào quan trong tế bào.
4. Ty thể
+ Nơi tạo ra năng lượng (ATP) cho tế bào qua quá trình hô hấp tế bào.
5. Lưới nội chất (Lưới nội chất hạt và lưới nội chất trơn)
+ Lưới nội chất hạt: tổng hợp protein.
+ Lưới nội chất trơn: tổng hợp lipid và tham gia quá trình chuyển hóa các chất độc hại.
6. Ribosome
+ Tổng hợp protein.
7. Bộ máy Golgi (Bộ golgi)
+ Chỉnh sửa, đóng gói và vận chuyển protein và lipid.
8. Không bào
+ Dự trữ nước, chất dinh dưỡng và các chất thải.
+ Ở tế bào thực vật, không bào lớn giúp duy trì áp suất thẩm thấu.
9. Lục lạp (chỉ có ở tế bào thực vật)
+ Quang hợp, biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học (đường).
10. Thành tế bào (chỉ có ở tế bào thực vật, nấm và một số vi khuẩn)
+ Bảo vệ tế bào, giữ hình dạng và chống lại sự biến dạng.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK19831
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
Sắp xếp các loài thực vật: rêu tường, lúa, đậu tương, bèo ong, hoa hồng, vạn tuế, bưởi, thông, cau vào các ngành thực vật phù hợp theo mẫu bảng sau. Giải thích tại sao em lại sắp xếp như vậy.
Ngành Rêu Dương xỉ Hạt trần Hạt kín Loài ? ? ? ? 17280 -
Hỏi từ APP VIETJACK15205
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
14821 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
14749 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
11300 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
10016

