It is the pronunciation that causes me a lot of __________. (DIFFICULT)
Đáp án là difficulty hay difficulties ạ? Từ điển cho biết difficulty có thể đếm được hoặc không đếm được tùy vào nghĩa. Em vẫn mông lung chưa phân biệt được 2 nghĩa này ạ.
Quảng cáo
3 câu trả lời 47
Đáp án đúng là difficulty (không đếm được).
=> It is the pronunciation that causes me a lot of difficulty.
- Vì sao là difficulty chứ không phải difficulties?
+ Từ difficulty có cả hai cách dùng:
1. Không đếm được (uncountable): "sự khó khăn" (mức độ khó)
+ Đây là nghĩa chỉ trạng thái hoặc mức độ khó, không nói đến từng vấn đề cụ thể.
+ Thường gặp với các cụm:
have difficulty (in) doing something
with difficulty
without difficulty
a lot of difficulty
much difficulty
- Ví dụ:
I have difficulty understanding his accent.
She completed the task without difficulty.
The pronunciation causes me a lot of difficulty.
=> Ở câu của em, "phát âm gây cho tôi rất nhiều khó khăn" là nói đến mức độ khó nói chung, nên dùng difficulty.
2. Đếm được (countable): "khó khăn/vấn đề cụ thể"
Khi nói đến những trở ngại cụ thể hoặc nhiều vấn đề khác nhau, dùng a difficulty / difficulties.
Ví dụ:
We encountered several difficulties during the project.
(Có nhiều vấn đề cụ thể phát sinh.)
One of the biggest difficulties is pronunciation.
(Một khó khăn cụ thể là phát âm.)
So sánh để dễ nhớ
The pronunciation causes me a lot of difficulty.
→ Phát âm gây rất nhiều sự khó khăn (mức độ khó).
The pronunciation causes me many difficulties.
→ Phát âm gây cho tôi nhiều vấn đề/rắc rối cụ thể (ví dụ: không nghe được âm cuối, nhầm trọng âm, không phân biệt nguyên âm...).
Về ngữ pháp, many difficulties hoàn toàn đúng, nhưng a lot of difficulties trong câu này nghe kém tự nhiên hơn a lot of difficulty, vì người bản ngữ thường diễn đạt ý "gặp nhiều khó khăn" bằng danh từ không đếm được.
Đáp án đúng là difficulty (không đếm được).
=> It is the pronunciation that causes me a lot of difficulty.
- Vì sao là difficulty chứ không phải difficulties?
+ Từ difficulty có cả hai cách dùng:
1. Không đếm được (uncountable): "sự khó khăn" (mức độ khó)
+ Đây là nghĩa chỉ trạng thái hoặc mức độ khó, không nói đến từng vấn đề cụ thể.
+ Thường gặp với các cụm:
have difficulty (in) doing something
with difficulty
without difficulty
a lot of difficulty
much difficulty
- Ví dụ:
I have difficulty understanding his accent.
She completed the task without difficulty.
The pronunciation causes me a lot of difficulty.
=> Ở câu của em, "phát âm gây cho tôi rất nhiều khó khăn" là nói đến mức độ khó nói chung, nên dùng difficulty.
2. Đếm được (countable): "khó khăn/vấn đề cụ thể"
Khi nói đến những trở ngại cụ thể hoặc nhiều vấn đề khác nhau, dùng a difficulty / difficulties.
Ví dụ:
We encountered several difficulties during the project.
(Có nhiều vấn đề cụ thể phát sinh.)
One of the biggest difficulties is pronunciation.
(Một khó khăn cụ thể là phát âm.)
So sánh để dễ nhớ
The pronunciation causes me a lot of difficulty.
→ Phát âm gây rất nhiều sự khó khăn (mức độ khó).
The pronunciation causes me many difficulties.
→ Phát âm gây cho tôi nhiều vấn đề/rắc rối cụ thể (ví dụ: không nghe được âm cuối, nhầm trọng âm, không phân biệt nguyên âm...).
Về ngữ pháp, many difficulties hoàn toàn đúng, nhưng a lot of difficulties trong câu này nghe kém tự nhiên hơn a lot of difficulty, vì người bản ngữ thường diễn đạt ý "gặp nhiều khó khăn" bằng danh từ không đếm được.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
2238 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
