Giải thích vì sao dân cư nước ta tập trung đông ở đồng bằng ven biển thưa thớt ở vùng núi và cao nguyên
Quảng cáo
5 câu trả lời 79
- Dân cư nước ta tập trung đông ở đồng bằng và ven biển vì địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào, giao thông thuận lợi; kinh tế và các hoạt động sản xuất phát triển, tạo nhiều việc làm.
- Ở vùng núi và cao nguyên, dân cư thưa thớt vì địa hình cao, dốc, bị chia cắt, giao thông khó khăn; đất canh tác và cơ sở hạ tầng hạn chế, điều kiện sinh sống và sản xuất khó khăn hơn.
Dân cư nước ta phân bố không đều, tập trung đông đúc ở vùng đồng bằng ven biển và thưa thớt ở vùng núi, cao nguyên. Sự phân bố này là kết quả tác động tổng hợp của nhiều yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội và lịch sử khai thác lãnh thổ:
1. Yếu tố tự nhiên (Điều kiện sinh sống và sản xuất)
Tại vùng đồng bằng ven biển:
Địa hình và đất đai: Địa hình bằng phẳng, đất phù sa màu mỡ vô cùng thuận lợi cho việc định cư, giao thông đi lại và phát triển nông nghiệp (đặc biệt là trồng lúa nước).
Nguồn nước và khí hậu: Nguồn nước ngọt dồi dào từ hệ thống sông ngòi dày đặc; khí hậu tương đối ôn hòa, thuận lợi cho sinh hoạt và sản xuất.
Vị trí địa lý: Mở ra biển, thuận lợi cho giao thương, kết nối giữa các vùng miền và quốc tế.
Tại vùng núi và cao nguyên:
Địa hình: Địa hình hiểm trở, độ dốc lớn, chia cắt mạnh gây khó khăn cho việc xây dựng nhà ở, hạ tầng giao thông và tổ chức sản xuất.
Thiên tai và đất đai: Thường xuyên chịu ảnh hưởng của các thiên tai như lũ quét, sạt lở đất, rét hại. Đất đai chủ yếu là đất feralit dễ bị rửa trôi nếu không bảo vệ tốt.
Nguồn nước: Vào mùa khô, nhiều vùng núi cao và cao nguyên thiếu nước sinh hoạt và sản xuất nghiêm trọng.
2. Yếu tố kinh tế - xã hội (Quyết định sức hút dân cư)
Trình độ phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng:
Đồng bằng: Tập trung nhiều trung tâm kinh tế, khu công nghiệp, đô thị lớn. Mạng lưới giao thông, điện, nước, y tế, giáo dục và viễn thông rất phát triển, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thu nhập tốt.
Đồi núi: Kinh tế nhìn chung chậm phát triển hơn; giao thông, trường học, bệnh viện còn thiếu sót và khó tiếp cận, cơ hội việc làm hạn chế.
Lịch sử khai thác lãnh thổ:
Đồng bằng Bắc Bộ và Nam Bộ là những vùng có lịch sử khai phá lâu đời (đặc biệt là nền văn minh lúa nước hàng ngàn năm ở đồng bằng sông Hồng), từ đó hình thành thói quen cư trú tập trung qua nhiều thế hệ.
3. Hậu quả và hướng điều chỉnh
Hậu quả:
Vùng đồng bằng chịu áp lực lớn về việc làm, nhà ở, quá tải hạ tầng, ô nhiễm môi trường và sức ép lên tài nguyên đất.
Vùng núi thiếu hụt nguồn lao động chất lượng cao để khai thác các thế mạnh tự nhiên (khoáng sản, thủy điện, lâm nghiệp, du lịch).
Hướng giải quyết: Nhà nước đã và đang thực hiện các chính sách phân bố lại dân cư và lao động giữa các vùng; phân tán công nghiệp về các tỉnh; phân cấp quản lý và đầu tư mạnh mẽ vào giao thông, hạ tầng kỹ thuật - xã hội cho khu vực miền núi, cao nguyên.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
6308 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
6224

