a) Con số 150Ω-2A cho biết điều gì?
b) Biến trở trên được làm bằng hợp kim Nicrôm có điện trở suất 1,1.10-6 Ωm và có tiết diện 0,11mm2 và được quấn đều xung quanh lõi sứ tròn có đường kính 2,5cm. Tính số vòng dây quấn của biến trở này.
Quảng cáo
1 câu trả lời 177
a) Con số 150Ω-2A ghi trên biến trở cho biết hai thông tin chính:
- Giá trị điện trở của biến trở là 150Ω.
- Giới hạn dòng điện tối đa mà biến trở có thể chịu đựng là 2A.
b) Để tính số vòng dây quấn của biến trở, chúng ta có thể sử dụng công thức sau:
\[ R = \frac{{\rho \times L}}{{S}} \times n^2 \]
Trong đó:
- \( R \) là điện trở của biến trở (150Ω).
- \( \rho \) là điện trở suất của hợp kim Nicrôm (1,1 x 10^-6 Ωm).
- \( L \) là chiều dài dây quấn.
- \( S \) là diện tích tiết diện của dây dẫn (0,11mm^2 = 0,11 x 10^-6 m^2).
- \( n \) là số vòng dây quấn.
Chúng ta cần tìm số vòng dây quấn \( n \). Đầu tiên, cần tính chiều dài dây quấn.
Diện tích bề mặt của lõi tròn:
\[ A = \pi \times r^2 \]
Trong đó, \( r \) là bán kính lõi (2,5cm = 0,025m).
\[ A = \pi \times (0,025)^2 \]
\[ A = \pi \times 0,000625 \]
\[ A \approx 0,0019635 \, \text{m}^2 \]
Chiều dài dây quấn \( L \) có thể được tính bằng cách sử dụng diện tích tiết diện và diện tích bề mặt của lõi:
\[ L = \frac{S}{A} \]
\[ L = \frac{0,11 \times 10^{-6} \, \text{m}^2}{0,0019635 \, \text{m}^2} \]
\[ L \approx 56,01 \, \text{m} \]
Tiếp theo, chúng ta có thể sử dụng công thức điện trở để tính số vòng quấn:
\[ R = \frac{{\rho \times L}}{{S}} \times n^2 \]
Đặt các giá trị đã biết vào phương trình:
\[ 150 = \frac{{1,1 \times 10^{-6} \times 56,01}}{{0,11 \times 10^{-6}}} \times n^2 \]
Từ đó, có thể tính được số vòng dây quấn \( n \).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
94805 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
78119 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
51673 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
34944 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
31910

