Bạn cần hỏi gì?
Viết theo mẫu
| Đọc số | Viết số | Số gồm có |
|---|---|---|
| Hai mươi tư nghìn ba trăm linh tám | 24 308 | 2 chục nghìn, 4 nghìn, 3 trăm, 8 đơn vị |
| Một trăm sáu mươi nghìn hai trăm bảy mươi tư | ||
| 1 237 005 | ||
| 8 triệu, 4 nghìn, 9 chục |
Viết số thích hợp và chỗ chấm
| Tỉ lệ bản đồ | 1: 10000 | 1: 5000 | 1: 20000 |
| Độ dài thu nhỏ | 5km | 25km | 2km |
| Độ dài thật | ...cm | ...mm | ...dm |
Viết số thích hợp vào chỗ chấm
| Tỉ lệ bản đồ | 1: 500000 | 1: 15000 | 1: 2000 |
| Độ dài thu nhỏ | 2cm | 3dm | 50mm |
| Độ dài thật | ...cm | ...dm | ...mm |
Viết số thích hợp vào chỗ chấm
| Tỉ lệ bản đồ | 1: 1000 | 1: 300 | 1: 10000 | 1: 500 |
| Độ dài thu nhỏ | 1cm | 1dm | 1mm | 1m |
| Độ dài thật | ...cm | ...dm | ...mm | ...m |


