trình bày sự khác biệt giữa hai giai đoạn văn học viết đất quảng (đầu Thế kỷ XX-1910và1920 -1945)
Quảng cáo
6 câu trả lời 269
- Văn học viết vùng Đất Quảng (Quảng Nam - Đà Nẵng) trong nửa đầu thế kỷ XX là một hiện tượng đặc biệt của văn học Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ từ phạm trù trung đại sang hiện đại.
- Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt giữa hai giai đoạn này:
|
Tiêu chí
|
Giai đoạn 1: Đầu thế kỷ XX - 1910
|
Giai đoạn 2: 1920 - 1945
|
|
Bối cảnh lịch sử
|
Phong trào Duy Tân bùng nổ; sự giao thoa giữa Nho học và tư tưởng dân chủ tư sản.
|
Chế độ thực dân phong kiến ổn định; sự lên ngôi của tầng lớp trí thức Tây học và đô thị hóa.
|
|
Loại hình tác giả
|
Các chí sĩ cách mạng, nhà nho yêu nước (Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp).
|
Nhà văn chuyên nghiệp, trí thức Tây học (Nhất Linh, Hoàng Đạo, Phan Khôi, Quách Tấn, Tế Hanh).
|
|
Nội dung chủ đạo
|
Văn chương cứu quốc: Cổ động thực nghiệp, bài trừ hủ tục, truyền bá tư tưởng dân quyền, dân chủ.
|
Văn chương nghệ thuật: Khám phá cái tôi cá nhân, tình yêu nam nữ, thiên nhiên và những trăn trở về thân phận.
|
|
Thể loại tiêu biểu
|
Thơ ca vận động, văn tế, sớ, luận thuyết bằng chữ Hán và chữ Nôm.
|
Tiểu thuyết hiện đại, Thơ mới, phê bình văn học, báo chí phát triển rực rỡ.
|
|
Ngôn ngữ
|
Vẫn nặng tính ước lệ, dùng nhiều điển tích, nhưng bắt đầu sử dụng chữ Quốc ngữ để tuyên truyền.
|
Chữ Quốc ngữ chiếm ưu thế tuyệt đối; lối viết hiện đại, giản dị, gần gũi và giàu cảm xúc.
|
1. Giai đoạn đầu thế kỷ XX đến 1910: Tiếng thét của những "Chí sĩ"
- Trong giai đoạn này, văn học Đất Quảng mang đậm tính chiến đấu và mục đích giáo huấn. Quảng Nam là "cái nôi" của phong trào Duy Tân, vì vậy văn chương không phải để giải trí mà là công cụ để "Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh".
- Tính chất: Văn học gắn liền với vận mệnh quốc gia. Các tác phẩm như Đầu pháp chính phủ thư của Phan Châu Trinh hay các bài thơ cổ động của Trần Quý Cáp mang khẩu khí mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết.
- Điểm đặc biệt: Dù là nhà nho nhưng họ đã có tư duy đổi mới, phê phán sự trì trệ của lối học từ chương và hướng tới văn minh phương Tây.
2. Giai đoạn 1920 đến 1945: Sự trỗi dậy của "Cái tôi" cá nhân
- Đây là thời kỳ văn học Đất Quảng hội nhập hoàn toàn vào dòng chảy hiện đại hóa của văn học dân tộc với những đóng góp mang tính dẫn dắt.
- Sự đa dạng về phong cách: * Tự Lực Văn Đoàn: Nhất Linh (Nguyễn Tường Tam) và Hoàng Đạo là những người con Đất Quảng dẫn dắt nhóm văn học lớn nhất thời bấy giờ, thúc đẩy lối sống tự do và cải cách xã hội.
- Phong trào Thơ mới: Phan Khôi là người "khai hỏa" cho Thơ mới với bài Tình già. Sau đó là sự xuất hiện của những hồn thơ tinh tế như Tế Hanh hay sự trang trọng của Quách Tấn.
- Phê bình và báo chí: Phan Khôi với lối nghị luận sắc sảo, logic đã tạo ra một diện mạo mới cho báo chí Việt Nam.
- Tính chất: Văn học đi sâu vào ngõ ngách tâm hồn, đời sống đô thị và những xung đột giữa cũ và mới, giữa truyền thống và hiện đại.
Tổng kết
Nếu giai đoạn 1900 - 1910 là bước đệm với những tư tưởng cách tân đầy quyết liệt của các nhà nho yêu nước, thì giai đoạn 1920 - 1945 là sự thăng hoa về nghệ thuật và khẳng định vị thế của các tác giả Quảng Nam trong nền văn học hiện đại.
