Quảng cáo
1 câu trả lời 228
Đáp án: C. to steal → having stolen
Giải thích: Danh động từ hoàn thành được sử dụng trong cấu trúc “denied ...” để nhấn mạnh vào hành động diễn ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Dịch nghĩa: At first, the man denied having stolen the money but he admitted it later. (Ban đầu người đàn ông phủ nhận đã lấy trộm tiền nhưng sau đó anh ta đã thừa nhận nó.)
Giải thích: Danh động từ hoàn thành được sử dụng trong cấu trúc “denied ...” để nhấn mạnh vào hành động diễn ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Dịch nghĩa: At first, the man denied having stolen the money but he admitted it later. (Ban đầu người đàn ông phủ nhận đã lấy trộm tiền nhưng sau đó anh ta đã thừa nhận nó.)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK58815
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
38128 -
Hỏi từ APP VIETJACK35934
-
Hỏi từ APP VIETJACK28819
-
Hỏi từ APP VIETJACK27996
-
Hỏi từ APP VIETJACK27383
Gửi báo cáo thành công!
