Xếp các từ có tiếng kì dưới đây vào nhóm thích hợp.
kì tài, chu kì, học kì, kì diệu, thời kì, kì ảo, kì quan, kì tích, định kì, kì vĩ

Quảng cáo
1 câu trả lời 257
Trả lời:
a. Kì có nghĩa là "lạ": kì diệu, kì ảo, kì quan, kì tích, kì vĩ
b. Kì có nghĩa là " thời hạn": chu kì, thời kì, định kì
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
7225 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4933 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3908 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3761 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3448 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
2470 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1937 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1814 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1741
Gửi báo cáo thành công!


