Viết vào ô trống:
| Hình chữ nhật | (1) | (2) | (3) |
| Chiều dài | 8km | 8000m | 13 000m |
| Chiều rộng | 5km | 6km | 11 000m |
| Diện tích |
Bạn cần hỏi gì?
Viết vào ô trống:
| Hình chữ nhật | (1) | (2) | (3) |
| Chiều dài | 8km | 8000m | 13 000m |
| Chiều rộng | 5km | 6km | 11 000m |
| Diện tích |
Viết số thích hợp vào ô trống (theo mẫu):
| Số | m2 | dm2 | cm2 |
| 1 980 000dm2 | 1980 | ||
| 90 000 000cm2 | |||
| 98 000 351m2 |
Viết số hoặc chữ thích hợp vào ô trống:
| Đọc | Viết |
| Bốn trăm hai mươi lăm ki-lô-mét vuông | |
| Hai nghìn không trăm chín mươi ki-lô-mét vuông | |
| 921km2 | |
| 324 000km2 |