Bạn cần hỏi gì?
Viết số thích hợp vào chỗ chấm:
| Số liền trước của 73 là … | Số liền trước của 51 là … |
| Số liền trước của 70 là … | Số liền trước của 100 là … |
Viết (theo mẫu)
Mẫu: 86 = 80 + 6
| 84 = ………… | 42 = ………… | 55 = ………… |
| 77 = ………… | 91 = ………… | 39 = ………… |
| 28 = ………… | 63 = ………… | 99 = ………… |
Viết số thích hợp vào chỗ chấm:
| Số liền trước của 73 là … | Số liền trước của 51 là … |
| Số liền trước của 70 là … | Số liền trước của 100 là … |
Viết số thích hợp vào chỗ chấm:
| Số liền trước | Số đã biết | Số liền sau |
|---|---|---|
… … … | 55 70 99 | … … … |
Viết số thích hợp vào chỗ chấm:
| Số liền sau của 72 là … | Số liền sau của 51 là … |
| Số liền sau của 80 là … | Số liền sau của 100 là … |
Viết số:
| Ba mươi ba: … | Chín mươi: … |
| Chín mươi chín: … | Năm mươi tám: … |
| Tám mươi lăm: … | Hai mươi mốt: … |
| Bảy mươi mốt: … | Sáu mươi sáu: … |
| Một trăm: … |
Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm
| 47 … 45 | 34 … 50 | 10 … 18 – 8 |
| 81 … 82 | 78 … 69 | 44 … 30 + 10 |
| 95 … 90 | 72 … 81 | 70 … 90 – 20 |
| 61 … 63 | 62 … 26 | 77 … 90 – 10 |
Viết số:
| Ba mươi: … ; | Bảy mươi bảy: … ; |
| Tám mươi mốt: … | Mười ba: … ; |
| Bốn mươi tư: … ; | Mười: … |
| Mười hai: … ; | Chín mươi sáu: … ; |
| Chín mươi chín: … | Hai mươi: … ; |
| Sáu mươi chín: … ; | Bốn mươi tám: … |
Điền dấu >; <; =
| 44 … 48 | 75 … 57 | 90 … 80 |
| 46 … 50 | 55 … 58 | 67 … 72 |
| 15 … 10 + 5 | 85 … 79 | 78 … 82 |
Viết (theo mẫu):
Bảy mươi: 70 ;
| Bảy mươi lăm: … ; | Tám mươi: … |
| Bảy mươi mốt: … ; | Bảy mươi sáu: … ; |
| Tám mươi lăm: … | Bảy mươi hai: … ; |
| Bảy mươi bảy: … ; | Chín mươi: … |
| Bảy mươi ba: … ; | Bảy mươi tám: … ; |
| Sáu mươi lăm: … | Bảy mươi tư: … ; |
| Bảy mươi chín: … ; | Sáu mươi: … |
Viết (theo mẫu):
| a) Sáu mươi: 60 | b) 65: sáu mươi lăm |
| Sáu mươi mốt: … | 66: …………….. |
| Sáu mươi hai: … | 67: …………….. |
| Sáu mươi ba: … | 68: …………….. |
| Sáu mươi tư: … | 69: …………… |
