Bảng thống kê sau đây thuộc loại nào?
|
Ngành học |
Giảng viên |
Trình độ chuyên môn |
||
|
ThS |
TS |
PGS/GS |
||
|
CNTT |
32 |
18 |
10 |
4 |
|
CNTP |
68 |
41 |
20 |
7 |
|
QTKD |
51 |
25 |
21 |
5 |
|
TC-KT |
50 |
31 |
17 |
2 |
|
Du lịch |
33 |
22 |
10 |
1 |



