Have you heard about John? He has broken _____with his girlfriend.
A. down
B. out
C. into
D. up
Quảng cáo
1 câu trả lời 2156
Kiến thức: Phrasal verb “break”
Giải thích:
A. break down: đập vỡ, đạp đổ B. break out: bùng nổ
C. break into: đột nhập D. break up with: chia tay
Tạm dịch: Cậu đã nghe tin về John chưa? Anh ấy vừa chia tay bạn gái.
Đáp án: D
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK58815
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
38128 -
Hỏi từ APP VIETJACK35934
-
Hỏi từ APP VIETJACK28819
-
Hỏi từ APP VIETJACK27996
-
Hỏi từ APP VIETJACK27383
Gửi báo cáo thành công!