1. Giai đoạn đầu thế kỉ XX – 1910
Bối cảnh lịch sử:
-Xã hội Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề của chế độ phong kiến và sự xâm lược của thực dân Pháp; phong trào -Duy Tân phát triển mạnh ở đất Quảng.
Nội dung chủ yếu:
-Đề cao tinh thần yêu nước, ý thức canh tân đất nước
-Phê phán chế độ phong kiến lạc hậu
-Cổ vũ học mới, tư tưởng tiến bộ
Hình thức – thể loại:
-Chủ yếu là văn học chữ Hán, chữ Nôm
-Thể loại: thơ, văn chính luận, hịch, biểu
-Tác giả tiêu biểu:
Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp
2. Giai đoạn 1920 – 1945
Bối cảnh lịch sử:
Ảnh hưởng mạnh của cách mạng vô sản và phong trào giải phóng dân tộc; báo chí, in ấn phát triển.
Nội dung chủ yếu:
Tiếp tục tinh thần yêu nước, nhưng mang khuynh hướng cách mạng rõ rệt
Phản ánh hiện thực xã hội, đời sống nhân dân
Đề cao vai trò quần chúng và lý tưởng cách mạng
Hình thức – thể loại:
Chủ yếu sử dụng chữ Quốc ngữ
Thể loại phong phú: thơ ca cách mạng, truyện ngắn, báo chí, bút ký
Tác giả tiêu biểu:
Tố Hữu (thời kì đầu), Phan Khôi, Võ Quảng, Lưu Trọng Lư
So sánh khái quát
Tiêu chí
Đầu TK XX – 1910
1920 – 1945
Khuynh hướng
Duy Tân, canh tân
Cách mạng
Chữ viết
Hán – Nôm
Quốc ngữ
Nội dung
Yêu nước, chống phong kiến
Yêu nước gắn với CM
Thể loại
Thơ, văn chính luận
Đa dạng, hiện đại
👉 Kết luận:
Văn học viết đất Quảng chuyển từ tư tưởng canh tân đầu thế kỉ XX sang văn học cách mạng, hiện đại hóa mạnh mẽ trong giai đoạn 1920–1945.
- Văn học viết vùng Đất Quảng (Quảng Nam - Đà Nẵng) trong nửa đầu thế kỷ XX là một hiện tượng đặc biệt của văn học Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ từ phạm trù trung đại sang hiện đại.
- Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt giữa hai giai đoạn này:
Tiêu chí
Giai đoạn 1: Đầu thế kỷ XX - 1910
Giai đoạn 2: 1920 - 1945
Bối cảnh lịch sử
Phong trào Duy Tân bùng nổ; sự giao thoa giữa Nho học và tư tưởng dân chủ tư sản.
Chế độ thực dân phong kiến ổn định; sự lên ngôi của tầng lớp trí thức Tây học và đô thị hóa.
Loại hình tác giả
Các chí sĩ cách mạng, nhà nho yêu nước (Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp).
Nhà văn chuyên nghiệp, trí thức Tây học (Nhất Linh, Hoàng Đạo, Phan Khôi, Quách Tấn, Tế Hanh).
Nội dung chủ đạo
Văn chương cứu quốc: Cổ động thực nghiệp, bài trừ hủ tục, truyền bá tư tưởng dân quyền, dân chủ.
Văn chương nghệ thuật: Khám phá cái tôi cá nhân, tình yêu nam nữ, thiên nhiên và những trăn trở về thân phận.
Thể loại tiêu biểu
Thơ ca vận động, văn tế, sớ, luận thuyết bằng chữ Hán và chữ Nôm.
Tiểu thuyết hiện đại, Thơ mới, phê bình văn học, báo chí phát triển rực rỡ.
Ngôn ngữ
Vẫn nặng tính ước lệ, dùng nhiều điển tích, nhưng bắt đầu sử dụng chữ Quốc ngữ để tuyên truyền.
Chữ Quốc ngữ chiếm ưu thế tuyệt đối; lối viết hiện đại, giản dị, gần gũi và giàu cảm xúc.
1. Giai đoạn đầu thế kỷ XX đến 1910: Tiếng thét của những "Chí sĩ"
- Trong giai đoạn này, văn học Đất Quảng mang đậm tính chiến đấu và mục đích giáo huấn. Quảng Nam là "cái nôi" của phong trào Duy Tân, vì vậy văn chương không phải để giải trí mà là công cụ để "Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh".
- Tính chất: Văn học gắn liền với vận mệnh quốc gia. Các tác phẩm như Đầu pháp chính phủ thư của Phan Châu Trinh hay các bài thơ cổ động của Trần Quý Cáp mang khẩu khí mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết.
