Quảng cáo
1 câu trả lời 69
Đáp án: B. reliable
Giải thích:
A. sound (adj.): khỏe mạnh B. reliable (adj.): đáng tin cậy
C. casual (adj.): bình thường D. open-minded (adj.): cởi mở
Xét về nghĩa, phương án B phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Being independent since childhood has made Mark become a very reliable man. He is trusted to do everything well. (Việc tự lập từ nhỏ đã khiến Mark trở thành một người đàn ông rất đáng tin cậy. Anh ấy được tin tưởng luôn làm tốt mọi thứ.)
Giải thích:
A. sound (adj.): khỏe mạnh B. reliable (adj.): đáng tin cậy
C. casual (adj.): bình thường D. open-minded (adj.): cởi mở
Xét về nghĩa, phương án B phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Being independent since childhood has made Mark become a very reliable man. He is trusted to do everything well. (Việc tự lập từ nhỏ đã khiến Mark trở thành một người đàn ông rất đáng tin cậy. Anh ấy được tin tưởng luôn làm tốt mọi thứ.)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK58823
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
38140 -
Hỏi từ APP VIETJACK35944
-
Hỏi từ APP VIETJACK28827
-
Hỏi từ APP VIETJACK28006
-
Hỏi từ APP VIETJACK27390
Gửi báo cáo thành công!
