Nêu quá trình phát triển của văn minh Đại Việt.
1. Nêu nét nổi bật về chính trị của quốc gia Đại Việt.
2. Luật pháp ra đời tác động như đến sự phát triển xã hội?
Nêu các thành tựu tiêu biểu về kinh tế của văn minh Đại Việt.
Nêu những thành tựu về tư tưởng, tôn giáo của văn minh Đại Việt.
Nêu những thành tựu tiêu biểu về giáo dục, chữ viết, văn học của văn minh Đại Việt.
Nêu những thành tựu về khoa học của văn minh Đại Việt.
Nêu những thành tựu tiêu biểu về nghệ thuật của văn minh Đại Việt.
Phân tích ý nghĩa của văn minh Đại Việt.
Quảng cáo
5 câu trả lời 150
Văn minh Đại Việt là giai đoạn phát triển rực rỡ trong lịch sử dân tộc Việt Nam, gắn liền với kỷ nguyên độc lập tự chủ sau hơn một thiên niên kỷ Bắc thuộc. Dưới đây là hệ thống các kiến thức cơ bản về nền văn minh này:
1. Khái niệm và Quá trình phát triển
- Khái niệm: Văn minh Đại Việt là nền văn minh tồn tại và phát triển cùng với nhà nước Đại Việt (từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XIX). Đây là sự tiếp nối nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc, được định hình qua quá trình đấu tranh giành độc lập và xây dựng quốc gia tự chủ.
- Quá trình phát triển:
+ Giai đoạn sơ kỳ (Thế kỷ X - đầu thế kỷ XI): Thời Ngô, Đinh, Tiền Lê. Đây là giai đoạn phục hưng và đặt nền móng.
+ Giai đoạn phát triển rực rỡ (Thế kỷ XI - thế kỷ XV): Thời Lý, Trần, Hồ, Lê sơ. Đây là đỉnh cao của văn minh Đại Việt với sự định hình rõ nét về thể chế, tôn giáo và văn hóa.
+ Giai đoạn chuyển biến (Thế kỷ XVI - giữa thế kỷ XIX): Thời Lê trung hưng và nhà Nguyễn. Văn minh Đại Việt có những bước biến đổi trước sự tiếp xúc với phương Tây nhưng vẫn giữ vững cốt cách truyền thống.
2. Chính trị và Luật pháp
- Nét nổi bật về chính trị:
+ Thể chế: Quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền. Vua đứng đầu, nắm mọi quyền hành.
+ Mô hình: Được hoàn thiện dần qua các triều đại, đặc biệt là cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV), đưa bộ máy nhà nước đạt đến mức quy củ, chặt chẽ nhất.
- Tác động của luật pháp: Sự ra đời của các bộ luật (Hình thư thời Lý, Quốc triều hình luật thời Lê...) có tác động:
+ Khẳng định chủ quyền quốc gia và quyền lực của nhà vua.
+ Bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị và trật tự xã hội.
+ Khuyến khích phát triển sản xuất (bảo vệ sức kéo, ruộng đất).
+ Đặc biệt, luật pháp thời Lê còn có tính nhân văn như bảo vệ quyền lợi phụ nữ.
3. Thành tựu tiêu biểu về Kinh tế
- Nông nghiệp: Là ngành kinh tế chính. Nhà nước thực hiện chính sách "ngụ binh ư nông", lễ Tịch điền, đắp đê (đê Quai Vạc), khai hoang.
- Thủ công nghiệp: Các làng nghề truyền thống phát triển mạnh (gốm Chu Đậu, Bát Tràng, dệt lụa, rèn sắt). Thủ công nghiệp nhà nước (Quan xưởng) chuyên đúc tiền, chế tạo vũ khí.
- Thương nghiệp: Chợ làng, chợ huyện mọc lên khắp nơi. Ngoại thương phát triển với các thương cảng lớn như Vân Đồn, Hội An, Phố Hiến.
4. Thành tựu về Tư tưởng, Tôn giáo
- Nho giáo: Dần trở thành tư tưởng chính thống của giai cấp thống trị, đặc biệt từ thời Lê sơ, dùng để tổ chức xã hội và đạo đức.
