Quảng cáo
1 câu trả lời 120
Phong trào dân tộc dân chủ của giai cấp tư sản Việt Nam giai đoạn 1918 – 1930 là một bộ phận quan trọng trong phong trào yêu nước Việt Nam sau Thế chiến thứ nhất. Đây là thời kỳ giai cấp tư sản Việt Nam hình thành, vươn lên trên đài lịch sử và thể hiện tinh thần dân tộc cũng như những giới hạn lịch sử của mình.
Dưới đây là bài phân tích chi tiết về phong trào này theo các nội dung cốt lõi:
1. Bối cảnh lịch sử và sự ra đời của giai cấp tư sản Việt Nam
Chương trình khai thác thuộc địa lần thứ hai của Pháp (1919 – 1929): Thực dân Pháp đầu tư vốn quy mô lớn vào Việt Nam, thúc đẩy sự phân hóa xã hội sâu sắc và làm nảy sinh các lực lượng xã hội mới, trong đó có giai cấp tư sản.
Sự phân hóa của giai cấp tư sản: Giai cấp tư sản Việt Nam ra đời muộn, số lượng ít, vốn nhỏ bé và bị tư bản Pháp chèn ép, cạnh tranh gay gắt. Họ bị phân hóa thành hai bộ phận:
Tư sản mại bản: Quyền lợi gắn chặt với thực dân Pháp, trở thành lực lượng phản động chống lại cách mạng.
Tư sản dân tộc: Có quyền lợi kinh tế độc lập tương đối, bị Pháp chèn ép nên có tinh thần dân tộc, chống đế quốc và phong kiến, nhưng thái độ đấu tranh không kiên định (dễ thỏa hiệp).
2. Các hình thức và nội dung đấu tranh chủ yếu (1918 – 1930)
Phong trào đấu tranh của tư sản dân tộc diễn ra trên cả lĩnh vực kinh tế, chính trị và tư tưởng - văn hóa.
a) Đấu tranh trên lĩnh vực kinh tế
Mục tiêu: Chống lại sự chèn ép, cạnh tranh của tư bản Pháp và tư bản Hoa kiều; đòi quyền lợi kinh tế cho người Việt.
Các phong trào tiêu biểu:
Phong trào tẩy chay Hoa kiều (1919): Vận động người Việt không mua hàng của tư sản Hoa kiều, ủng hộ hàng nội hóa (tiêu biểu với khẩu hiệu "Người Việt Nam dùng hàng Việt Nam").
Phong trào chống độc quyền (1923): Đấu tranh chống lại việc tư bản Pháp độc quyền xuất khẩu lúa gạo ở Nam Kỳ và độc quyền cảng Sài Gòn.
Chấn hưng nội hóa, bài trừ ngoại hóa: Thành lập các hội kinh doanh của người Việt (như Công ty Quảng Hưng Long, nhà sơn Nguyễn Sơn Hà...) để khẳng định tiềm lực kinh tế dân tộc.
b) Đấu tranh trên lĩnh vực chính trị và tư tưởng - văn hóa
Đấu tranh công khai bằng báo chí và nghị trường:
Thành lập Đảng Lập hiến (1923) do Bùi Quang Chiêu, Nguyễn Phan Long lãnh đạo. Đảng này đưa ra các yêu sách đòi tự do, dân chủ, cải cách giáo dục... nhưng thực chất là đòi thực dân Pháp nhượng bộ một số quyền lợi kinh tế - chính trị cho tầng lớp trên. Khi Pháp nhượng bộ một chút quyền lợi, bộ phận này nhanh chóng thỏa hiệp.
Xuất bản các tờ báo tiến bộ như Diễn đàn bản xứ, Tiếng chuông rên, An Nam trẻ... để tuyên truyền tư tưởng dân chủ tư sản.
Đấu tranh bằng con路 cách mạng bạo động:
Bộ phận tư sản dân tộc tiến bộ và tiểu tư sản trí thức thành lập Việt Nam Quốc dân đảng (12/1927) do Nguyễn Thái Học, Phạm Tuấn Tài, Nguyễn Khắc Nhu lãnh đạo.
Tư tưởng: Theo chủ nghĩa Tam dân của Tôn Trung Sơn (Dân tộc độc lập, Dân quyền tự do, Dân sinh hạnh phúc).
Đỉnh cao - Khởi nghĩa Yên Bái (2/1930): Tiến hành khởi nghĩa vũ trang nhằm đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục độc lập. Khởi nghĩa nhanh chóng thất bại do chuẩn bị vội vã, lực lượng yếu và bị Pháp đàn áp dã man.
3. Đánh giá về phong trào (Tính chất, Ưu điểm và Hạn chế)
Ưu điểm / Đóng góp:
Góp phần thức tỉnh tinh thần dân tộc, làm dấy lên làn sóng yêu nước sôi nổi trong nhân dân (đặc biệt là tầng lớp thành thị).
Giúp nhân dân nhận diện rõ hơn bản chất bóc lộn của tư bản Pháp và sự can thiệp của tư bản nước ngoài.
Đã thử nghiệm con đường cứu nước theo xu hướng dân chủ tư sản, làm phong phú thêm phong trào yêu nước Việt Nam.
Hạn chế / Nguyên nhân thất bại:
Về kinh tế: Yếu ớt, phụ thuộc vào tư bản Pháp nên dễ dao động, thỏa hiệp khi Pháp nhượng bộ một số quyền lợi nhỏ.
Về chính trị: Chưa đưa ra được đường lối cách mạng đúng đắn, không có đường lối chiến lược rõ ràng; không thu hút được đông đảo quần sống công - nông (lực lượng nòng cốt của cách mạng).
Về tổ chức: Tổ chức lỏng lẻo (Việt Nam Quốc dân đảng chú trọng ám sát cá nhân và thiên về binh lính người Việt trong quân đội Pháp, thiếu cơ sở quần chúng sâu rộng).
4. Ý nghĩa lịch sử
Sự thất bại của cuộc Khởi nghĩa Yên Bái (1930) đã đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của khuynh hướng cách mạng dân chủ tư sản trong phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam. Sự kiện này khẳng định rằng giai cấp tư sản không đủ khả năng lãnh đạo cách mạng Việt Nam đi đến thắng lợi, đồng thời nhường lại vị trí lãnh đạo duy nhất cho giai cấp công nhân (mà đại diện là Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đầu năm 1930).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
72980 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35985 -
Hỏi từ APP VIETJACK28562
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
28048 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
25515 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24742 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22690 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22580
