Quảng cáo
2 câu trả lời 100
Đáp án: D. optimistic
Giải thích:
A. pessimistic (adj.): bi quan B. doubtful (adj.): nghi ngờ, đáng ngờ
C. hopeless (adj.): tuyệt vọng D. optimistic (adj.): lạc quan
Xét về nghĩa, phương án D phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Despite all the difficulties, Luke remains optimistic. (Bất chấp tất cả những khó khăn, Luke vẫn lạc quan.)Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK58815
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
38128 -
Hỏi từ APP VIETJACK35934
-
Hỏi từ APP VIETJACK28819
-
Hỏi từ APP VIETJACK27996
-
Hỏi từ APP VIETJACK27383
Gửi báo cáo thành công!