- Phật giáo: Phát triển cực thịnh thời Lý - Trần, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống nhân dân và kiến trúc.
- Đạo giáo: Hòa quyện với tín ngưỡng dân gian.
- Tín ngưỡng bản địa: Thờ cúng tổ tiên, thờ các vị anh hùng dân tộc, thờ Mẫu... vẫn được duy trì bền vững.
5. Giáo dục, Chữ viết và Văn học
- Giáo dục: Năm 1070 xây dựng Văn Miếu, năm 1076 lập Quốc Tử Giám. Hệ thống khoa cử được tổ chức định kỳ để tuyển chọn nhân tài.
- Chữ viết: Sử dụng chữ Hán; sáng tạo ra chữ Nôm để ghi âm tiếng Việt, khẳng định ý thức tự cường dân tộc.
- Văn học: Phát triển cả văn học chữ Hán và chữ Nôm với các tác phẩm tiêu biểu: Nam quốc sơn hà, Hịch tướng sĩ, Bình Ngô đại cáo, Truyện Kiều.
6. Thành tựu về Khoa học
- Sử học: Các bộ sử lớn như Đại Việt sử ký (Lê Văn Hưu), Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên).
- Địa lý: Dư địa chí (Nguyễn Trãi), Hồng Đức bản đồ.
- Toán học: Đại thành toán pháp (Lương Thế Vinh).
- Y học: Tuệ Tĩnh với phương châm "Nam dược trị Nam nhân", Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác.
- Quân sự: Chế tạo súng thần cơ (Hồ Nguyên Trừng), kỹ thuật đóng thuyền chiến.
7. Thành tựu về Nghệ thuật
- Kiến trúc: Nhiều công trình quy mô như Kinh thành Thăng Long, chùa Một Cột, tháp Báo Thiên, thành Nhà Hồ, tháp Phổ Minh.
- Điêu khắc: Tinh xảo, thể hiện qua các họa tiết rồng (rồng thời Lý, thời Trần), tượng Phật (tượng Phật bà Quan Âm nghìn mắt nghìn tay).
- Nghệ thuật biểu diễn: Múa rối nước, hát chèo, hát tuồng, âm nhạc cung đình (nhã nhạc).
8. Ý nghĩa của văn minh Đại Việt
- Đối với dân tộc: Khẳng định sức sống mãnh liệt và tinh thần tự lập, tự cường của người Việt. Đây là nền tảng để dân tộc ta bảo vệ độc lập trước các cuộc xâm lược.
- Đối với văn hóa: Tạo nên bản sắc văn hóa Việt Nam độc đáo, vừa tiếp thu tinh hoa văn hóa bên ngoài (Nho giáo, Phật giáo) vừa giữ được gốc rễ dân tộc.
- Giá trị lịch sử: Là sự kế thừa rực rỡ của văn minh Văn Lang - Âu Lạc, đặt cơ sở vững chắc cho sự hình thành quốc gia đa tộc dân thống nhất sau này.
- Di sản: Để lại khối lượng di sản vật thể và phi vật thể đồ sộ, được UNESCO công nhận là di sản thế giới (Hoàng thành Thăng Long, Nhã nhạc cung đình Huế...).
Văn minh Đại Việt là nền văn minh rực rỡ, tồn tại và phát triển chủ yếu trong thời kỳ độc lập, tự chủ của quốc gia Đại Việt, kéo dài gần 1000 năm từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX.
1. Khái niệm văn minh Đại Việt- Văn minh Đại Việt là tổng thể những sáng tạo vật chất và tinh thần của người Việt trong suốt quá trình lịch sử, thể hiện qua các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục, và nghệ thuật
- Thế kỷ X: Định hình bước đầu dưới các chính quyền họ Khúc, họ Dương và Ngô, Đinh, Tiền Lê.
- Thế kỷ XI – XV: Phát triển mạnh mẽ dưới triều đại Lý, Trần, Hồ, Lê Sơ; Thăng Long trở thành trung tâm chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa.
- Thế kỷ XVI – XVII: Chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Quốc và Ấn Độ nhưng vẫn giữ bản sắc dân tộc.
