1. Phân tích những nguyên nhân chung và riêng dẫn đến cuộc cách mạng tư sản Hà Lan, Anh, Pháp.
2. Bằng những dẫn chứng cụ thể hãy chứng minh(làm rõ) tính 2 mặt của giai cấp tư sản trong 3 cuộc cách mạng tư sản trên.
Quảng cáo
4 câu trả lời 44
1. Phân tích những nguyên nhân chung và riêng dẫn đến cuộc cách mạng tư sản Hà Lan, Anh, Pháp
a. Nguyên nhân chung
Các cuộc cách mạng tư sản Hà Lan, Anh và Pháp đều có những nguyên nhân chung sau:
Sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa làm xuất hiện giai cấp tư sản và tầng lớp mới trong xã hội.
Chế độ phong kiến lỗi thời với nhiều thuế khóa, đặc quyền đã kìm hãm sự phát triển của kinh tế.
Mâu thuẫn gay gắt giữa giai cấp tư sản và chế độ phong kiến.
→ Vì vậy, giai cấp tư sản muốn lật đổ chế độ phong kiến để mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
b. Nguyên nhân riêng
Cách mạng tư sản Hà Lan (thế kỉ XVI)
Nhân dân Hà Lan bị vương triều Tây Ban Nha thống trị và áp bức nặng nề.
Tây Ban Nha đàn áp tôn giáo và bóc lột kinh tế.
→ Nhân dân Hà Lan nổi dậy đấu tranh giành độc lập.
Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII)
Chế độ quân chủ chuyên chế của vua Sác-lơ I kìm hãm sự phát triển kinh tế tư bản.
Mâu thuẫn giữa vua và Quốc hội (đại diện cho tư sản và quý tộc mới) ngày càng gay gắt.
Cách mạng tư sản Pháp (1789)
Chế độ phong kiến Pháp rất lạc hậu, vua và quý tộc sống xa hoa.
Nhân dân phải chịu nhiều loại thuế nặng nề.
Mâu thuẫn giữa đẳng cấp thứ ba (tư sản, nông dân, bình dân thành thị) với chế độ phong kiến ngày càng gay gắt.
2. Chứng minh tính hai mặt của giai cấp tư sản trong ba cuộc cách mạng
Giai cấp tư sản có hai mặt: tiến bộ và hạn chế.
a. Mặt tiến bộ
Trong các cuộc cách mạng, giai cấp tư sản:
Lãnh đạo nhân dân lật đổ chế độ phong kiến.
Xóa bỏ nhiều đặc quyền phong kiến.
Mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.
Ví dụ:
Hà Lan giành được độc lập khỏi Tây Ban Nha.
Ở Anh, quyền lực nhà vua bị hạn chế, Quốc hội có vai trò lớn hơn.
Ở Pháp, chế độ phong kiến bị lật đổ năm 1789.
b. Mặt hạn chế
Sau khi giành được quyền lực, giai cấp tư sản:
Không đáp ứng đầy đủ quyền lợi của nhân dân lao động.
Tiếp tục bóc lột công nhân và nông dân.
Nhiều quyền lợi của nhân dân không được thực hiện triệt để.
Ví dụ:
Ở Anh vẫn tồn tại chế độ quân chủ lập hiến.
Ở Pháp sau cách mạng, quyền lực chủ yếu nằm trong tay giai cấp tư sản.
Kết luận
Các cuộc cách mạng tư sản Hà Lan, Anh và Pháp đã lật đổ chế độ phong kiến và mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển. Tuy nhiên, giai cấp tư sản cũng bộc lộ tính hai mặt: vừa tiến bộ trong việc chống phong kiến, vừa hạn chế khi bảo vệ lợi ích của mình.
1. Phân tích những nguyên nhân chung và riêng dẫn đến các cuộc cách mạng tư sản Hà Lan, Anh, Pháp
a. Nguyên nhân chung
Các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu đều xuất phát từ sự mâu thuẫn giữa quan hệ sản xuất phong kiến lạc hậu với sự phát triển của lực lượng sản xuất tư bản chủ nghĩa. Khi kinh tế hàng hóa và thương nghiệp phát triển, giai cấp tư sản và tầng lớp nhân dân muốn xóa bỏ những rào cản phong kiến để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, chế độ phong kiến lại kìm hãm sản xuất, áp đặt nhiều loại thuế và đặc quyền, làm cho mâu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt. Vì vậy, cách mạng bùng nổ nhằm lật đổ chế độ phong kiến và mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
b. Nguyên nhân riêng
Cách mạng tư sản Hà Lan (thế kỉ XVI):
Ở vùng Hà Lan, kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh nhưng bị chính quyền phong kiến của Tây Ban Nha thống trị, áp đặt thuế nặng và đàn áp tôn giáo. Nhân dân Hà Lan đã nổi dậy đấu tranh để giành độc lập và phát triển kinh tế.
Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII):
Tại Anh, mâu thuẫn giữa nhà vua phong kiến và giai cấp tư sản, quý tộc mới ngày càng gay gắt. Nhà vua cố duy trì chế độ phong kiến và đánh thuế nặng, cản trở sự phát triển của kinh tế tư bản. Điều đó dẫn đến cuộc cách mạng lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.
