1. Edward (absolutely/definitely/hardly ever/almost) goes to bed before midnight.
2. Recently there (is/are/has been/have been) shortages of goods in big cities.
3.We have many (well-qualify/qualified/well- qualified/good qualification) teachers here
4.The internet is sometimes very time-(spending/occupying/consuming/ wasting)
5.Our TV stations get their (outcome/income/earnings/savings) from advertising.
6.when I saw her she looks (lots of/more/much/less) thinner than before
7. TV (audiennce/spectators/passengers/viewers) sometimes feel irritated by commercial interruption
8. (Add/In addition/In addition to/Additionally) Bahasa Malaysia, English and Chinese are widely spoken in Malaysia
9. I got up late, so I (exactly/nearly/of course/ unfortunately) missed the bus, but I ran and caught it
Malay
Quảng cáo
1 câu trả lời 219
1.Edward hardly ever goes to bed before midnight.
"Hardly ever" nghĩa là "hầu như không bao giờ," diễn tả tần suất rất ít. Trong ngữ cảnh, Edward hiếm khi ngủ trước nửa đêm, nên cụm này phù hợp.
Các từ khác như "absolutely" hay "definitely" không phù hợp vì chúng không diễn tả tần suất.
2.Recently there have been shortages of goods in big cities.
"Have been" dùng để nói về một sự việc đã xảy ra gần đây và có ảnh hưởng đến hiện tại (hiện tại hoàn thành).
Các từ khác như "is" hay "are" không phù hợp vì chúng chỉ diễn tả sự kiện đang xảy ra ngay lúc nói.
3.We have many well-qualified teachers here.
"Well-qualified" diễn tả một người có đầy đủ trình độ chuyên môn tốt.
"Qualified" cũng đúng về ngữ pháp, nhưng thêm "well-" nhấn mạnh chất lượng cao hơn.
"Well-qualify" sai về cấu trúc, và "good qualification" không phù hợp vì đang nói về người, không phải bằng cấp.
4.The internet is sometimes very time-consuming.
"Time-consuming" nghĩa là tốn thời gian, phù hợp để miêu tả internet vì nó có thể làm lãng phí thời gian.
Các từ khác như "spending," "occupying," hay "wasting" không thể kết hợp với "time" để tạo ra nghĩa tương tự.
885.Our TV stations get their income from advertising.
"Income" nghĩa là thu nhập, phù hợp trong ngữ cảnh.
"Outcome" (kết quả), "earnings" (thu nhập, nhưng thường dùng cho cá nhân), và "savings" (tiền tiết kiệm) không phù hợp.
6.When I saw her, she looks much thinner than before.
"Much" được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt (thay đổi lớn về cân nặng).
"Lots of" không phù hợp vì không dùng trước tính từ. "More" đúng về ý nghĩa, nhưng cần so sánh với cái gì đó, không đứng một mình.
7.TV viewers sometimes feel irritated by commercial interruption.
"Viewers" là người xem TV, phù hợp nhất trong ngữ cảnh.
"Audience" là từ chung, thường dùng cho khán giả của các buổi biểu diễn. "Spectators" là người xem trực tiếp tại hiện trường (như trận đấu).
8.In addition to Bahasa Malaysia, English and Chinese are widely spoken in Malaysia.**
"In addition to" nghĩa là "bên cạnh" hoặc "ngoài ra," phù hợp trong ngữ cảnh này.
"Add," "In addition," và "Additionally" không kết nối tốt các ý khi muốn nhấn mạnh sự bổ sung như trên.
9.I got up late, so I nearly missed the bus, but I ran and caught it.
"Nearly" nghĩa là "suýt nữa," phù hợp để diễn tả việc suýt lỡ xe buýt nhưng cuối cùng vẫn bắt kịp.
"Exactly," "of course," và "unfortunately" không phù hợp với ngữ cảnh.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
2462
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
1927 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1884