- Thế kỷ XVII – XIX: Nhiều biến động dưới các vương triều Lê Trung Hưng, Tây Sơn và Nguyễn, dẫn đến nội chiến và khủng hoảng
- Nhà nước quân chủ trung ương tập quyền với vai trò tối cao của nhà vua, phát triển từ thế kỷ XI và đạt đỉnh cao vào thế kỷ XV.
- Lãnh đạo thành công nhiều cuộc kháng chiến chống xâm lược, tiêu biểu như chống Tống (thế kỷ X, XI) và chống Mông - Nguyên (thế kỷ XIII).
- Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, với các bộ luật tiêu biểu như Hình thư (thời Lý), Hình luật (thời Trần), Quốc triều hình luật (thời Lê sơ), Hoàng Việt luật lệ (thời Nguyễn)
- Luật pháp đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc, giúp duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của người dân.
- Tăng cường sự công bằng trong xã hội, giảm thiểu các xung đột và tranh chấp, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và văn hóa
- Nông nghiệp phát triển mạnh mẽ với hệ thống thủy lợi và kỹ thuật canh tác tiên tiến.
- Thương mại phát triển, đặc biệt là giao thương với các nước láng giềng và các quốc gia khác trong khu vực.
- Thủ công nghiệp cũng có nhiều tiến bộ, sản xuất các sản phẩm như gốm sứ, dệt may, và đồ mỹ nghệ
- Tư tưởng Nho giáo được tiếp thu và phát triển, ảnh hưởng đến hệ thống giáo dục và quản lý nhà nước.
- Phật giáo và Đạo giáo cũng đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân, tạo nên sự hòa hợp trong xã hội
- Hệ thống giáo dục được xây dựng với các trường học và hệ thống thi cử, nổi bật là Văn Miếu - Quốc Tử Giám.
- Chữ viết được phát triển với chữ Hán và chữ Nôm, tạo điều kiện cho văn học phát triển.
- Văn học phong phú với nhiều tác phẩm nổi tiếng, phản ánh đời sống và tư tưởng của người dân
- Khoa học tự nhiên và khoa học xã hội có nhiều tiến bộ, đặc biệt trong lĩnh vực thiên văn học, y học và địa lý.
- Sáng chế và cải tiến kỹ thuật trong nông nghiệp và thủ công nghiệp
- Nghệ thuật kiến trúc với các công trình như chùa, đền, và lăng tẩm mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
- Nghệ thuật biểu diễn như ca trù, chèo, và tuồng phát triển mạnh mẽ, thể hiện đời sống tinh thần phong phú của người dân
- Văn minh Đại Việt không chỉ là di sản văn hóa mà còn là nền tảng cho sự phát triển của dân tộc Việt Nam trong lịch sử.
- Nó thể hiện tinh thần độc lập, tự chủ và sáng tạo của người Việt, góp phần xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc và khẳng định vị thế của Việt Nam trong khu vực và thế giới
vào lin k ko , v cùng mìn
https://chatgpt.com/gg/v/6a0087436ebc819c8df98667f38e9044?token=KhC76aOw4GUthVJO51oyTghttps://chatgpt.com/gg/v/6a009b73f75881919dfc2ad1ee4c26e1?token=hmFj1xUFqzoccktvx17JAg
Văn minh Đại Việt là nền văn minh rực rỡ, tồn tại và phát triển chủ yếu trong thời kỳ độc lập, tự chủ của quốc gia Đại Việt, kéo dài gần 1000 năm từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX.
1. Khái niệm văn minh Đại ViệtVăn minh Đại Việt là tổng thể những sáng tạo vật chất và tinh thần của người Việt trong suốt quá trình lịch sử, thể hiện qua các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục, và nghệ thuật
2. Quá trình phát triển của văn minh Đại ViệtThế kỷ X: Định hình bước đầu dưới các chính quyền họ Khúc, họ Dương và Ngô, Đinh, Tiền Lê.
Thế kỷ XI – XV: Phát triển mạnh mẽ dưới triều đại Lý, Trần, Hồ, Lê Sơ; Thăng Long trở thành trung tâm chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa.
