Bạn hỏi - Chuyên gia trả lời
Bạn cần hỏi gì?
Ý nào sau đây không phải khó khăn về điều kiện tự nhiên của LB Nga?
A. Núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn.
B. Nhiều vùng băng giá hoặc khô hạn.
C. Hơn 80% lãnh thổ nằm trong vành đai khí hậu ôn đới.
D. Tài nguyên phân bố chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá
4% diện tích lãnh thổ của LB Nga có khí hậu
A. nhiệt đới.
B. cận nhiệt.
C. ôn đới.
D. cận cực.
Chỉ bao nhiêu phần trăm diện tích lãnh thổ của LB Nga có khí hậu cận nhiệt?
A. 2%
B. 4%
C. 6%
D. 8%
Phần phía bắc của LB Nga có khí hậu
A. Cực đới
B. cận cực lạnh giá
C. ôn đới hải dương
D. cận nhiệt đới
Trong vành đai khí hậu ôn đới của LB Nga (hơn 80% lãnh thổ), phần nào có khí hậu ôn hòa hơn phần nào?
A. Phần phía tây có khí hậu ôn hòa hơn phần phía đông.
B. Phần phía đông có khí hậu ôn hòa hơn phần phía tây.
C. Phần phía đông bắc có khí hậu ôn hòa hơn phần phía tây nam.
D. Phần phía đông nam có khí hậu ôn hòa hơn phần phía tây bắc.
Trong phần lãnh thổ của LB Nga nằm trong vành đai khí hậu ôn đới (hơn 80%), phần phía tây có khí hậu
A. khắc nghiệt hơn phần phía đông.
B. ôn hòa hơn phần phía đông.
C. lạnh lẽo, khắc nghiệt hơn phần phía đông.
D. rất lạnh, tuyết rơi nhiều hơn phần phía đông.
Hơn 80% lãnh thổ nước nào sau đây nằm trong vành đai khí hậu ôn đới?
A. LB Nga.
B. Trung Quốc.
C. Ô-xtrây-li-a.
D. Ấn Độ.
Hơn 80% lãnh thổ LB Nga nằm trong vành đai khí hậu
A. ôn đới.
C. cận cực.
D. cực đới.
Hơn bao nhiêu phần trăm diện tích lãnh thổ LB Nga nằm ở vành đai khí hậu ôn đới?
A. 60%.
B. 70%.
C. 80%.
D. 90%.
Phần lớn lãnh thổ LB Nga nằm trong vành đai khí hậu
A. Cận nhiệt
B. ôn đới
C. cực đới
D. cận cực
Phát biểu nào sau đây đúng với tài nguyên rừng của LB Nga?
A. Chủ yếu là rừng lá kim.
B. Rừng phân bố đều khắp lãnh thổ LB Nga.
C. Rừng có thể khai thác là 886 triệu ha.
D. Có diện tích rừng đứng thứ hai thế giới, sau Ca-na-đa.
Ý nào sau đây không đúng với tài nguyên rừng của LB Nga?
A. Có điện tích rừng đứng đầu thế giới.
B. Rừng có thể khai thác là 764 triệu ha.
C. Rừng phân bố đều khắp lãnh thổ LB Nga.
D. Chủ yếu là rừng lá kim.
Bai-can là hồ nước ngọt sâu
A. nhất thế giới.
B. thứ nhì thế giới.
C.thứ ba thế giới
D. thứ tư thế giới.
Hồ nước ngọt sâu nhất thế giới nằm trên lãnh thổ của LB Nga là:
A. Ban-khat.
B. Bai-can.
C. Gấu Lớn.
D. A-ran.
Con sông nào sau đây được coi là một trong những biểu tượng của nước Nga?
A. Sông Ê-nít-xây.
B. Sông Ôi.
C. Sông Lê-na.
D. Sông Von-ga.
Von-ga là sông lớn nhất trên
A. đồng bằng Tây Xi-bia.
B. đồng bằng Đông Âu.
C. vùng núi Đông Xi-bia.
D. vùng cao nguyên Trung Xi-bia.
Sông lớn nhất trên đồng bằng Đông Âu và được coi là một trong những biểu tượng của nước Nga là:
A. Ô-bi.
B. Von-ga.
C. Ê-nít-xây.
D. Lê-na.
Sông lớn nhất trên đồng bằng Đông Âu của LB Nga là:
A. Lê-na
B. Ê-nít-xây
C. Ô-bi
D. Von-ga
Các sông ở vùng Xi-bia của LB Nga có trữ năng thủy điện lớn là:
