Bạn cần hỏi gì?
Viết theo mẫu:
| Đọc | Viết |
|---|---|
| Chín trăm chín mươi mét vuông | 990 |
| Hai nghìn không trăm linh năm mét vuông | |
| 1980 | |
| 8600 | |
| Hai mươi tám nghìn chín trăm mười một xăng-ti-mét vuông |
Viết theo mẫu:
| Đọc | Viết |
|---|---|
| Một trăm linh hai đề-xi-mét-vuông | |
| Tám trăm mười hai đề-xi-mét-vuông | |
| Một nghìn chín trăm sáu mươi chín đề-xi-mét vuông | |
| Hai nghìn tám trăm mười hai đề-xi-mét vuông |