- Điểm đặc biệt: Dù là nhà nho nhưng họ đã có tư duy đổi mới, phê phán sự trì trệ của lối học từ chương và hướng tới văn minh phương Tây.
2. Giai đoạn 1920 đến 1945: Sự trỗi dậy của "Cái tôi" cá nhân
- Đây là thời kỳ văn học Đất Quảng hội nhập hoàn toàn vào dòng chảy hiện đại hóa của văn học dân tộc với những đóng góp mang tính dẫn dắt.
- Sự đa dạng về phong cách: * Tự Lực Văn Đoàn: Nhất Linh (Nguyễn Tường Tam) và Hoàng Đạo là những người con Đất Quảng dẫn dắt nhóm văn học lớn nhất thời bấy giờ, thúc đẩy lối sống tự do và cải cách xã hội.
- Phong trào Thơ mới: Phan Khôi là người "khai hỏa" cho Thơ mới với bài Tình già. Sau đó là sự xuất hiện của những hồn thơ tinh tế như Tế Hanh hay sự trang trọng của Quách Tấn.
- Phê bình và báo chí: Phan Khôi với lối nghị luận sắc sảo, logic đã tạo ra một diện mạo mới cho báo chí Việt Nam.
- Tính chất: Văn học đi sâu vào ngõ ngách tâm hồn, đời sống đô thị và những xung đột giữa cũ và mới, giữa truyền thống và hiện đại.
Tổng kết
Nếu giai đoạn 1900 - 1910 là bước đệm với những tư tưởng cách tân đầy quyết liệt của các nhà nho yêu nước, thì giai đoạn 1920 - 1945 là sự thăng hoa về nghệ thuật và khẳng định vị thế của các tác giả Quảng Nam trong nền văn học hiện đại.
Giai đoạn 1: Đầu Thế kỷ XX - 1910 (Chuyển mình từ Cổ điển sang Hiện đại)
Thể loại: Chủ yếu là văn học chữ Hán, chữ Nôm (thơ, văn tế, truyện Nôm), nhưng bắt đầu xuất hiện dịch thuật và tiếp thu thể loại mới (như tiểu thuyết, kịch) từ văn học Pháp, Trung Quốc.
Nội dung & Tư tưởng: Vẫn nặng về giá trị đạo đức Nho giáo, triết lý nhân sinh, ca ngợi công đức, mô tả phong cảnh làng quê, mang tính giáo huấn và phản ánh cuộc sống phong kiến, nhưng đã có dấu hiệu "chênh vênh" giữa cũ và mới.
Ngôn ngữ: Vẫn là chữ Hán/Nôm là chủ đạo, dù chữ Quốc ngữ dần được phổ biến.
Tác giả tiêu biểu (có thể có ở Quảng Nam, nhưng cần xác minh): Các nhà Nho cũ, học giả Hán học.
Giai đoạn 2: 1920 - 1945 (Bùng nổ Văn học Hiện đại, Dân tộc)
Thể loại: Phát triển mạnh mẽ văn học Quốc ngữ (tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ ca), du nhập các thể loại văn học phương Tây (lãng mạn, hiện thực).
Nội dung & Tư tưởng:Phản ánh hiện thực: Tố cáo xã hội thực dân phong kiến, đời sống lầm than của nhân dân.
Tư tưởng mới: Tinh thần dân tộc, lòng yêu nước, tư tưởng cách mạng, sự giải phóng con người, và ảnh hưởng của các trào lưu văn học lãng mạn, hiện thực.
Chủ đề đa dạng: Tình yêu đôi lứa, số phận con người, cái tôi cá nhân, lý tưởng cách mạng...
Ngôn ngữ: Chữ Quốc ngữ trở thành phương tiện chủ yếu, ngôn ngữ trong sáng, giàu cảm xúc.
Tác giả tiêu biểu: Các nhà văn thuộc nhiều xu hướng, nổi bật là những người tham gia phong trào Thơ mới (Xuân Diệu, Huy Cận) và các nhà văn hiện thực, hoặc những người gắn liền với phong trào yêu nước ở Quảng Nam như Nguyễn An Ninh (cho thấy sự ảnh hưởng tư tưởng quốc tế).
Tóm lại, sự khác biệt cốt lõi: Giai đoạn 1 là sự chuyển giao, manh nha của cái mới trên nền tảng cũ; Giai đoạn 2 là sự bùng nổ mạnh mẽ của văn học hiện đại, gắn chặt với dòng chảy văn học dân tộc và phong trào yêu nước, với công cụ chính là chữ Quốc ngữ.