Cách mạng tư sản Pháp (1789):
Ở Pháp, xã hội phân chia thành ba đẳng cấp bất bình đẳng, trong đó đẳng cấp thứ ba (tư sản, nông dân, bình dân thành thị) phải chịu nhiều thuế khóa và áp bức. Khủng hoảng kinh tế, tài chính và sự bất công xã hội đã làm bùng nổ cuộc cách mạng lớn năm 1789.
2. Chứng minh tính hai mặt của giai cấp tư sản trong ba cuộc cách mạng trên
Giai cấp tư sản trong các cuộc cách mạng này thể hiện hai mặt: tiến bộ và hạn chế.
Mặt tiến bộ:
Giai cấp tư sản đóng vai trò lãnh đạo các cuộc cách mạng, lật đổ chế độ phong kiến và mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản. Ví dụ: trong cách mạng Hà Lan, họ lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành độc lập; trong cách mạng Anh, họ cùng quý tộc mới lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế; trong Cách mạng Pháp 1789, họ đã xóa bỏ nhiều đặc quyền phong kiến và xây dựng xã hội mới tiến bộ hơn.
Mặt hạn chế:
Sau khi giành được quyền lực, giai cấp tư sản thường không đáp ứng đầy đủ quyền lợi của nhân dân lao động. Họ chủ yếu bảo vệ lợi ích của mình, tiếp tục bóc lột công nhân và nông dân. Ví dụ: sau cách mạng Anh, quyền lực chủ yếu thuộc về tư sản và quý tộc mới; sau cách mạng Pháp, chính quyền tư sản không giải quyết triệt để quyền lợi của quần chúng.
Kết luận:
Các cuộc cách mạng tư sản ở Hà Lan, Anh và Pháp đã góp phần quan trọng vào việc xóa bỏ chế độ phong kiến và thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Tuy nhiên, giai cấp tư sản vừa có vai trò tiến bộ trong việc lãnh đạo cách mạng, vừa bộc lộ hạn chế khi đặt lợi ích của mình lên trên lợi ích của nhân dân.
1. Phân tích những nguyên nhân chung và riêng dẫn đến cuộc cách mạng tư sản Hà Lan, Anh, Pháp
a. Nguyên nhân chung
Các cuộc cách mạng tư sản Hà Lan, Anh và Pháp đều có những nguyên nhân chung sau:
Sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa làm xuất hiện giai cấp tư sản và tầng lớp mới trong xã hội.
Chế độ phong kiến lỗi thời với nhiều thuế khóa, đặc quyền đã kìm hãm sự phát triển của kinh tế.
Mâu thuẫn gay gắt giữa giai cấp tư sản và chế độ phong kiến.
→ Vì vậy, giai cấp tư sản muốn lật đổ chế độ phong kiến để mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
b. Nguyên nhân riêng
Cách mạng tư sản Hà Lan (thế kỉ XVI)
Nhân dân Hà Lan bị vương triều Tây Ban Nha thống trị và áp bức nặng nề.
Tây Ban Nha đàn áp tôn giáo và bóc lột kinh tế.
→ Nhân dân Hà Lan nổi dậy đấu tranh giành độc lập.
Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII)
Chế độ quân chủ chuyên chế của vua Sác-lơ I kìm hãm sự phát triển kinh tế tư bản.
Mâu thuẫn giữa vua và Quốc hội (đại diện cho tư sản và quý tộc mới) ngày càng gay gắt.
Cách mạng tư sản Pháp (1789)
Chế độ phong kiến Pháp rất lạc hậu, vua và quý tộc sống xa hoa.
Nhân dân phải chịu nhiều loại thuế nặng nề.
Mâu thuẫn giữa đẳng cấp thứ ba (tư sản, nông dân, bình dân thành thị) với chế độ phong kiến ngày càng gay gắt.
2. Chứng minh tính hai mặt của giai cấp tư sản trong ba cuộc cách mạng
Giai cấp tư sản có hai mặt: tiến bộ và hạn chế.a. Mặt tiến bộ
Trong các cuộc cách mạng, giai cấp tư sản:
Lãnh đạo nhân dân lật đổ chế độ phong kiến.
Xóa bỏ nhiều đặc quyền phong kiến.
Mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.
Ví dụ:
Hà Lan giành được độc lập khỏi Tây Ban Nha.
Ở Anh, quyền lực nhà vua bị hạn chế, Quốc hội có vai trò lớn hơn.
Ở Pháp, chế độ phong kiến bị lật đổ năm 1789.
b. Mặt hạn chế
Sau khi giành được quyền lực, giai cấp tư sản:
Không đáp ứng đầy đủ quyền lợi của nhân dân lao động.
Tiếp tục bóc lột công nhân và nông dân.
Nhiều quyền lợi của nhân dân không được thực hiện triệt để.
Ví dụ:
Ở Anh vẫn tồn tại chế độ quân chủ lập hiến.
Ở Pháp sau cách mạng, quyền lực chủ yếu nằm trong tay giai cấp tư sản.
Kết luận
Các cuộc cách mạng tư sản Hà Lan, Anh và Pháp đã lật đổ chế độ phong kiến và mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển. Tuy nhiên, giai cấp tư sản cũng bộc lộ tính hai mặt: vừa tiến bộ trong việc chống phong kiến, vừa hạn chế khi bảo vệ lợi ích của mình
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK79211
-
Hỏi từ APP VIETJACK67351
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
40302 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
40145 -
33053
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
28408
