Bạn hỏi - Chuyên gia trả lời
Bạn cần hỏi gì?
Let's talk. (Cùng nói)
Ask and answer questions about what you and your friends do in your free time. (Hỏi và trả lời câu hỏi bạn và bạn của bạn làm gì vào thời gian rảnh.)
Từ vựng Unit 13 lớp 5
Colour the stars. (Tô màu các ngôi sao)
Now I can ... (Bây giờ em có thế)
Write what may happen. (Viết về việc có thể xảy ra)
Read and do the tasks. (Đọc và làm các nhiệm vụ)
2. Tick true (T) or false (F). (Đánh dấu phương án đúng sai)
1. Circle the best title. (Khoanh tròn tiêu đề đúng.)
Let's play. (Cùng chơi)
A matching game (Trò chơi ghép chữ)
Read and complete. (Đọc và điền vào chỗ trống)
Ask and answer questions about why someone shouldn't do something. (Hỏi và trả lời câu hỏi tại sao ai đó không nên làm điều gì.)
Let's talk (cùng nói)
Ask and answer questions about accidents at home and give advice. (Hỏi và trả lời các câu hỏi về các tai nạn trong nhà và đưa ra lời khuyên.)
Từ vựng Unit 12 lớp 5
Now I can ... (Bây giờ em có thể)
Project (Dự án)
Talk about two health problems and give advice. (Nói về hai vấn đề sức khỏe và đưa ra lời khuyên.)
Write your advice. (Viết lời khuyên của bạn)
Read and match. Then say. (Đọc và nối. Sau đó nói)
How to stay healthy
What's the matter with you? (Charades)
Read and complete. Then say aloud. (Đọc và hoàn thành câu. Sau đó nói to)
Your friend is not well. Tell him/ her what he/ she should/ shouldn't do. (Bạn của bạn không khỏe. Nói với cô ấy/ cậu ấy nên/ không nên làm điều gì)
Ask and answer questions about health problems. (Hỏi và trả lời các câu hỏi về sức khỏe.)
Từ vựng Unit 11 lớp 5
Read and match. (Đọc và nối)
Unscramble these words from the story. (Sắp xếp các chữ cái trích từ trong bài dưới đây thành từ đúng)
Answer the question (Trả lời các câu hỏi)
Write about you. Then tell the class about it. (Viết về bạn. Sau đó nói cho cả lớp về điều đó.)
Read and write. (Đọc và viết)
Write about Sport Day. (Viết về ngày Thể thao)
Read and tick (Đọc và đánh dấu tích)
Pass the secret! (Hé lộ bí mật)
Write about you. (Viết về chính bạn)
Ask and answer questions about what you will do on Sports Day in your school. (Hỏi và trả lời câu hỏi bạn sẽ làm gì vào ngày Thể thao ở trường của bạn.)
Ask and answer questions about school events. (Hỏi và trả lời các câu hỏi về các sự kiện của trường.)
Từ vựng Unit 10 lớp 5
Write about your last visit to the zoo. (Viết về chuyến thăm sở thú của bạn vào tuần trước.)
Read and match (Đọc và nối)