- Văn học viết vùng Đất Quảng (Quảng Nam - Đà Nẵng) trong nửa đầu thế kỷ XX là một hiện tượng đặc biệt của văn học Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ từ phạm trù trung đại sang hiện đại.
- Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt giữa hai giai đoạn này:
Tiêu chí
Giai đoạn 1: Đầu thế kỷ XX - 1910
Giai đoạn 2: 1920 - 1945
Bối cảnh lịch sử
Phong trào Duy Tân bùng nổ; sự giao thoa giữa Nho học và tư tưởng dân chủ tư sản.
Chế độ thực dân phong kiến ổn định; sự lên ngôi của tầng lớp trí thức Tây học và đô thị hóa.
Loại hình tác giả
Các chí sĩ cách mạng, nhà nho yêu nước (Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp).
Nhà văn chuyên nghiệp, trí thức Tây học (Nhất Linh, Hoàng Đạo, Phan Khôi, Quách Tấn, Tế Hanh).
Nội dung chủ đạo
Văn chương cứu quốc: Cổ động thực nghiệp, bài trừ hủ tục, truyền bá tư tưởng dân quyền, dân chủ.
Văn chương nghệ thuật: Khám phá cái tôi cá nhân, tình yêu nam nữ, thiên nhiên và những trăn trở về thân phận.
Thể loại tiêu biểu
Thơ ca vận động, văn tế, sớ, luận thuyết bằng chữ Hán và chữ Nôm.
Tiểu thuyết hiện đại, Thơ mới, phê bình văn học, báo chí phát triển rực rỡ.
Ngôn ngữ
Vẫn nặng tính ước lệ, dùng nhiều điển tích, nhưng bắt đầu sử dụng chữ Quốc ngữ để tuyên truyền.
Chữ Quốc ngữ chiếm ưu thế tuyệt đối; lối viết hiện đại, giản dị, gần gũi và giàu cảm xúc.
1. Giai đoạn đầu thế kỷ XX đến 1910: Tiếng thét của những "Chí sĩ"
- Trong giai đoạn này, văn học Đất Quảng mang đậm tính chiến đấu và mục đích giáo huấn. Quảng Nam là "cái nôi" của phong trào Duy Tân, vì vậy văn chương không phải để giải trí mà là công cụ để "Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh".
- Tính chất: Văn học gắn liền với vận mệnh quốc gia. Các tác phẩm như Đầu pháp chính phủ thư của Phan Châu Trinh hay các bài thơ cổ động của Trần Quý Cáp mang khẩu khí mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết.
- Điểm đặc biệt: Dù là nhà nho nhưng họ đã có tư duy đổi mới, phê phán sự trì trệ của lối học từ chương và hướng tới văn minh phương Tây.
2. Giai đoạn 1920 đến 1945: Sự trỗi dậy của "Cái tôi" cá nhân
- Đây là thời kỳ văn học Đất Quảng hội nhập hoàn toàn vào dòng chảy hiện đại hóa của văn học dân tộc với những đóng góp mang tính dẫn dắt.
- Sự đa dạng về phong cách: * Tự Lực Văn Đoàn: Nhất Linh (Nguyễn Tường Tam) và Hoàng Đạo là những người con Đất Quảng dẫn dắt nhóm văn học lớn nhất thời bấy giờ, thúc đẩy lối sống tự do và cải cách xã hội.
- Phong trào Thơ mới: Phan Khôi là người "khai hỏa" cho Thơ mới với bài Tình già. Sau đó là sự xuất hiện của những hồn thơ tinh tế như Tế Hanh hay sự trang trọng của Quách Tấn.
- Phê bình và báo chí: Phan Khôi với lối nghị luận sắc sảo, logic đã tạo ra một diện mạo mới cho báo chí Việt Nam.
- Tính chất: Văn học đi sâu vào ngõ ngách tâm hồn, đời sống đô thị và những xung đột giữa cũ và mới, giữa truyền thống và hiện đại.
Tổng kết
Nếu giai đoạn 1900 - 1910 là bước đệm với những tư tưởng cách tân đầy quyết liệt của các nhà nho yêu nước, thì giai đoạn 1920 - 1945 là sự thăng hoa về nghệ thuật và khẳng định vị thế của các tác giả Quảng Nam trong nền văn học hiện đại.
...Xem
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
69539 -
Hỏi từ APP VIETJACK48834
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
37940 -
Hỏi từ APP VIETJACK33117
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
20535 -
Hỏi từ APP VIETJACK18668