A. Ô-bi, Lê-na, Von-ga.
B. Ê-nít-xây, Ô-bi, Lê-na.
C. Lê-na, Ê-nít-xây, Von-ga.
D. Von-ga, Ê-nít-xây, Ô-bi.
Tổng trữ năng thủy điện của LB Nga là 320 triệu kW, tập trung chủ yếu ở vùng Xi-bia trên các sông
A. Ê-nít-xây, Ô-bi, Lê-na.
B. Von-ga, Ê-nít-xây, Ô-bi.
C. Ô-bi, Lê-na, Von-ga.
D. Lê-na, Ê-nít-xây, Von-ga.
Tổng trữ năng thủy điện của LB Nga là 320 triệu kW, tập trung chủ yếu ở
A. hệ thống sông Von-ga.
B. hệ thống sông Ô-bi.
C. vùng Xi-bia.
D. vùng núi Ủ-ran.
Tổng trữ năng thủy điện của LB Nga là:
A. 210 triệu kW.
B. 320 triệu kW.
C. 430 triệu kW.
D. 540 triệu kW.
Diện tích rừng của LB Nga đứng đầu thế giới chủ yếu là:
A. rừng cận nhiệt ẩm.
B. rừng lá kim.
C. rừng lá rộng và rừng hỗn hợp.
D. rừng và cây bụi lá cứng cận nhiệt.
Nước có diện tích rừng đứng đầu thế giới là:
A. Trung Quốc.
B. Hoa Kì.
C. LB Nga.
D. Bra-xin.
Diện tích rừng của LB Nga đứng
A. đầu thế giới.
B. thứ hai thế giới
Nước có trữ lượng quặng kali đứng đầu thế giới (năm 2004) là:
B. LB Nga.
C. Bra-xin.
D. Hoa Kì.
Nước có trữ lượng quặng sắt đứng đầu thế giới (năm 2004) là:
D. Trung Quốc.
Nước có trữ lượng khí tự nhiên đứng đầu thế giới (năm 2004) là:
A. I-rắc.
B. A-rập Xê-út.
C. Hoa Kì.
D. LB Nga.
Nước nào sau đây có trữ lượng dầu mỏ đứng thứ bảy trên thế giới (năm 2004)?
A. Hoa Kì.
C. A-rập Xê-út.
Nước có trữ lượng than đá đứng thứ ba trên thế giới (năm 2004) là:
B. Ô-xtrây-li-a.
Trữ lượng quặng kali của LB Nga đứng thứ mấy trên thế giới (năm 2004)?
A. Thứ hai.
B. Thứ ba.
C. Thứ nhất.
D. Thứ tư.
Quặng sắt của LB Nga có trữ lượng đứng thứ mấy trên thế giới (năm 2004)?
A. Thứ tư
B. Thứ hai
C. Thứ ba
D. Thứ nhất
Khí tự nhiên của LB Nga có trữ lượng đứng
A. thứ nhất trên thế giới.
B. thứ hai trên thế giới.
C. thứ ba trên thế giới.
D. Ca-na-đa.
Trữ lượng dầu mỏ của LB Nga đứng thứ mấy trên thế giới (năm 2004)?
A. Thứ nhất.
C. Thứ năm.
D. Thứ bảy.
Than đá của LB Nga có trữ lượng đứng thứ mấy trên thế giới (năm 2004)?
B. Thứ hai.
C. Thứ ba.
Loại khoáng sản có trữ lượng đứng thứ bảy trên thế giới của LB Nga (năm 2004) là:
A. khí tự nhiên.
B. dầu mỏ.
C. than đá.
D. quặng kali.
Loại khoáng sản có trữ lượng đứng thứ ba trên thế giới của LB Nga (năm 2004) là:
A. than đá.
B. quặng sắt.
C. khí tự nhiên.
D. Dầu mỏ.
Loại khoáng sản có trữ lượng đứng đầu thế giới của LB Nga (năm 2004) không phải là:
A. Khí tự nhiên
B. quặng kali
C. quặng sắt
D. than đá
Các loại khoáng sản có trữ lượng đứng đầu thế giới của LB Nga (năm 2004) là
A. than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên.
B. khí tự nhiên, quặng sắt, quặng kaÏi.
B. quặng sắt, than đá, dầu mỏ.
D. quặng kali, than đá, khí tự nhiên.
Dãy núi U-ran giàu các loại khoáng sản như
A. quặng sắt, mangan, than bùn, dầu khí.
B. đầu mỏ, vàng, phốt phát, quặng sắt.
C. than, dầu, quặng sắt, kim loại màu.
D. quặng sắt, than, kim cương, uranium.