Quảng cáo
1 câu trả lời 131
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. flashy (adj): hào nhoáng, lòe loẹt B. fashionable (adj): hợp thời trang, đúng mốt
C. fast (adj): nhanh, mau, lẹ D. flying (adj): bay, biết bay
He said: "There are lots of guys who build (29) flashy profiles but they are not honest."
Tạm dịch: Ông nói: "Có rất nhiều kẻ tạo dựng hồ sơ hào nhoáng nhưng họ không trung thực."
Chọn A
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK58815
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
38128 -
Hỏi từ APP VIETJACK35934
-
Hỏi từ APP VIETJACK28819
-
Hỏi từ APP VIETJACK27996
-
Hỏi từ APP VIETJACK27383
Gửi báo cáo thành công!
