Bạn cần hỏi gì?
Viết vào ô trống (theo mẫu):
| Chiều dài | Chiều rộng | Diện tích hình chữ nhật | Chu vi hình chữ nhật |
| 15cm | 9cm | 15 x 9 = 135 (cm2) | (15 + 9) x 2 = 48 (cm) |
| 12cm | 6cm | ||
| 20cm | 8cm | ||
| 25cm | 7cm |
Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp:
| Đọc | Viết |
| Sáu xăng-ti-mét vuông. | |
| 12cm2 | |
| Ba trăm linh năm xăng-ti-mét vuông. | |
| 2004cm2 |
Viết (theo mẫu):
| Viết số | Đọc số |
| 32 047 | ba mươi hai nghìn không trăm bốn mươi bảy |
| tám mươi sáu nghìn không trăm hai mươi lăm | |
| 70 003 | |
| 89 109 | |
| chín mươi bảy nghìn không trăm mười. |
Số ?
| Số liền trước | Số đã cho | Số liền sau |
| 31 653 | 31 652 | 31 653 |
| 23 789 | ||
| 40 107 | ||
| 62 180 | ||
| 75 699 | ||
| 99 999 |
Viết (theo mẫu):
| Đọc số | Viết số |
| năm mươi ba nghìn bốn trăm hai mươi | 50 420 |
| sáu mươi ba nghì bốn trăm | |
| bảy mươi lắm nghìn | |
| năm mươi sáu nghìn không trăm mười | |
| chín mươi nghìn không trăm linh chín |
Viết (theo mẫu):
| Viết số | Đọc số |
| 26 403 | hai mươi sáu nghìn bốn trăm linh ba |
| 21 600 | |
| 89 013 | |
| 89 003 | |
| 98 010 |
Viết (theo mẫu):
| Viết số | Đọc số |
| 85 705 | tám mươi lăm nghìn bảy trăm linh năm |
| 43 672 | |
| 81 000 | |
| chín mươi nghìn hai trăm | |
| sáu mươi ba nghìn bảy trăm chín mươi | |
| bảy mươi sáu nghìn không trăm mười lăm | |
| 50 001 |
