Quảng cáo
2 câu trả lời 1336
Đáp án: B. reliable
Giải thích:
A. wise (adj.): thông thái B. reliable (adj.): đáng tin cậy
C. self-reliant (adj.): tự lực D. self-disciplined (adj.): tự giác
Xét về nghĩa, phương án B phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: She is a reliable person. You can count on her. (Cô ấy là một người đáng tin cậy. Bạn có thể tin tưởng vào cô ấy.)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK58815
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
38128 -
Hỏi từ APP VIETJACK35934
-
Hỏi từ APP VIETJACK28819
-
Hỏi từ APP VIETJACK27996
-
Hỏi từ APP VIETJACK27383
Gửi báo cáo thành công!
