Bài 24: Khái Quát Về Sinh Sản Ở Sinh Vật
Quảng cáo
5 câu trả lời 183
Sơ đồ tư duy bài 24: Khái quát về sinh sản ở sinh vật (trình bày bằng văn bản):
Sinh sản ở sinh vật là quá trình tạo ra cá thể mới, giúp duy trì và phát triển nòi giống.
Sinh sản gồm hai hình thức chính:
Thứ nhất, sinh sản vô tính: là hình thức không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái, cá thể con giống hệt cơ thể mẹ. Các hình thức phổ biến gồm phân đôi, nảy chồi, sinh sản bằng bào tử và sinh sản sinh dưỡng ở thực vật (giâm, chiết, ghép). Ưu điểm là nhanh, đơn giản, tạo số lượng lớn trong thời gian ngắn. Nhược điểm là ít biến dị di truyền nên khả năng thích nghi kém khi môi trường thay đổi.
Thứ hai, sinh sản hữu tính: là hình thức có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái tạo thành hợp tử, sau đó phát triển thành cơ thể mới. Đặc điểm là tạo ra biến dị di truyền nên con không giống hoàn toàn bố mẹ. Ưu điểm là giúp sinh vật thích nghi tốt với môi trường, làm tăng tính đa dạng sinh học. Nhược điểm là quá trình phức tạp và diễn ra chậm hơn.
Vai trò của sinh sản: giúp duy trì nòi giống, tăng số lượng cá thể, tạo ra sự đa dạng di truyền và giúp sinh vật thích nghi với sự thay đổi của môi trường.
Tóm lại, sinh sản là đặc trưng quan trọng của sinh vật, trong đó sinh sản vô tính giúp tăng nhanh số lượng, còn sinh sản hữu tính giúp nâng cao khả năng thích nghi và tiến hóa.
Dưới đây là sơ đồ tư duy Bài 24: Khái quát về sinh sản ở sinh vật (ngắn gọn – dễ học – đủ ý):
🌱 SƠ ĐỒ TƯ DUY: KHÁI QUÁT VỀ SINH SẢN Ở SINH VẬT
1. Khái niệm
Sinh sản là quá trình tạo ra cá thể mới
Giúp:
Duy trì nòi giống
Tăng số lượng cá thể
Đảm bảo sự tồn tại của loài
2. Các hình thức sinh sản
a. Sinh sản vô tính
Khái niệm:
Không có sự kết hợp giữa giao tử đực và cái
Đặc điểm:
Chỉ cần 1 cơ thể
Con giống hệt mẹ (ít biến dị)
Hình thức:
Phân đôi (vi khuẩn)
Nảy chồi (thủy tức)
Sinh sản sinh dưỡng (cây: giâm, chiết, ghép…)
Ưu điểm:
Nhanh, đơn giản
Nhược điểm:
Ít thích nghi khi môi trường thay đổi
b. Sinh sản hữu tính
Khái niệm:
Có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái → tạo hợp tử
Đặc điểm:
Có biến dị di truyền
Tạo đa dạng sinh học
Quá trình:
Tạo giao tử
Thụ tinh
Phát triển thành cơ thể mới
Ưu điểm:
Thích nghi tốt với môi trường
Nhược điểm:
Chậm, phức tạp
3. So sánh nhanh
Tiêu chí
Vô tính
Hữu tính
Số cá thể tham gia
1
2
Giao tử
Không có
Có
Biến dị
Ít
Nhiều
Tốc độ
Nhanh
Chậm
Thích nghi
Kém
Tốt
4. Ý nghĩa của sinh sản
Duy trì sự sống của loài
Tăng khả năng thích nghi
Tạo đa dạng sinh học
Ứng dụng trong:
Nông nghiệp (nhân giống cây trồng)
Chăn nuôi
🌟 Cách học nhanh (mẹo)
Nhớ theo trục chính:
👉 Khái niệm → 2 hình thức → So sánh → Ý nghĩa
Từ khóa:
Vô tính = “1 cá thể – giống hệt”
Hữu tính = “2 cá thể – đa dạng”
1. KHÁI NIỆM CHUNG
Định nghĩa: Là quá trình tạo ra những cá thể mới, đảm bảo sự duy trì và phát triển liên tục của loài.
Các hình thức chính: Sinh sản vô tính và Sinh sản hữu tính.
2. SINH SẢN VÔ TÍNH
Khái niệm: Là hình thức sinh sản không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái. Con sinh ra từ một phần của cơ thể mẹ.
Đặc điểm:Cơ thể con giống hệt nhau và giống hệt mẹ.
Số lượng con tạo ra nhanh trong thời gian ngắn.
Các hình thức ở thực vật: Sinh sản bằng bào tử (rêu, dương xỉ), sinh sản sinh dưỡng (từ rễ, thân, lá như khoai lang, bỏng, dâu tây).
Các hình thức ở động vật: Phân đôi (trùng roi), nảy chồi (thủy tức), tái sinh (sao biển).
3. SINH SẢN HỮU TÍNH
Khái niệm: Là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực (tinh trùng) và giao tử cái (trứng) thông qua quá trình thụ tinh tạo thành hợp tử.
Đặc điểm:Con sinh ra mang đặc điểm của cả bố và mẹ.
Tăng khả năng thích nghi của loài với môi trường sống thay đổi.