Thế kỷ XVI – XVII: Chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Quốc và Ấn Độ nhưng vẫn giữ bản sắc dân tộc.
Thế kỷ XVII – XIX: Nhiều biến động dưới các vương triều Lê Trung Hưng, Tây Sơn và Nguyễn, dẫn đến nội chiến và khủng hoảng
3. Nét nổi bật về chính trị của quốc gia Đại ViệtNhà nước quân chủ trung ương tập quyền với vai trò tối cao của nhà vua, phát triển từ thế kỷ XI và đạt đỉnh cao vào thế kỷ XV.
Lãnh đạo thành công nhiều cuộc kháng chiến chống xâm lược, tiêu biểu như chống Tống (thế kỷ X, XI) và chống Mông - Nguyên (thế kỷ XIII).
Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, với các bộ luật tiêu biểu như Hình thư (thời Lý), Hình luật (thời Trần), Quốc triều hình luật (thời Lê sơ), Hoàng Việt luật lệ (thời Nguyễn)
4. Luật pháp ra đời tác động đến sự phát triển xã hộiLuật pháp đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc, giúp duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của người dân.
Tăng cường sự công bằng trong xã hội, giảm thiểu các xung đột và tranh chấp, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và văn hóa
5. Các thành tựu tiêu biểu về kinh tế của văn minh Đại ViệtNông nghiệp phát triển mạnh mẽ với hệ thống thủy lợi và kỹ thuật canh tác tiên tiến.
Thương mại phát triển, đặc biệt là giao thương với các nước láng giềng và các quốc gia khác trong khu vực.
Thủ công nghiệp cũng có nhiều tiến bộ, sản xuất các sản phẩm như gốm sứ, dệt may, và đồ mỹ nghệ
6. Những thành tựu về tư tưởng, tôn giáo của văn minh Đại ViệtTư tưởng Nho giáo được tiếp thu và phát triển, ảnh hưởng đến hệ thống giáo dục và quản lý nhà nước.
Phật giáo và Đạo giáo cũng đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân, tạo nên sự hòa hợp trong xã hội
7. Những thành tựu tiêu biểu về giáo dục, chữ viết, văn học của văn minh Đại ViệtHệ thống giáo dục được xây dựng với các trường học và hệ thống thi cử, nổi bật là Văn Miếu - Quốc Tử Giám.
Chữ viết được phát triển với chữ Hán và chữ Nôm, tạo điều kiện cho văn học phát triển.
Văn học phong phú với nhiều tác phẩm nổi tiếng, phản ánh đời sống và tư tưởng của người dân
8. Những thành tựu về khoa học của văn minh Đại ViệtKhoa học tự nhiên và khoa học xã hội có nhiều tiến bộ, đặc biệt trong lĩnh vực thiên văn học, y học và địa lý.
Sáng chế và cải tiến kỹ thuật trong nông nghiệp và thủ công nghiệp
9. Những thành tựu tiêu biểu về nghệ thuật của văn minh Đại ViệtNghệ thuật kiến trúc với các công trình như chùa, đền, và lăng tẩm mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
Nghệ thuật biểu diễn như ca trù, chèo, và tuồng phát triển mạnh mẽ, thể hiện đời sống tinh thần phong phú của người dân
10. Ý nghĩa của văn minh Đại ViệtVăn minh Đại Việt không chỉ là di sản văn hóa mà còn là nền tảng cho sự phát triển của dân tộc Việt Nam trong lịch sử.
Nó thể hiện tinh thần độc lập, tự chủ và sáng tạo của người Việt, góp phần xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc và khẳng định vị thế của Việt Nam trong khu vực và thế giới
vào lin k ko , v cùng mìn
https://chatgpt.com/gg/v/6a0087436ebc819c8df98667f38e9044?token=KhC76aOw4GUthVJO51oyTg
https://chatgpt.com/gg/v/6a009b73f75881919dfc2ad1ee4c26e1?token=hmFj1xUFqzoccktvx17JAg
2. Quá trình phát triển của văn minh Đại ViệtThế kỷ X: Định hình bước đầu dưới các chính quyền họ Khúc, họ Dương và Ngô, Đinh, Tiền Lê.
