Luyện tập trang 52 Hoá học 11: Cho các chất H2O, LiF, C2H6 và các giá trị nhiệt độ sôi – 88,5 oC, 100 oC và 1 676 oC. Hãy cho biết nhiệt độ sôi của mỗi chất và giải thích sự khác nhau đó.
Quảng cáo
3 câu trả lời 38
Nhiệt độ sôi của các chất được xác định chính xác như sau: \(\text{C}_2\text{H}_6\) là \(-88,5^\circ\text{C}\), \(\text{H}_2\text{O}\) là \(100^{\circ }\text{C}\) và \(\text{LiF}\) là \(1\,676^\circ\text{C}\).
Sự khác biệt lớn về nhiệt độ sôi này phụ thuộc vào loại liên kết hóa học và lực tương tác giữa các phân tử trong mỗi chất.
1. Phân tích loại liên kết của từng chất
\(\text{C}_2\text{H}_6\) (Ethane) là hợp chất cộng hóa trị không phân cực.
\(\text{H}_2\text{O}\) (Nước) là hợp chất cộng hóa trị phân cực mạnh.
\(\text{LiF}\) (Lithium fluoride) là hợp chất ion.
2. Giải thích sự khác nhau về nhiệt độ sôi
\(\text{C}_2\text{H}_6\) (\(-88,5^\circ\text{C}\)): Giữa các phân tử chỉ có lực tương tác van der Waals rất yếu. Vì vậy, chỉ cần một năng lượng nhiệt rất nhỏ để tách các phân tử, khiến chất này có nhiệt độ sôi thấp nhất và ở thể khí ở điều kiện thường.
\(\text{H}_2\text{O}\) (\(100^{\circ }\text{C}\)): Giữa các phân tử nước có liên kết hydrogen liên phân tử bền vững. Để chuyển từ thể lỏng sang thể hơi, cần cung cấp năng lượng lớn để phá vỡ các liên kết hydrogen này, do đó nhiệt độ sôi cao hơn nhiều so với \(\text{C}_2\text{H}_6\).
\(\text{LiF}\) (\(1\,676^\circ\text{C}\)): Trong mạng tinh thể ion \(\text{LiF}\), các ion \(\text{Li}^{+}\) và \(\text{F}^{-}\) hút nhau bằng lực hút tĩnh điện cực kỳ mạnh (liên kết ion). Muốn làm nóng chảy và sôi tinh thể này cần một năng lượng khổng lồ, vì vậy \(\text{LiF}\) có nhiệt độ sôi cao nhất.
Kết luận
Để giúp bạn dễ hình dung và so sánh, dưới đây là bảng tổng hợp mối quan hệ giữa loại liên kết và nhiệt độ sôi của 3 chất:
Chất
Loại liên kết / Lực tương tác chính
Nhiệt độ sôi (\({}^{\circ }\text{C}\))
\(\text{C}_2\text{H}_6\)
Tương tác van der Waals yếu
\(-88,5\)
\(\text{H}_2\text{O}\)
Liên kết hydrogen bền vững
\(100\)
\(\text{LiF}\)
Liên kết ion cực mạnh
\(1\,676\)
✅ Xác nhận kết quả
Kết quả sắp xếp nhiệt độ sôi của các chất theo thứ tự tăng dần là:
\(\text{C}_{2}\text{H}_{6}\,(-88,5^{\circ }\text{C})<\text{H}_{2}\text{O}\,(100^{\circ }\text{C})<\text{LiF}\,(1\,676^{\circ }\text{C})\)
Nhiệt độ sôi của các chất được xác định chính xác như sau: C2H6C2H6 là −88,5∘C−88,5∘C, H2OH2O là 100∘C100∘C và LiFLiF là 1676∘C1676∘C.
Sự khác biệt lớn về nhiệt độ sôi này phụ thuộc vào loại liên kết hóa học và lực tương tác giữa các phân tử trong mỗi chất.
1. Phân tích loại liên kết của từng chất
C2H6C2H6 (Ethane) là hợp chất cộng hóa trị không phân cực.
H2OH2O (Nước) là hợp chất cộng hóa trị phân cực mạnh.
LiFLiF (Lithium fluoride) là hợp chất ion.
2. Giải thích sự khác nhau về nhiệt độ sôi
C2H6C2H6 (−88,5∘C−88,5∘C): Giữa các phân tử chỉ có lực tương tác van der Waals rất yếu. Vì vậy, chỉ cần một năng lượng nhiệt rất nhỏ để tách các phân tử, khiến chất này có nhiệt độ sôi thấp nhất và ở thể khí ở điều kiện thường.
