It is the pronunciation that causes me a lot of __________. (DIFFICULT)
Đáp án là difficulty hay difficulties ạ? Từ điển cho biết difficulty có thể đếm được hoặc không đếm được tùy vào nghĩa. Em vẫn mông lung chưa phân biệt được 2 nghĩa này ạ.
Quảng cáo
4 câu trả lời 75
Đáp án đúng là difficulty (không đếm được).
=> It is the pronunciation that causes me a lot of difficulty.
- Vì sao là difficulty chứ không phải difficulties?
+ Từ difficulty có cả hai cách dùng:
1. Không đếm được (uncountable): "sự khó khăn" (mức độ khó)
+ Đây là nghĩa chỉ trạng thái hoặc mức độ khó, không nói đến từng vấn đề cụ thể.
+ Thường gặp với các cụm:
have difficulty (in) doing something
with difficulty
without difficulty
a lot of difficulty
much difficulty
- Ví dụ:
I have difficulty understanding his accent.
She completed the task without difficulty.
The pronunciation causes me a lot of difficulty.
=> Ở câu của em, "phát âm gây cho tôi rất nhiều khó khăn" là nói đến mức độ khó nói chung, nên dùng difficulty.
2. Đếm được (countable): "khó khăn/vấn đề cụ thể"
Khi nói đến những trở ngại cụ thể hoặc nhiều vấn đề khác nhau, dùng a difficulty / difficulties.
Ví dụ:
We encountered several difficulties during the project.
(Có nhiều vấn đề cụ thể phát sinh.)
One of the biggest difficulties is pronunciation.
(Một khó khăn cụ thể là phát âm.)
So sánh để dễ nhớ
The pronunciation causes me a lot of difficulty.
→ Phát âm gây rất nhiều sự khó khăn (mức độ khó).
The pronunciation causes me many difficulties.
→ Phát âm gây cho tôi nhiều vấn đề/rắc rối cụ thể (ví dụ: không nghe được âm cuối, nhầm trọng âm, không phân biệt nguyên âm...).
Về ngữ pháp, many difficulties hoàn toàn đúng, nhưng a lot of difficulties trong câu này nghe kém tự nhiên hơn a lot of difficulty, vì người bản ngữ thường diễn đạt ý "gặp nhiều khó khăn" bằng danh từ không đếm được.
Đáp án đúng là difficulty (không đếm được).
=> It is the pronunciation that causes me a lot of difficulty.
- Vì sao là difficulty chứ không phải difficulties?
+ Từ difficulty có cả hai cách dùng:
1. Không đếm được (uncountable): "sự khó khăn" (mức độ khó)
+ Đây là nghĩa chỉ trạng thái hoặc mức độ khó, không nói đến từng vấn đề cụ thể.
+ Thường gặp với các cụm:
have difficulty (in) doing something
with difficulty
without difficulty
a lot of difficulty
much difficulty
- Ví dụ:
I have difficulty understanding his accent.
She completed the task without difficulty.
The pronunciation causes me a lot of difficulty.
=> Ở câu của em, "phát âm gây cho tôi rất nhiều khó khăn" là nói đến mức độ khó nói chung, nên dùng difficulty.
2. Đếm được (countable): "khó khăn/vấn đề cụ thể"
Khi nói đến những trở ngại cụ thể hoặc nhiều vấn đề khác nhau, dùng a difficulty / difficulties.
Ví dụ:
We encountered several difficulties during the project.
(Có nhiều vấn đề cụ thể phát sinh.)
One of the biggest difficulties is pronunciation.
(Một khó khăn cụ thể là phát âm.)
So sánh để dễ nhớ
The pronunciation causes me a lot of difficulty.
→ Phát âm gây rất nhiều sự khó khăn (mức độ khó).
The pronunciation causes me many difficulties.
→ Phát âm gây cho tôi nhiều vấn đề/rắc rối cụ thể (ví dụ: không nghe được âm cuối, nhầm trọng âm, không phân biệt nguyên âm...).
Về ngữ pháp, many difficulties hoàn toàn đúng, nhưng a lot of difficulties trong câu này nghe kém tự nhiên hơn a lot of difficulty, vì người bản ngữ thường diễn đạt ý "gặp nhiều khó khăn" bằng danh từ không đếm được.
Đáp án đúng trong câu này là:
It is the pronunciation that causes me a lot of difficulty. ✅
→ Dùng: difficulty (không đếm được).
Vì sao?
Ở đây có cụm a lot of + danh từ không đếm được, mang nghĩa "rất nhiều sự khó khăn".
Câu có nghĩa là:
Chính phần phát âm gây cho tôi rất nhiều khó khăn.
Trong trường hợp này, difficulty chỉ mức độ khó khăn nói chung, nên là danh từ không đếm được.
Khi nào dùng difficulty (không đếm được)?
Khi nói về khó khăn nói chung, không chỉ ra từng vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
I have difficulty understanding English.
She had great difficulty finding the answer.
The job caused us a lot of difficulty.
Các cụm rất phổ biến:
have difficulty (in) doing something
with difficulty
without difficulty
cause somebody difficulty
Khi nào dùng difficulties (đếm được)?
Khi nói đến nhiều khó khăn/vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
He faced many difficulties during the journey.
Financial difficulties forced the company to close.
The students had several difficulties with the project.
Ở đây, difficulties = những trở ngại, những vấn đề riêng biệt.
So sánh
The pronunciation causes me a lot of difficulty. ✅
→ Phát âm khiến tôi gặp nhiều khó khăn (nói chung).
The pronunciation causes me many difficulties. ✅
→ Phát âm khiến tôi gặp nhiều vấn đề cụ thể (ví dụ: trọng âm, nối âm, âm cuối...). Câu này vẫn đúng nhưng ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thông thường.
Kết luận
Với đề bài:
It is the pronunciation that causes me a lot of ________. (DIFFICULT)
➡️ Đáp án tự nhiên và được dùng phổ biến nhất là: difficulty. Đây cũng là đáp án mà các đề thi tiếng Anh thường mong đợi.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
2275 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
