Quảng cáo
1 câu trả lời 56
Đáp án: D. open-minded
Giải thích:
A. motivated (adj.): có động lực B. fashionable (adj.): thời trang
C. determined (adj.): quyết tâm D. open-minded (adj.): cởi mở
Xét về nghĩa, phương án D phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: The youngsters nowadays are more open-minded. They are willing to listen to and accept different ideas. (Những người trẻ ngày nay cởi mở hơn. Họ sẵn sàng lắng nghe và chấp nhận những ý kiến khác nhau.)
Giải thích:
A. motivated (adj.): có động lực B. fashionable (adj.): thời trang
C. determined (adj.): quyết tâm D. open-minded (adj.): cởi mở
Xét về nghĩa, phương án D phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: The youngsters nowadays are more open-minded. They are willing to listen to and accept different ideas. (Những người trẻ ngày nay cởi mở hơn. Họ sẵn sàng lắng nghe và chấp nhận những ý kiến khác nhau.)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK58823
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
38140 -
Hỏi từ APP VIETJACK35944
-
Hỏi từ APP VIETJACK28827
-
Hỏi từ APP VIETJACK28006
-
Hỏi từ APP VIETJACK27390
Gửi báo cáo thành công!
