Bạn hỏi - Chuyên gia trả lời
Bạn cần hỏi gì?
Let's talk. (Cùng nói)
Ask and answer questions about how you learn English. (Hỏi và trả lời các câu hỏi về việc bạn học tiếng Anh như thế nào.)
Từ vựng Unit 7 lớp 5
Project (Dự án)
Write a letter to a pen friend to talk about your timetable.
Write about your school and your lessons. (Viết về trường của bạn và các môn học của bạn.)
Read and complete. (Đọc và hoàn thành câu)
Let's play. (Cùng chơi)
Slap the board
once a week
twice a week
three times a week
four times a week
every school day
Write about you. (Viết về chính bạn)
Let's talk. (Cùng nói.)
Ask and answer questions about the lessons you have today and how often you have each lesson. (Hỏi và trả lời các câu hỏi về những môn học bạn có hôm này và bạn học nó thường xuyên như thế nào)
Read and complete. (Đọc và điền vào chỗ trống)
Ask and answer questions about the lessons you have today. (Hỏi và trả lời các câu hỏi về những môn học bạn có hôm nay)
Từ vựng Unit 6 lớp 5
Unscramble these words from the story. (Sắp xếp các chữ cái trích từ trong bài dưới đây thành từ đúng.)
Answer the questions. (Trả lời các câu hỏi.)
Write about you. Then tell the class. (Viết về bạn. Sau đó nói cho cả lớp nghe)
Read and circle a or b. (Đọc và khoanh tròn a hoặc b.)
Colour the stars. (Tô màu các ngôi sao)
Now I can ... (Bây giờ em có thể)
Interview three classmates about where they will go and what they will do next weekend. (Phòng vấn ba bạn cùng lóp về địa điểm họ sẽ đi và việc họ sẽ làm trong ngày cuối tuần)
Write about you. (Viết về bạn)
Read and complete. (Đọc và hoàn thành)
Let s play. (Cùng chơi)
Write about you. (Viết về bạn.)
Ask and answer questions about where you will be and what you will do.
(Hỏi và trả lời các câu hỏi: bạn sẽ ở đâu và bạn sẽ làm gì.)
Read and match. (Đọc và nối)
Ask and answer questions about where you will be this weekend. (Hỏi và trả lời các câu hỏi: bạn sẽ ở đâu vào cuối tuần này.)
Từ vựng Unit 5 lớp 5
Write about your birthday party. (Viết về sinh nhật của bạn)
Read and answer. (Đọc và trà lời câu hỏi)
Mark the word stress. Then say the words aloud (Đánh dấu trọng âm của các từ dưới đây. Sau đó đọc to các từ đó)
Ask and answer questions about what you and your friends did. (Hỏi và trả lời câu hỏi về những gì bạn và bạn bè của bạn đã làm)
Read and complete. (Đọc và điền vào chỗ trống.)
Ask and answer questions about what you did. (Hỏi và trả lời các câu hỏi về những việc bạn làm)
Từ vựng Unit 4 lớp 5
Colour the stars. (Tô màu vào Ngôi sao)
Read and tick Yes (Y) or No (N). (Đọc và đánh dấu đúng (Y) hoặc Sai (N).
Write about you. (Viết về bản thân bạn.)
Let's talk. Ask and answer questions about where you live. (Cùng nói. Hỏi và trả lời các câu hỏi về nơi bạn sinh sống.)