Some time, studying ..... work with an online exchange organization to make travel arrangements and make sure they have a wonderful and safe experience while away
A.have. B.have to. C.to. D.has to
A.have. B.have to. C.to. D.has to
Quảng cáo
1 câu trả lời 94
Đáp án đúng: C. to
Giải thích:
Cấu trúc "studying to work..." = học để làm việc
Đây là dạng to-V (infinitive) chỉ mục đích:
studying to work = học để làm việc
→ Câu hoàn chỉnh:
Sometimes, studying to work with an online exchange organization to make travel arrangements and make sure they have a wonderful and safe experience while away.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
76312 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
64168 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
57398 -
54602
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
42176 -
41991
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
41700 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35458
Gửi báo cáo thành công!