H2OH2O (100∘C100∘C): Giữa các phân tử nước có liên kết hydrogen liên phân tử bền vững. Để chuyển từ thể lỏng sang thể hơi, cần cung cấp năng lượng lớn để phá vỡ các liên kết hydrogen này, do đó nhiệt độ sôi cao hơn nhiều so với C2H6C2H6.
LiFLiF (1676∘C1676∘C): Trong mạng tinh thể ion LiFLiF, các ion Li+Li+ và F−F− hút nhau bằng lực hút tĩnh điện cực kỳ mạnh (liên kết ion). Muốn làm nóng chảy và sôi tinh thể này cần một năng lượng khổng lồ, vì vậy LiFLiF có nhiệt độ sôi cao nhất.
Kết luận
Để giúp bạn dễ hình dung và so sánh, dưới đây là bảng tổng hợp mối quan hệ giữa loại liên kết và nhiệt độ sôi của 3 chất:
Chất
Loại liên kết / Lực tương tác chính
Nhiệt độ sôi (∘C∘C)
C2H6C2H6
Tương tác van der Waals yếu
−88,5−88,5
H2OH2O
Liên kết hydrogen bền vững
100100
LiFLiF
Liên kết ion cực mạnh
16761676
✅ Xác nhận kết quả
Kết quả sắp xếp nhiệt độ sôi của các chất theo thứ tự tăng dần là:
C2H6(−88,5∘C)<H2O(100∘C)<LiF(1676∘C)C2H6(−88,5∘C)<H2O(100∘C)<LiF(1676∘C)
Nhiệt độ sôi của các chất được xác định chính xác như sau:
C
2
H
6
là
−
88
,
5
∘
C
,
H
2
O
là
100
∘
C
và
LiF
là
1
676
∘
C
.
Sự khác biệt lớn về nhiệt độ sôi này phụ thuộc vào loại liên kết hóa học và lực tương tác giữa các phân tử trong mỗi chất.
1. Phân tích loại liên kết của từng chất
C
2
H
6
(Ethane) là hợp chất cộng hóa trị không phân cực.
H
2
O
(Nước) là hợp chất cộng hóa trị phân cực mạnh.
LiF
(Lithium fluoride) là hợp chất ion.
2. Giải thích sự khác nhau về nhiệt độ sôi
C
2
H
6
(
−
88
,
5
∘
C
): Giữa các phân tử chỉ có lực tương tác van der Waals rất yếu. Vì vậy, chỉ cần một năng lượng nhiệt rất nhỏ để tách các phân tử, khiến chất này có nhiệt độ sôi thấp nhất và ở thể khí ở điều kiện thường.
H
2
O
(
100
∘
C
): Giữa các phân tử nước có liên kết hydrogen liên phân tử bền vững. Để chuyển từ thể lỏng sang thể hơi, cần cung cấp năng lượng lớn để phá vỡ các liên kết hydrogen này, do đó nhiệt độ sôi cao hơn nhiều so với
C
2
H
6
.
LiF
(
1
676
∘
C
): Trong mạng tinh thể ion
LiF
, các ion
Li
+
và
F
−
hút nhau bằng lực hút tĩnh điện cực kỳ mạnh (liên kết ion). Muốn làm nóng chảy và sôi tinh thể này cần một năng lượng khổng lồ, vì vậy
LiF
có nhiệt độ sôi cao nhất.
Kết luận
Để giúp bạn dễ hình dung và so sánh, dưới đây là bảng tổng hợp mối quan hệ giữa loại liên kết và nhiệt độ sôi của 3 chất:
Chất
Loại liên kết / Lực tương tác chính
Nhiệt độ sôi (
∘
C
)
C
2
H
6
Tương tác van der Waals yếu
−
88
,
5
H
2
O
Liên kết hydrogen bền vững
100
LiF
Liên kết ion cực mạnh
1
676
✅ Xác nhận kết quả
Kết quả sắp xếp nhiệt độ sôi của các chất theo thứ tự tăng dần là:
C
2
H
6
(
−
88
,
5
∘
C
)
<
H
2
O
(
100
∘
C
)
<
LiF
(
1
676
∘
C
)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
7601 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
7435 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
7232 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
5330 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
5182 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
5118 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4690
