1) while the children were watching TV, their mother was cooking dinner
2) As I didn't have enough money, I couldn't buy that phone
3) When we arrived at the station, we found that the train had left
4) Because he worked too hard, he became very tired
Quảng cáo
4 câu trả lời 163
1) While the children were watching TV, their mother was cooking dinner.
Dịch nghĩa:
Trong khi bọn trẻ đang xem ti-vi thì mẹ của chúng đang nấu bữa tối.
Giải thích chi tiết:
While: trong khi (dùng để nói hai hành động xảy ra song song).
were watching / was cooking: thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại cùng một thời điểm trong quá khứ.
Câu nhấn mạnh hai hành động đang diễn ra đồng thời.
2) As I didn't have enough money, I couldn't buy that phone.
Dịch nghĩa:
Vì tôi không có đủ tiền nên tôi không thể mua chiếc điện thoại đó.
Giải thích chi tiết:
As: vì (chỉ nguyên nhân).
didn't have / couldn't buy: thì quá khứ đơn.
Câu diễn tả nguyên nhân → kết quả trong quá khứ.
3) When we arrived at the station, we found that the train had left.
Dịch nghĩa:
Khi chúng tôi đến ga thì phát hiện ra rằng chuyến tàu đã rời đi.
Giải thích chi tiết:
When: khi (chỉ mốc thời gian).
arrived / found: thì quá khứ đơn (hành động xảy ra sau).
had left: thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Tàu rời đi trước, chúng tôi đến ga sau.
4) Because he worked too hard, he became very tired.
Dịch nghĩa:
Vì anh ấy làm việc quá vất vả nên anh ấy trở nên rất mệt mỏi.
Giải thích chi tiết:
Because: vì (chỉ nguyên nhân rõ ràng).
worked / became: thì quá khứ đơn.
Nhấn mạnh mối quan hệ nguyên nhân → kết quả.
1) while the children were watching TV, their mother was cooking dinner
2) As I didn't have enough money, I couldn't buy that phone
3) When we arrived at the station, we found that the train had left
4) Because he worked too hard, he became very tired
1) While the children were watching TV, their mother was cooking dinner.
Cấu trúc: While + mệnh đề (quá khứ tiếp diễn), mệnh đề chính (quá khứ tiếp diễn)
Ý nghĩa: Trong khi bọn trẻ đang xem TV, mẹ của chúng đang nấu bữa tối.
Chú ý: “while” diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
2) As I didn't have enough money, I couldn't buy that phone.
Cấu trúc: As / Because + mệnh đề nguyên nhân, mệnh đề chính (quá khứ đơn)
Ý nghĩa: Vì tôi không có đủ tiền, tôi không thể mua điện thoại đó.
Chú ý: “as” hoặc “because” dùng để giải thích lý do.
3) When we arrived at the station, we found that the train had left.
Cấu trúc: When + mệnh đề quá khứ đơn, mệnh đề chính (quá khứ hoàn thành)
Ý nghĩa: Khi chúng tôi đến ga, chúng tôi nhận ra rằng tàu đã rời đi.
Chú ý: Quá khứ hoàn thành (“had left”) dùng để chỉ hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ.
4) Because he worked too hard, he became very tired.
Cấu trúc: Because + mệnh đề quá khứ đơn, mệnh đề chính (quá khứ đơn)
Ý nghĩa: Vì anh ấy làm việc quá sức, anh ấy trở nên rất mệt.
Chú ý: “because” chỉ nguyên nhân, và cả hai hành động đều xảy ra trong quá khứ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
18134 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
15780 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
9621 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
9271 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
7254 -
5784
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
5746