Thế kỷ XI – XV: Phát triển mạnh mẽ dưới triều đại Lý, Trần, Hồ, Lê Sơ; Thăng Long trở thành trung tâm chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa.
Thế kỷ XVI – XVII: Chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Quốc và Ấn Độ nhưng vẫn giữ bản sắc dân tộc.
Thế kỷ XVII – XIX: Nhiều biến động dưới các vương triều Lê Trung Hưng, Tây Sơn và Nguyễn, dẫn đến nội chiến và khủng hoảng
3. Nét nổi bật về chính trị của quốc gia Đại ViệtNhà nước quân chủ trung ương tập quyền với vai trò tối cao của nhà vua, phát triển từ thế kỷ XI và đạt đỉnh cao vào thế kỷ XV.
Lãnh đạo thành công nhiều cuộc kháng chiến chống xâm lược, tiêu biểu như chống Tống (thế kỷ X, XI) và chống Mông - Nguyên (thế kỷ XIII).
Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, với các bộ luật tiêu biểu như Hình thư (thời Lý), Hình luật (thời Trần), Quốc triều hình luật (thời Lê sơ), Hoàng Việt luật lệ (thời Nguyễn)
4. Luật pháp ra đời tác động đến sự phát triển xã hộiLuật pháp đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc, giúp duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của người dân.
Tăng cường sự công bằng trong xã hội, giảm thiểu các xung đột và tranh chấp, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và văn hóa
5. Các thành tựu tiêu biểu về kinh tế của văn minh Đại ViệtNông nghiệp phát triển mạnh mẽ với hệ thống thủy lợi và kỹ thuật canh tác tiên tiến.
Thương mại phát triển, đặc biệt là giao thương với các nước láng giềng và các quốc gia khác trong khu vực.
Thủ công nghiệp cũng có nhiều tiến bộ, sản xuất các sản phẩm như gốm sứ, dệt may, và đồ mỹ nghệ
6. Những thành tựu về tư tưởng, tôn giáo của văn minh Đại ViệtTư tưởng Nho giáo được tiếp thu và phát triển, ảnh hưởng đến hệ thống giáo dục và quản lý nhà nước.
Phật giáo và Đạo giáo cũng đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân, tạo nên sự hòa hợp trong xã hội
7. Những thành tựu tiêu biểu về giáo dục, chữ viết, văn học của văn minh Đại ViệtHệ thống giáo dục được xây dựng với các trường học và hệ thống thi cử, nổi bật là Văn Miếu - Quốc Tử Giám.
Chữ viết được phát triển với chữ Hán và chữ Nôm, tạo điều kiện cho văn học phát triển.
Văn học phong phú với nhiều tác phẩm nổi tiếng, phản ánh đời sống và tư tưởng của người dân
8. Những thành tựu về khoa học của văn minh Đại ViệtKhoa học tự nhiên và khoa học xã hội có nhiều tiến bộ, đặc biệt trong lĩnh vực thiên văn học, y học và địa lý.
Sáng chế và cải tiến kỹ thuật trong nông nghiệp và thủ công nghiệp
9. Những thành tựu tiêu biểu về nghệ thuật của văn minh Đại ViệtNghệ thuật kiến trúc với các công trình như chùa, đền, và lăng tẩm mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
Nghệ thuật biểu diễn như ca trù, chèo, và tuồng phát triển mạnh mẽ, thể hiện đời sống tinh thần phong phú của người dân
10. Ý nghĩa của văn minh Đại ViệtVăn minh Đại Việt không chỉ là di sản văn hóa mà còn là nền tảng cho sự phát triển của dân tộc Việt Nam trong lịch sử.