Ở thực vật có hoa: Diễn ra tại hoa (nhị và nhụy).
Ở động vật: Thụ tinh ngoài (cá, ếch) hoặc thụ tinh trong (chim, thú).
4. VAI TRÒ CỦA SINH SẢN
Duy trì nòi giống: Giúp loài không bị tuyệt chủng.
Phát triển số lượng: Tăng số lượng cá thể trong quần thể.
Di truyền & Biến dị: Truyền lại các đặc điểm tốt và tạo ra những biến đổi mới (ở sinh sản hữu tính).
I. KHÁI NIỆM SINH SẢN
- Khái niệm: Sinh sản là quá trình tạo ra cơ thể mới, đảm bảo sự phát triển liên tục của loài.
Sinh sản ở một số sinh vật
- Phân loại: Sinh sản ở sinh vật có thể là sinh sản vô tính hoặc hữu tính. Một số ít loài sinh vật thể hiện cả hai hình thức sinh sản vô tính và hữu tính.
+ Sinh sản vô tính là hình thức sinh sản tạo ra cơ thể mới với các đặc điểm giống cá thể ban đầu mà không có sự đóng góp vật chất di truyền của cá thể khác. Ví dụ: Từ một lá của cây thuốc bỏng có thể phát triển thành một cây hoặc nhiều cây thuốc bỏng mới có đặc điểm giống hệt cây thuốc bỏng cung cấp lá
Sinh sản vô sinh ở cây lá bỏng
+ Sinh sản hữu tính là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái tạo thành hợp tử, hợp tử phát triển thành cơ thể mới. Ví dụ: Quá trình sinh sản hữu tính ở người.
Quá trình sinh sản hữu tính ở người
II. DẤU HIỆU ĐẶC TRƯNG CỦA SINH SẢN
|
Tiêu chí |
Sinh sản vô tính |
Sinh sản hữu tính |
|
Khái niệm |
Là hình thức sinh sản tạo ra cơ thể mới với các đặc điểm giống cá thể ban đầu mà không có sự đóng góp vật chất di truyền của cá thể khác. |
Là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái tạo thành hợp tử, hợp tử phát triển thành cơ thể mới. |
|
Cơ sở tế bào học |
Dựa trên cơ sở quá trình nguyên phân. |
Dựa trên cơ sở quá trình nguyên phân, giảm phân và thụ tinh. |
|
Đặc điểm di truyền |
Vật chất di truyền của các cơ thể con giống nhau và giống cơ thể mẹ. |
Vật chất di truyền của các cơ thể con được tái tổ hợp từ hai nguồn khác nhau nên có sự sai khác. |
|
Điều hòa sinh sản |
Được điều hòa chủ yếu bởi hệ thống kiểm soát chu kì tế bào. |
Được điều hòa bởi các hormone. |
|
Ý nghĩa |
Tạo ra các cá thể thích nghi với điều kiện sống ổn định. |
Tạo ra các cá thể thích nghi tốt với các điều kiện sống thay đổi. |
|
Ví dụ |
Thực vật: Cây chuối, gừng, hành, thuốc bỏng, rau má,… |
Thực vật: Bí ngô, dưa chuột, chanh, bưởi,… |
|
Động vật: Hải quỳ, bọt biển, thủy tức, sao biển, giun dẹp,… |
Động vật: Chim, ếch, cá, trâu, bò, mèo, gà,… |
III. VAI TRÒ CỦA SINH SẢN ĐỐI VỚI SINH VẬT
- Sinh sản vô tính cũng như sinh sản hữu tính đều tạo ra các thế hệ con cháu, đảm bảo cho loài tiếp tục tồn tại và phát triển.
- Sinh sản vô tính nhanh chóng tạo ra các cá thể mới có bộ nhiễm sắc thể đặc trưng cho loài trong điều kiện môi trường sống ổn định, thuận lợi.
Sinh sản vô tính ở thực vật
- Sinh sản hữu tính tạo ra các cá thể mới có bộ nhiễm sắc thể đặc trưng cho loài, đồng thời tạo ra các tổ hợp gene đa dạng, giúp sinh vật thích nghi với sự thay đổi của môi trường sống.
Sinh sản hữu tính ở thỏ
* Ưu điểm và hạn chế của sinh sản vô tính, sinh sản hữu tính:
|
Sinh sản vô tính |
Sinh sản hữu tính |
|
|
Ưu điểm |
- Con sinh ra có vật chất di truyền giống hệt mẹ. - Chỉ cần một cơ thể ban đầu. - Các cả thể sống độc lập vẫn có thể tạo ra đời con → Có lợi trong trường hợp mật độ cá thể thấp. |
- Đa dạng về mặt di truyền, đa dạng về tính trạng cá thể. - Tăng khả năng thích nghi với sự thay đổi của môi trường sống. |
|
Hạn chế |
- Không đa dạng về di truyền. - Dễ chết hàng loạt khi điều kiện sống thay đổi. |
- Cần có sự kết hợp của giao tử đực và giao tử cái. - Khi mật độ cá thể quá thấp thì khó duy trì được số lượng cá thể của loài. |
IV. CÁC HÌNH THỨC SINH SẢN Ở SINH VẬT
Sơ đồ dưới đây thể hiện các hình thức sinh sản ở sinh vật:
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
35478 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
29154 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
25828 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
25479 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
22727 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
20416
