Bạn hỏi - Chuyên gia trả lời
Bạn cần hỏi gì?
Cơ quan nào không nằm trong tổ chức bộ máy của nhà nước La Mã?
A. Viện Nguyên Lão.
B. Đại hội nhân dân
C. Tòa án 6000 người.
D. 10 tướng lĩnh.
Nhà nước cộng hòa La Mã được thành lập khi nào?
A. Thế kỉ VI TCN
B. Thế kỉ V TCN
C. Thế kỉ IV TCN
D. Thế kỉ I TCN
Tại sao nhà nước đế chế La Mã lại là nền dân chủ khoác áo cộng hòa?
A. cơ cấu nhà nước duy trì như thời cộng hòa.
B. vua thâu tóm hết mọi quyền lực.
C. Công dân từ 18 tuổi trở lên có quyền tham gia bỏ phiếu.
D. Thực hiện trả lương cho viên chức
Thể chế chính trị của các quốc gia cổ đại ở La Mã dưới thời Ốc-ta-vi-út là gì?
A. Thể chế dân chủ cộng hòa
B. Thể chế nhà nước đế chế
C. Thể chế quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền
D. Thể chế quân chủ lập hiến.
Thành phần trong Viện Nguyên Lão là ai?
A. Những cụ già trên 60 tuổi.
B. Các gia đình giàu có nhất.
C. Quý tộc phong kiến.
D. Địa chủ phong kiến
Quyền lực cao nhất trong nhà nước La Mã cổ đại thời kì đầu thuộc về ai?
A. Vua.
B. Hội đồng 10 tướng lĩnh
C. Tòa án 6000 người
D. Viện Nguyên Lão.
Đâu không phải quyền lực của Viện Nguyên lão dưới thời Cộng hòa?
A. Quyền đề xuất luật
B. Quyền cho phép phụ nữ tham dự chính quyền
C. Quyền quyết định hòa bình hay chiến tranh
D. Quyền đề cử quan chấp chính
Thành La Mã bắt đầu được xây dựng ở ven con sông nào?
A. Ti-brơ
B. Ơ-phơ-rát.
C. sông Nin.
D. sông Xi-xin
Xung quanh bán đảo I-ta-li-a có ba đảo lớn là những đảo nào?
A. Xi-xin, Cooc-xơ, Xác-đe-nhơ.
B. Xi-xin, Cooc-xơ, Mi-lê.
C. Xi-xin, Mi-lê, Xác-đe-nhơ.
D. Xi-xin, Cooc-xơ, Pen-la.
Rô ma là thủ đô của nước nào hiện nay?
A. Đức
B. Pháp
C. I-ta-li-a
D. Anh.
Với nhiều vũng, vịnh kín gió là điều kiện đặc biệt thuận lợi để cư dân Hy Lạp và La Mã cổ đại phát triển ngành kinh tế nào?
A. Nông nghiệp trồng lúa.
B. Thủ công nghiệp.
C. Thủ công nghiệp và thương nghiệp.
D. Thương nghiệp đường biển.
Điều kiện tự nhiên của các quốc gia cổ đại ở Hy Lạp, La Mã tạo điều kiện cho hoạt động kinh tế nào?
A. Nông nghiệp.
D. Chăn nuôi gia súc.
Các quốc gia cổ đại Hy Lạp và La Mã được hình thành ở đâu?
A. Trên lưu vực các dòng sông lớn.
B. Ở vùng ven biển trên các bán đảo và đảo.
C. Trên các đồng bằng.
D. Trên các cao nguyên.
Điểm giống nhau về điều kiện tự nhiên của Hy Lạp và La Mã cổ đại?
A. Đều gần bờ biển.
B. Có nhiều đồng bằng.
C. Có nhiều bình nguyên.
D. Có nhiều sa mạc.
Ngành kinh tế chủ yếu của La Mã cổ đại?
A. Công nghiệp.
B. Nông nghiệp.
C. Thương nghiệp
D. Thủ công nghiệp.
Điều kiện tự nhiên của La Mã có gì đặc biệt?
A. hàng nghìn km đường biển
B. chủ yếu là các đồng bằng màu mỡ.
C. chủ yếu là các bình nguyên rộng lớn.
D. chủ yếu là các sa mạc rộng lớn
Nơi phát sinh ban đầu của La Mã cổ đại nằm ở đâu?