Nó thể hiện tinh thần độc lập, tự chủ và sáng tạo của người Việt, góp phần xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc và khẳng định vị thế của Việt Nam trong khu vực và thế giới
Dưới đây là nội dung ngắn gọn, đầy đủ để học và ôn tập:
1. Khái niệm văn minh Đại Việt
Văn minh Đại Việt là nền văn minh được hình thành và phát triển trên lãnh thổ nước ta từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX, gắn liền với quá trình xây dựng và bảo vệ quốc gia phong kiến độc lập Đại Việt. Đây là sự kế thừa văn minh Văn Lang - Âu Lạc, kết hợp với tinh hoa văn hóa khu vực và thế giới.
2. Quá trình phát triển của văn minh Đại Việt
Thế kỉ X - XV: Hình thành và phát triển mạnh dưới các triều đại Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, Lê sơ.
Thế kỉ XVI - XVIII: Tiếp tục phát triển trong điều kiện đất nước có nhiều biến động.
Đầu thế kỉ XIX - giữa thế kỉ XIX: Phát triển dưới triều Nguyễn trước khi thực dân Pháp xâm lược.
3. Nét nổi bật về chính trị của quốc gia Đại Việt
Xây dựng nhà nước quân chủ trung ương tập quyền.
Bộ máy nhà nước ngày càng hoàn thiện.
Chủ quyền quốc gia được củng cố và bảo vệ vững chắc.
Đề cao tinh thần độc lập, tự chủ dân tộc.
4. Luật pháp ra đời tác động như thế nào đến sự phát triển xã hội?
Quản lí xã hội hiệu quả hơn.
Bảo vệ quyền lợi của nhà nước và nhân dân.
Giữ gìn trật tự, kỉ cương xã hội.
Thúc đẩy kinh tế và văn hóa phát triển ổn định.
5. Thành tựu tiêu biểu về kinh tế
Nông nghiệp phát triển với nhiều công trình thủy lợi, khai hoang mở rộng diện tích canh tác.
Thủ công nghiệp phát triển với nhiều làng nghề nổi tiếng.
Thương nghiệp phát triển, xuất hiện các đô thị và thương cảng như Phố Hiến, Hội An.
6. Thành tựu về tư tưởng, tôn giáo
Nho giáo giữ vị trí quan trọng trong đời sống chính trị.
Phật giáo phát triển mạnh thời Lý - Trần.
Đạo giáo cùng tín ngưỡng dân gian tiếp tục tồn tại và phát triển.
Hình thành đời sống tinh thần phong phú, đa dạng.
7. Thành tựu về giáo dục, chữ viết, văn học
Giáo dục
Xây dựng hệ thống trường học.
Tổ chức thi cử để tuyển chọn nhân tài.
Chữ viết
Chữ Hán được sử dụng rộng rãi.
Chữ Nôm ra đời và phát triển.
Văn học
Văn học chữ Hán và chữ Nôm đạt nhiều thành tựu.
Nhiều tác giả nổi tiếng như Nguyễn Trãi, Nguyễn Du.
8. Thành tựu về khoa học
Sử học: Đại Việt sử ký.
Địa lí: Dư địa chí.
Quân sự: Binh thư yếu lược.
Y học: Tuệ Tĩnh, Hải Thượng Lãn Ông.
9. Thành tựu tiêu biểu về nghệ thuật
Kiến trúc: Chùa Một Cột, Hoàng thành Thăng Long.
Điêu khắc: tượng Phật, tượng rồng thời Lý - Trần.
Sân khấu dân gian: chèo, tuồng, múa rối nước.
Âm nhạc truyền thống phát triển phong phú.
10. Ý nghĩa của văn minh Đại Việt
Khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.
Thể hiện tinh thần độc lập, tự chủ và lòng yêu nước.
Tạo nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Việt Nam hiện đại.
Đóng góp nhiều giá trị quý báu vào kho tàng văn minh nhân loại.
Góp phần củng cố khối đoàn kết dân tộc và ý thức bảo vệ Tổ quốc.
👉 Ghi nhớ ngắn gọn: Văn minh Đại Việt là nền văn minh rực rỡ của dân tộc Việt Nam thời phong kiến, nổi bật ở các lĩnh vực chính trị, kinh tế, giáo dục, văn học, khoa học và nghệ thuật, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa Việt Nam ngày nay.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK80508
-
Hỏi từ APP VIETJACK67556
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
41771 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
40296 -
33353
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
28569
