Câu 1: Trình bày đặc điểm chung của tài nguyên khoáng sản Việt Nam
Câu 2: Phân tích vấn đề khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản ở nước ta.
Câu 3:
a. Nêu các bước vẽ biểu đồ khí hậu của một địa điểm.
Quảng cáo
1 câu trả lời 363
Câu 1: Đặc điểm chung của tài nguyên khoáng sản Việt Nam:
Đa dạng: Việt Nam có nhiều loại khoáng sản khác nhau, bao gồm than, quặng sắt, bauxite, khí đốt, dầu, khoáng sản công nghiệp như đá vôi, đá marble, khoáng sản xây dựng như cát, sỏi, và một số kim loại quý như vàng, bạc.
Phân bố địa lý: Tài nguyên khoáng sản phân bố không đồng đều trên toàn quốc, với một số vùng có nguồn tài nguyên lớn như Cao Bằng, Lào Cai, Tây Nguyên, và các vùng biển có dầu khí như vịnh Bắc Bộ, vịnh Thái Lan.
Nguyên liệu cho ngành công nghiệp: Tài nguyên khoáng sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp như công nghiệp xi măng, luyện kim, sản xuất năng lượng, và xây dựng.
Thách thức bảo vệ môi trường: Khi khai thác và sử dụng không bền vững, tài nguyên khoáng sản có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường, như đất đai bị nứt nẻ, nước ngầm bị ô nhiễm, và rừng nguyên sinh bị mất mát.
Câu 2: Phân tích vấn đề khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản ở Việt Nam:
Khai thác không bền vững: Một số khu vực khai thác không theo các nguyên tắc bền vững, dẫn đến giảm chất lượng và lượng tài nguyên, cũng như tác động xấu đến môi trường.
Quản lý kém chất lượng: Thiếu hiệu quả trong quản lý, giám sát và kiểm soát việc khai thác, gây ra tình trạng thất thoát tài nguyên và ô nhiễm môi trường.
Ảnh hưởng đến cộng đồng: Khai thác tài nguyên khoáng sản có thể tác động tiêu cực đến cộng đồng địa phương, như mất mát đất đai, ảnh hưởng đến sinh kế, và tăng cường nguy cơ xã hội.
Chính sách và quy phạm pháp lý: Cần có các chính sách và quy định pháp luật chặt chẽ để đảm bảo việc khai thác tài nguyên khoáng sản tuân thủ theo các nguyên tắc bền vững và bảo vệ môi trường.
Câu 3a: Các bước vẽ biểu đồ khí hậu của một địa điểm:
Thu thập dữ liệu: Xác định các thông số cần thiết như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng mặt trời, và gió tại địa điểm cần vẽ biểu đồ.
Lựa chọn loại biểu đồ: Chọn loại biểu đồ phù hợp, ví dụ như biểu đồ nhiệt độ, biểu đồ độ ẩm, hoặc biểu đồ hướng gió, tùy thuộc vào mục đích cụ thể.
Xác định thang đo và đơn vị đo lường: Quyết định thang đo và đơn vị đo lường cho mỗi thông số, chẳng hạn Celsius cho nhiệt độ và phần trăm cho độ ẩm.
Xây dựng trục và đồ thị: Vẽ trục hoành và trục tung trên giấy hoặc bảng vẽ, sau đó điền dữ liệu vào đồ thị theo thời gian hoặc không gian, tùy thuộc vào mục đích biểu đồ.
Tạo tiêu đề và chú giải: Bổ sung tiêu đề cho biểu đồ để mô tả thông tin chính và thêm chú giải giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố đo lường.
Kiểm tra và đánh giá: Đảm bảo rằng biểu đồ thể hiện đúng thông tin, và kiểm tra xem có xu hướng hay sự biến động nào đáng chú ý không.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
45556 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43625 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39381 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37071 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36493 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32578 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
32432