A. Bán đảo Ban căng
B. Bán đảo Địa Trung Hải
C. Bán đảo I-ta-ly
D. Châu Giang
Đâu không phải hoạt động kinh tế của người Đra-vi-đa?
A. Trồng lúa mì, lúa mạch.
B. Trồng bông dệt vải.
C. Làm rượu nho.
D. Thuần dưỡng vật nuôi
Ai là người bản địa của Ấn Độ?
A. Người Đra-vi-đa.
B. Người A-ri-a
C. Người Xu-me
D. Người Bra-ha
Đẳng cấp thứ tư xuất hiện khi nào?
A. Giữa thiên niên kỉ II TCN
B. Đầu thiên niên kỉ II TCN
C. Giữa thiên niên kỉ I TCN
D. Đầu thiên niên kỉ I TCN
Ai là người đã xây dựng những thành thị đầu tiên của Ấn Độ?
Chế độ đẳng cấp Vác-na dựa vào đâu để phân chia đẳng cấp?
A. Phân biệt về giàu nghèo.
B. Phân biệt về chủng tộc.
C. Phân biệt về màu da.
D. Phân biệt về củng tộc và màu da.
Ai không thuộc đẳng cấp thứ ba Vai-si-a?
A. Tăng lữ
B. Thương nhân.
C. Thợ thủ công.
D. Nông dân
Tầng lớp Bra-man gồm những ai?
A. Tăng lữ, quý tộc.
B. Vương công, vũ sĩ.
C. Nông dân, thợ thủ công, thương nhân.
D. Những người có địa vị thấp kém.
Tầng lớp Su-dra gồm những ai?
Tầng lớp Ksa-tri-a gồm những ai?
Tầng lớp Vai-si-a bao gồm những ai?
Xã hội Ấn Độ có mấy giai tầng?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
Tầng lớp thấp kém nhất trong đẳng cấp Pa-ri-a là tên của tờ báo nào?
A. Người nhà quê.
B. Nhân dân.
C. Thanh niên.
D. Người cùng khổ.
Những thành thị đầu tiên xuất hiện vào khoảng thời gian nào?
A. lưu vực sông Ấn.
B. lưu vực sông Hằng.
C. miền Đông Bắc Ấn.
D. miền Nam Ấn.
Ở Ấn Độ những thành thị đầu tiên xuất hiện vào khoảng thời gian nào?
A. 1000 năm TCN.
B. 1500 năm TCN.
C. 2000 năm TCN
D. 2500 năm TCN.
Lãnh thổ cổ đại gồm những quốc gia nào dưới đây?
A. Ấn Độ, Pa-ki-xtan, Băng-la-đét, Nê-pan.
B. Ấn Độ, Pa-ki-xtan, Băng-la-đét, Ai Cập.
C. Ấn Độ, Ai Cập, Băng-la-đét, Nê-pan.
D. Ấn Độ, Ai Cập, Pa-ki-xtan, Nê-pan.
Sông Ấn dài bao nhiêu km?
A. 3000 km.
B. 4000 km
C. 5000 km
D. 6000 km
Nơi đâu của Ấn Độ hình thành những trung tâm lớn của loài người?
A. Phía bắc Ấn Độ
B. Phía nam Ấn Độ.
C. Phía tây Ấn Độ
D. Phía Nam Ấn Độ.
Phía bắc của Ấn Độ có đặc điểm gì?
A. Nằm trên trục đường biển.
B. Khí hậu nóng ẩm mưa nhiều
C. Là dãy Hi-ma-lay-a.
D. Tập trung nhiều đồng bằng
Cao nguyên Đề-can nằm ở đâu?
A. Nam Ấn Độ.
B. Trung Ấn Độ
C. Bắc Ấn Độ và Tây Ấn Độ
D. Miền Trung và miền Nam Ấn Độ.
Ấn Độ nằm ở vị trí nào đối với châu Á?
A. Nam Á
B. Trung Á
C. Bắc Á
D. Đông Nam Á
Lưu vực sông Hằng có đặc điểm như thế nào?
A. Khí hậu khô nóng.
B. Có mưa nhiều.
C. Có nhiều cao nguyên.
D. Lũ lụt xảy ra thường xuyên.
Lưu vực sông Ấn có đặc điểm như thế nào?
Đâu không phải là tên gọi của sông Ấn?
A. Hin-đu.
B. Sin-đu.
C. Sông Ấn.
D. Xan-đu.