Kể tên các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trường và phát triển nêu đặc điểm của từng yếu tố.
Quảng cáo
2 câu trả lời 68
Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của sinh vật (đặc biệt là động vật) được chia thành hai nhóm chính: Yếu tố bên trong và Yếu tố bên ngoài.
1. Nhóm yếu tố bên trong
* Đây là những yếu tố xuất phát từ chính bản thân cơ thể sinh vật.
- Di truyền (Gen):
+ Đặc điểm: Là yếu tố quyết định tốc độ, giới hạn và thời gian sinh trưởng của mỗi loài. Mỗi loài có một bộ gen riêng quy định kích thước tối đa và tuổi thọ.
+ Ví dụ: Gà Đông Tảo luôn có kích thước lớn hơn gà kiến dù nuôi trong cùng điều kiện.
* Hormone (Nội tiết tố):
- Đặc điểm: Các chất hóa học do tuyến nội tiết tiết ra, đóng vai trò điều khiển quá trình chuyển hóa và kích thích phân chia tế bào. Ở động vật có xương sống, các hormone như GH (tăng trưởng), Thyroxine... đóng vai trò chủ chốt.
2. Nhóm yếu tố bên ngoài (Môi trường)
* Đây là các tác động từ môi trường sống xung quanh sinh vật.
- Thức ăn (Dinh dưỡng):
+ Đặc điểm: Là yếu tố quan trọng nhất trong các yếu tố môi trường. Thức ăn cung cấp nguyên liệu (protein, lipid, glucid) để xây dựng tế bào và năng lượng cho mọi hoạt động sống.
+ Hệ quả: Thiếu dinh dưỡng sinh vật sẽ còi cọc, chậm phát triển và dễ mắc bệnh.
- Nhiệt độ:
+ Đặc điểm: Mỗi loài có một ngưỡng nhiệt độ thích hợp. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều làm chậm hoặc ngừng quá trình sinh trưởng.
+ Hệ quả: Ở động vật biến nhiệt (như ếch, bò sát), nhiệt độ môi trường quyết định trực tiếp đến tốc độ chuyển hóa chất trong cơ thể.
+ Ánh sáng:
+ Đặc điểm: Ảnh hưởng gián tiếp hoặc trực tiếp. Với động vật, ánh sáng giúp cơ thể tổng hợp Vitamin D (để hấp thụ canxi phát triển xương), giúp giữ ấm cơ thể (bức xạ nhiệt).
+ Hệ quả: Thiếu ánh sáng dễ dẫn đến bệnh còi xương ở động vật non và con người.
- Nước và Độ ẩm:
+ Đặc điểm: Nước chiếm phần lớn khối lượng cơ thể và là dung môi cho mọi phản ứng sinh hóa. + Thiếu nước, quá trình trao đổi chất bị đình trệ, sinh vật không thể lớn lên.
1. Các nhân tố bên trong (Nội sinh)
Di truyền (Gen): Quyết định giới hạn tối đa, tốc độ sinh trưởng và hình thái đặc trưng của từng loài.
Hormone (Hoocmôn): Điều hòa các quá trình sinh lý.Thực vật: Auxin, Gibberellin (kích thích sinh trưởng), Abscisic acid (ức chế).
Động vật: Hormone sinh trưởng (GH), Thyroxine (phát triển trao đổi chất), Estrogen/Testosterone (phát triển giới tính).
Giới tính: Ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và tuổi thọ, ví dụ: ở nhiều loài, con cái có thể lớn nhanh hơn hoặc sống thọ hơn con đực.
2. Các nhân tố bên ngoài (Môi trường)
Nhiệt độ: Mỗi loài có một ngưỡng nhiệt độ tối ưu. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều làm giảm tốc độ sinh trưởng, thậm chí gây chết.
Ánh sáng: Tác động đến quang hợp ở thực vật (tạo chất dinh dưỡng) và sự định hướng, hoạt động ở động vật. Ánh sáng mạnh/yếu quyết định độ dài thân, sự phát triển lá.
Nước: Là môi trường sống, nguyên liệu cho quá trình trao đổi chất. Thiếu nước gây héo, ngừng sinh trưởng; thừa nước gây úng, chết cây.
Dinh dưỡng (Thức ăn): Là yếu tố quan trọng nhất đối với động vật và cây trồng. Cung cấp nguyên liệu và năng lượng cho cơ thể tăng kích thước và phát triển.
Độ ẩm không khí/đất: Ảnh hưởng đến quá trình thoát hơi nước của thực vật và sự cân bằng nước của động vật. Scribd +3
Tóm lại: Sinh trưởng và phát triển là kết quả tương tác giữa tiềm năng di truyền bên trong và điều kiện môi trường bên ngoài.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
38315 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
20077
