Some time, studying ..... work with an online exchange organization to make travel arrangements and make sure they have a wonderful and safe experience while away
A.have. B.have to. C.to. D.has to
A.have. B.have to. C.to. D.has to
Quảng cáo
1 câu trả lời 106
Đáp án đúng: C. to
Giải thích:
Cấu trúc "studying to work..." = học để làm việc
Đây là dạng to-V (infinitive) chỉ mục đích:
studying to work = học để làm việc
→ Câu hoàn chỉnh:
Sometimes, studying to work with an online exchange organization to make travel arrangements and make sure they have a wonderful and safe experience while away.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
76840 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
65345 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
58700 -
56557
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
43559 -
42836
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
42117 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35886
Gửi báo cáo thành công!
